Hang Lascaux: Con chó lạc, bốn cậu bé và phòng tranh 17.000 năm tuổi suýt bị chính hơi thở con người xóa sổ

Tháng 9 năm 1940, nước Pháp vừa thất thủ trước Đức Quốc xã. Ở một vùng quê hẻo lánh miền Tây Nam, bốn thiếu niên chui xuống một cái hố mà con chó của một cậu đã đánh hơi thấy — và rơi thẳng vào một trong những khám phá vĩ đại nhất lịch sử nhân loại. Nhưng câu chuyện đẹp nhất về Lascaux không phải là chuyện tìm ra nó. Mà là chuyện chúng ta suýt đánh mất nó, chỉ vì quá yêu nó.


Tường trái của Hall of the Bulls, Hang Lascaux, Pháp - tranh vẽ 17.000 năm tuổi


Một con chó tên Robot

Hãy hình dung mùa thu năm 1940 ở làng Montignac, vùng Dordogne, Pháp. Bầu không khí nặng nề của chiến tranh phủ lên mọi thứ. Gần 1,8 triệu đàn ông Pháp đang nằm trong các trại tù binh Đức. Người ở lại sống trong nỗi bất an của một đất nước vừa bại trận và bị cắt làm đôi.

Trong bối cảnh ấy, cậu thợ máy học việc 17, 18 tuổi Marcel Ravidat vẫn có thú vui của mình: lang thang trên những ngọn đồi trồng sồi và thông quanh làng cùng con chó tên Robot. Dân làng vẫn kể nhau nghe một truyền thuyết cũ: trên đồi Lascaux có một đường hầm bí mật dẫn xuống lâu đài cổ, nơi giấu kho báu.

Ngày 8 tháng 9, Robot biến mất. Marcel tìm thấy con chó đang lúi húi bên một cái hố nhỏ, nơi một cây lớn bật gốc từ nhiều thập kỷ trước để lại. Cậu ném vài viên đá xuống, nghe chúng lăn rất lâu, rất sâu. Trí tò mò trỗi dậy.

Bốn ngày sau, ngày 12 tháng 9, Marcel quay lại cùng ba người bạn: Jacques Marsal (15 tuổi), Georges Agniel (16 tuổi) và Simon Coencas (15 tuổi, một cậu bé Do Thái từ vùng ven Paris đang lánh nạn). Họ mang theo một chiếc đèn dầu Marcel tự chế từ ống bơm mỡ ô tô, dùng dao khoét rộng miệng hố, rồi Marcel — người dũng cảm nhất — trượt xuống trước.

Cậu tụt xuống một đoạn dốc đứng chừng ba mét, rơi lên một đống đất đá sụt lở, rồi đứng dậy trong bóng tối. Khi giơ ngọn đèn lên, những gì hiện ra trước mắt cậu là điều mà không một con người nào từng thấy trong suốt hàng chục nghìn năm: những con bò rừng khổng lồ, những con ngựa, những con hươu — sống động, rực rỡ, đang chạy trên trần đá.

Có lời kể rằng các cậu đã nhảy cẫng lên như những kẻ điên. Bốn cậu bé đi tìm kho báu theo đúng nghĩa đen, và đã tìm thấy một kho báu vượt xa mọi tưởng tượng.

Nhà nguyện Sistine của thời tiền sử

Các cậu chạy đi báo cho thầy giáo, ông Léon Laval. Ban đầu ông ngỡ bọn trẻ nói đùa, nhưng khi xem những bức vẽ phác lại, ông hiểu đây không phải chuyện trẻ con, và ngày 18/9 ông tự mình xuống hang. Sau đó, trong lúc canh hang, các cậu còn thu mỗi người xem 2 franc.

