# Lỗ thủng trên trời và bản hiệp ước không ai kể lại

**URL:** <https://diembao.net/t/lo-thung-tren-troi-va-ban-hiep-uoc-khong-ai-ke-lai/1658>\
**Category:** Chuyện trò\
**Created:** [October 25, 2026, 4:52am UTC](https://diembao.net/t/lo-thung-tren-troi-va-ban-hiep-uoc-khong-ai-ke-lai/1658 "2026-10-25T04:52:49Z")\
**Posts on this page:** 1\
**Page:** 1

<div class="post-metadata">

**Author:** ![tran\_tien](https://diembao.net/user_avatar/diembao.net/tran_tien/32/2850_2.png) [@tran\_tien](https://diembao.net/u/tran_tien)\
**Post date:** [October 25, 2026, 4:52am UTC](https://diembao.net/t/lo-thung-tren-troi-va-ban-hiep-uoc-khong-ai-ke-lai/1658/1 "2026-10-25T04:52:49Z")

</div>

_Ngày 16 tháng 9 hằng năm là Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ozone. Hôm nay tròn 39 năm kể từ khi 24 quốc gia ký một văn kiện ở Montreal mà chính họ cũng không chắc có tác dụng gì. Hóa ra nó đã cứu bầu trời._

* * *

Hãy thử tưởng tượng một thế giới khác. Năm 2065, bạn bước ra khỏi nhà ở Hà Nội, hay Sydney, hay Paris. Trời quang, không mây. Và trong khoảng năm phút, da bạn bắt đầu cháy đỏ.

Đó không phải là kịch bản phim thảm họa. Đó là kết quả mô phỏng mang tên “World Avoided” – “Thế giới đã tránh được” – do các nhà khoa học NASA chạy trên siêu máy tính. Trong thế giới ấy, đến giữa thế kỷ 21, hai phần ba tầng ozone của Trái Đất đã biến mất. Chỉ số UV ở các thành phố ôn đới lên tới 30, trong khi ngày nắng gắt nhất của chúng ta hiện nay chỉ khoảng 10–12. Ung thư da trở thành đại dịch. Mùa màng héo. Sinh vật phù du – nền móng của chuỗi thức ăn đại dương – chết dần dưới ánh mặt trời.

Chúng ta không sống trong thế giới đó. Và lý do khiến chúng ta không sống trong thế giới đó là một câu chuyện gần như không ai còn kể lại nữa.

## Người đàn ông hít Freon và thổi tắt ngọn nến

Câu chuyện bắt đầu, như nhiều thảm họa khác, bằng một ý tưởng tốt.

Cuối thập niên 1920, tủ lạnh là một thứ nguy hiểm. Chất làm lạnh thời đó là amoniac, methyl chloride, sulfur dioxide – toàn những khí độc, dễ cháy, có thể giết cả gia đình nếu rò rỉ trong đêm. Hãng General Motors giao cho một kỹ sư hóa tên Thomas Midgley Jr. nhiệm vụ: tìm một chất làm lạnh an toàn.

 ![Chân dung Thomas Midgley Jr., ảnh chụp.](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/2/201b28400237ba793a6317fd01b41430f6621fbd.jpeg)  
_Chân dung Thomas Midgley Jr., ảnh chụp._

Midgley làm được. Năm 1928, ông tìm ra chlorofluorocarbon – CFC – sau này được thương mại hóa dưới tên Freon. Không cháy, không độc, không mùi, ổn định đến mức gần như bất tử. Để chứng minh, trong một buổi họp của Hội Hóa học Hoa Kỳ năm 1930, Midgley hít một ngụm Freon vào phổi rồi thổi tắt một ngọn nến trước mặt khán giả. Cả phòng vỗ tay.

Freon nhanh chóng có mặt ở mọi nơi: tủ lạnh, máy lạnh, bình xịt tóc, bình xịt khử mùi, bọt xốp đóng gói, dung môi tẩy rửa vi mạch. Đến thập niên 1970, thế giới sản xuất gần một triệu tấn CFC mỗi năm. Nó là hình ảnh của tiện nghi hiện đại, của phép màu hóa học.