Người được gọi tới tiếp theo là Abbé Henri Breuil — linh mục kiêm nhà khảo cổ, chuyên gia hàng đầu thế giới về nghệ thuật hang động lúc bấy giờ. Chính Breuil góp phần làm nổi tiếng biệt danh vĩnh viễn của hang: “Nhà nguyện Sistine của thời tiền sử”. Cụm từ này là tên cuốn sách năm 1948 của Fernand Windels, do Breuil viết lời giới thiệu.

So sánh ấy không hề quá lời. Hang Lascaux dài chưa tới 235 mét, gồm nhiều gian nối tiếp nhau, chứa hơn 600 bức vẽ và khoảng 1.500 hình khắc. Tổng số hình được ghi nhận đến nay đã lên tới khoảng 1.900. Người ta đặt tên cho các gian như đặt tên phòng trong bảo tàng:

Gian Bò Rừng (Salle des Taureaux) — gian đầu tiên, nơi bốn con bò rừng aurochs (tổ tiên đã tuyệt chủng của bò nhà) sải bước quanh vòm trần. Con lớn nhất dài 5,2 mét, là hình vẽ động vật lớn nhất từng được tìm thấy trong nghệ thuật hang động. Ở đây còn có sinh vật kỳ lạ mà các nhà nghiên cứu gọi là “Kỳ lân” — một con vật có hai sừng thẳng, bụng phệ, không giống bất kỳ loài nào từng tồn tại.

Hành lang Trục (Diverticule axial) — nơi có “Ngựa Trung Hoa”, con ngựa được vẽ với đường nét thanh thoát đến mức người ta liên tưởng đến tranh thủy mặc phương Đông. Cùng đó là “Con ngựa ngã”, bức vẽ được đặt vào góc tường cong sao cho khi đi dọc hành lang, con ngựa như thực sự đang lộn nhào.

Hố Sâu (Le Puits) — gian bí ẩn nhất. Đây là nơi có cảnh duy nhất trong toàn hang mà một con người xuất hiện: một người đàn ông có đầu chim, dương vật cương cứng, ngã ngửa trước một con bò bison bị lao đâm lòi ruột. Bên cạnh là một con tê giác lông mịn và một con chim đậu trên cây gậy. Không ai biết cảnh này kể chuyện gì. Một cuộc đi săn thất bại? Một nghi lễ shaman? Một huyền thoại đã mất?

Điều khiến giới học giả kinh ngạc là kỹ thuật. Những nghệ sĩ của khoảng 17.000–20.000 năm trước (17.000 năm là ước tính kinh điển; các phép đo mới nhất còn đẩy lên tới 21.000 năm) không chỉ vẽ. Họ dựng giàn giáo — dấu vết các lỗ đục trên tường vẫn còn — để với tới trần cao. Họ nghiền quặng sắt và mangan thành bột màu đỏ, vàng, đen, rồi có lẽ đã thổi màu qua ống xương để tạo hiệu ứng phun sương. Họ biết dùng gờ đá lồi lõm để tạo khối cho vai và bụng con vật. Họ vẽ chân sau con vật tách ra khỏi thân bằng một khoảng trống nhỏ, tạo cảm giác phối cảnh mà nghệ thuật châu Âu phải chờ đến thời Phục Hưng mới “phát minh lại”.

Và họ làm tất cả những điều đó dưới ánh sáng chập chờn của những chiếc đèn đá đốt mỡ động vật, với bấc làm từ cành bách xù. Hàng chục, có thống kê nói hơn một trăm chiếc đèn như thế đã được tìm thấy trong hang.

Vấn đề là: tại sao? Không ai sống trong Lascaux. Không có dấu vết bếp lửa, xương thức ăn hay nơi ngủ. Người ta chỉ đến đây, vẽ, rồi rời đi. Có giả thuyết cho rằng đây là nơi thực hành ma thuật săn bắn. Có giả thuyết về nghi lễ trưởng thành, về bản đồ sao (một số nhà nghiên cứu cho rằng các chấm quanh con bò rừng tương ứng với chòm Kim Ngưu và cụm sao Tua Rua). Không giả thuyết nào được chứng minh. Lascaux vẫn giữ im lặng.

Cửa mở, và hiểm họa bước vào

Suốt mùa đông 1940–1941, hang Lascaux được canh giữ bởi chính hai trong bốn cậu bé — Marcel và Jacques ăn ngủ ngay cửa hang, không cho người lạ vào. Họ coi nó như của riêng mình, và theo một nghĩa nào đó, nó đúng là như vậy.

Rồi chiến tranh kết thúc. Năm 1948, hang chính thức mở cửa đón khách. Người ta đục rộng lối vào, đổ bê tông làm bậc thang, lắp đèn điện, xây một hệ thống thông gió sơ sài. Lascaux trở thành hiện tượng. Đến cuối những năm 1950, hang đón hơn 1.000 khách mỗi ngày. Tổng cộng, khoảng một triệu người đã bước qua Lascaux trong 15 năm.

Và đó chính là lúc thảm họa bắt đầu — một cách âm thầm, không ai để ý.

Hãy nghĩ về điều này: trong suốt 17.000 năm, Lascaux là một hệ sinh thái khép kín. Nhiệt độ ổn định quanh 12–13 độ C. Độ ẩm gần như bão hòa. Không ánh sáng. Không khí gần như không lưu chuyển. Chính sự “chết” ấy đã giữ những bức tranh sống sót qua mười bảy thiên niên kỷ, qua kỷ băng hà, qua sự sụp đổ của vô số nền văn minh.

Rồi mỗi ngày, hơn một nghìn người bước vào. Mỗi người thở ra khoảng 20 lít CO₂ mỗi giờ. Mỗi người tỏa nhiệt như một bóng đèn 100 W. Mỗi người mang theo hơi nước trên quần áo, vi sinh vật trên da, phấn hoa và bào tử trên giày.

Kết quả là “bệnh xanh” (la maladie verte). Dưới ánh đèn điện, được nuôi bằng CO₂ và hơi ẩm từ hơi thở du khách, tảo xanh bắt đầu mọc trên tường hang, lan dần lên các bức tranh như một tấm rêu chậm rãi nuốt chửng bò rừng và ngựa.

Tiếp theo là “bệnh trắng” (la maladie blanche). Lượng CO₂ tăng vọt làm thay đổi cân bằng hóa học của nước ngưng tụ trên đá. Canxit bắt đầu kết tủa thành một lớp màng trắng đục, mờ dần các nét vẽ như thể có ai đang phủ một lớp sương lên tranh, và không bao giờ lau đi.

Đến năm 1963, Bộ trưởng Văn hóa Pháp André Malraux — nhà văn, người từng viết rằng “nghệ thuật là sự chống lại số phận” — đã ra một quyết định đau đớn nhưng dứt khoát: đóng cửa Lascaux vĩnh viễn với công chúng.

Chỉ mười lăm năm mở cửa. Mười lăm năm hơi thở con người đã làm được điều mà mười bảy nghìn năm bóng tối không làm được.

Cuộc chiến trong bóng tối chưa bao giờ kết thúc

Nhiều người tưởng rằng đóng cửa là hết chuyện. Không phải vậy.

Sau khi đóng cửa, các nhà khoa học lắp đặt hệ thống điều hòa khí hậu nhân tạo để mô phỏng trạng thái nguyên thủy của hang. Tảo xanh bị đẩy lùi. Suốt ba thập kỷ, Lascaux tương đối ổn định.

Rồi năm 2001, sau một đợt thay hệ thống điều hòa, một kẻ thù mới xuất hiện: nấm mốc trắng Fusarium solani, phát triển bùng nổ trên nền đất và tường hang. Người ta phun thuốc diệt nấm và kháng sinh. Nấm trắng bị đẩy lùi — nhưng lại nhường chỗ cho những đốm đen do nấm sản sinh melanin gây ra, lác đác từ năm 2001, rồi bùng lên vào năm 2007–2008, lan đến những khu vực có tranh. Đốm đen đến nay vẫn là mối đe dọa được theo dõi sát sao nhất.

Bài học ở đây rất sâu: mỗi lần con người can thiệp để “sửa”, họ lại vô tình phá vỡ một cân bằng khác. Kháng sinh diệt vi khuẩn này thì mở đường cho vi khuẩn khác. Lascaux giống như một bệnh nhân già yếu mà mỗi liều thuốc đều có tác dụng phụ.

Ngày nay, hang gốc gần như hoàn toàn cấm người vào. Chỉ một số ít nhà khoa học được phép bước vào vài ngày mỗi năm, mặc đồ bảo hộ, đi trên lối định sẵn, và thời gian ở trong hang được đếm từng phút. Một hội đồng khoa học quốc tế theo dõi mọi biến động về nhiệt độ, độ ẩm, CO₂ và vi sinh vật, gần như thời gian thực. Lascaux đã trở thành cái mà nhiều người gọi là “bệnh nhân được chăm sóc kỹ nhất nước Pháp”.

Xây lại quá khứ: Lascaux II, III, IV


Lascaux IV International Centre for Cave Art, Montignac, Dordogne, Pháp

Nhưng con người không cam chịu mất Lascaux. Nếu không thể cho ai vào hang thật, thì hãy làm một hang giả — hoàn hảo đến mức không thể phân biệt.

Lascaux II mở cửa năm 1983, cách hang gốc chỉ 200 mét. Đây là bản sao bê tông của hai gian quan trọng nhất (Gian Bò Rừng và Hành lang Trục), được nữ họa sĩ Monique Peytral vẽ lại bằng tay trong suốt hơn 10 năm, dùng đúng loại bột màu tự nhiên mà người tiền sử từng dùng. Nó đón hàng trăm nghìn khách mỗi năm, và nhiều người đã khóc khi bước vào, dù biết rõ đây là bản sao.

Lascaux III là một triển lãm lưu động, mang các bản sao tường hang đi khắp thế giới từ năm 2012 — đến Mỹ, Nhật, Hàn Quốc, Canada — để những người không thể đến Dordogne vẫn được thấy.

Và Lascaux IV, mở cửa tháng 12 năm 2016, là kiệt tác của công nghệ bảo tồn. Toàn bộ hang được quét laser 3D chính xác đến từng milimét, rồi tái tạo nguyên vẹn trong một tòa nhà hiện đại khổng lồ ẩn dưới chân đồi. Nhiệt độ, độ ẩm, âm thanh, thậm chí mùi ẩm mốc đều được tái hiện. Khách vào Lascaux IV cảm nhận hơi lạnh, nghe tiếng bước chân mình vang trong hang, và đứng trước những con bò rừng y hệt cái mà Marcel Ravidat đã thấy dưới ánh đèn dầu năm 1940.

Có một điều gì đó vừa nghịch lý vừa xúc động ở đây. Chúng ta xây một bản sao gần 60 triệu euro để bảo vệ bản gốc — và bản gốc thì không ai được nhìn thấy nữa. Lascaux thật giờ chỉ tồn tại cho chính nó, như cái cách nó đã tồn tại suốt 17.000 năm trước khi bị phát hiện.

Bốn cậu bé và phần đời còn lại

Bạn có tự hỏi số phận bốn cậu bé ra sao?

Simon Coencas, cậu bé Do Thái, bị bắt cùng gia đình năm 1942 và đưa vào trại giam Drancy. Cha mẹ cậu bị đưa đến Auschwitz và không trở về. Simon may mắn được thả sau một tháng, nhờ Hội Chữ thập đỏ can thiệp, sau đó phải ẩn náu đến hết chiến tranh. Ông sống đến năm 2020, mất ở tuổi 93, là người cuối cùng trong bốn người ra đi — đúng vào năm kỷ niệm 80 năm phát hiện Lascaux.

Jacques Marsal gắn cả đời với hang. Ông trở thành người hướng dẫn và bảo vệ chính thức của Lascaux, dẫn khách tham quan suốt thời hang mở cửa, rồi tiếp tục canh giữ nó trong bóng tối sau khi đóng cửa, và mất năm 1989. Hiếm ai có thể nói rằng mình đã ở bên Lascaux gần như trọn cuộc đời như ông.

Marcel Ravidat, người trượt xuống hố đầu tiên, cũng làm hướng dẫn viên ở Lascaux cho tới năm 1963, sống giản dị tại Montignac và mất năm 1995. Georges Agniel mất năm 2012.

Tháng 11/1986, bốn người đàn ông tóc bạc cùng nhau trở lại Lascaux. Từ đó, cứ mỗi tháng 9, họ lại hẹn nhau về đây.

Lascaux dạy chúng ta điều gì?

Câu chuyện Lascaux thường được kể như một chuyện phiêu lưu — bốn cậu bé, một con chó, một kho báu. Nhưng phần thứ hai của câu chuyện mới là phần khiến người ta suy nghĩ lâu.

Mười bảy nghìn năm bóng tối giữ nguyên vẹn những gì mười lăm năm ánh sáng suýt xóa sạch. Không phải chiến tranh, không phải động đất, không phải kẻ phá hoại — mà là tình yêu của công chúng, là mong muốn chính đáng được tận mắt chứng kiến cái đẹp, đã trở thành mối đe dọa lớn nhất.

Bài học ấy đã thay đổi cả ngành bảo tồn di sản. Khi hang Chauvet được phát hiện năm 1994 ở miền Nam nước Pháp — với những bức tranh sư tử, tê giác và gấu còn cổ hơn Lascaux gấp đôi, khoảng 36.000 năm tuổi — chính phủ Pháp đã đóng cửa nó ngay lập tức, trước cả khi công chúng kịp biết đến. Chauvet chưa bao giờ mở cửa cho khách, và có lẽ sẽ không bao giờ. Cùng bài học đó, hang Altamira ở Tây Ban Nha cũng đóng cửa gần như hoàn toàn từ năm 2002. Lascaux đã trả giá để những hang khác không phải trả.

Và có lẽ còn một bài học nữa, khiêm nhường hơn. Những người vẽ trên tường Lascaux không có chữ viết, không có bánh xe, không có kim loại. Họ sống trong thời kỳ băng hà, đối mặt với cái chết mỗi ngày. Vậy mà họ đã bò vào lòng đất, dựng giàn giáo, nghiền màu, và vẽ nên những sinh vật đẹp đến mức con người của thế kỷ 21 vẫn phải nín thở khi đứng trước chúng — dù chỉ là bản sao.

Không ai biết tên họ. Không ai biết họ tin vào điều gì. Nhưng bàn tay họ đã chạm vào chúng ta xuyên qua mười bảy nghìn năm.

Và có lẽ đó là lý do vì sao chúng ta phải học cách yêu Lascaux từ xa — bằng cách giữ cho nó được ở yên trong bóng tối, nơi nó thuộc về.


Nếu có dịp đến Dordogne, hãy ghé Lascaux IV ở Montignac. Bạn sẽ không được vào hang thật, và điều đó là đúng. Nhưng khi đứng trong bóng tối lạnh ấy, dưới những con bò rừng khổng lồ, bạn sẽ hiểu tại sao bốn cậu bé năm 1940 đã không thể giữ nổi bí mật ấy quá vài ngày.

Nguồn ảnh:

  • Tường trái của Hall of the Bulls, Hang Lascaux, Pháp - tranh vẽ 17.000 năm tuổi: subarcticmike, CC BY 2.0, flickr (qua Openverse)
  • Lascaux IV International Centre for Cave Art, Montignac, Dordogne, Pháp: Simone Ramella, CC BY 2.0, flickr (qua Openverse)
1 Like