Điều trớ trêu: Midgley cũng chính là người trước đó phát minh ra xăng pha chì. Một nhà sử học môi trường từng nhận xét rằng ông có lẽ là sinh vật đơn lẻ gây tác động lớn nhất lên bầu khí quyển trong lịch sử Trái Đất. Ông không hề ác ý. Ông chỉ giải quyết những bài toán được giao – và không ai biết hỏi câu hỏi tiếp theo: _thứ này đi về đâu?_

## Hai nhà hóa học và một câu hỏi không ai muốn nghe

Câu hỏi ấy được đặt ra vào năm 1973, tại Đại học California, Irvine.

Mario Molina, một nhà nghiên cứu sau tiến sĩ trẻ người Mexico, vừa gia nhập nhóm của giáo sư Sherwood Rowland. Ông được tự chọn đề tài, và chọn một thứ tưởng chừng vô hại: điều gì xảy ra với các phân tử CFC sau khi thoát ra khỏi bình xịt?

 ![Mario Molina tại Nobel Laureate Global Symposium ở Vetenskapsakademien, Stockholm, ảnh chụp năm 2011.](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/e/e4ddaaed15fadae4b87d9b80a719891aa36259eb.jpeg)  
_Mario Molina tại Nobel Laureate Global Symposium ở Vetenskapsakademien, Stockholm, ảnh chụp năm 2011._

Vì CFC bền đến mức không phản ứng với bất cứ thứ gì ở tầng thấp, chúng cứ trôi lên, lên mãi, hàng chục năm, cho tới tầng bình lưu ở độ cao 15–30 km. Ở đó, lần đầu tiên chúng gặp thứ có thể phá vỡ mình: tia cực tím cường độ cao của Mặt Trời. Phân tử CFC nứt ra, giải phóng nguyên tử clo tự do.

Và một nguyên tử clo tự do, Molina tính toán, là một sát thủ. Nó xé phân tử ozone (O₃) thành oxy thường, rồi tự tái sinh để tiếp tục xé. Một nguyên tử clo có thể phá hủy hàng chục nghìn, thậm chí cả trăm nghìn phân tử ozone trước khi bị loại khỏi tầng bình lưu.

Molina kể lại rằng khi hiểu ra ý nghĩa của những con số, ông đã nhìn Rowland và cả hai im lặng. Rowland về nhà, nói với vợ: “Công việc tiến triển tốt. Nhưng anh nghĩ đây có thể là dấu chấm hết của thế giới.”

 ![Sherwood Rowland và John Wiley Jones trong ảnh chụp tại RIT, năm 1975.](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/2/2a729cdd0e863683575f624747d97dee9815aceb.jpeg)  
_Sherwood Rowland và John Wiley Jones trong ảnh chụp tại RIT, năm 1975._

Họ công bố bài báo trên tạp chí _Nature_ tháng 6 năm 1974. Phản ứng của ngành công nghiệp hóa chất – đặc biệt là DuPont, hãng sản xuất CFC lớn nhất thế giới – rất giống với những gì chúng ta đã thấy sau đó với thuốc lá và với khí nhà kính: chỉ là lý thuyết, chưa có bằng chứng, đừng hoảng loạn, hãy chờ thêm dữ liệu. Một giám đốc DuPont gọi giả thuyết ozone là “khoa học viễn tưởng”. Rowland bị một số hội nghị công nghiệp tẩy chay. Ông từng bức bối hỏi: khoa học tiên đoán được thảm họa để làm gì, nếu tất cả những gì ta làm là đứng nhìn nó xảy ra?

## Máy đo bị hỏng, hay bầu trời bị hỏng?

Trong gần một thập niên, cuộc tranh cãi giằng co. Mỹ, Canada, Na Uy, Thụy Điển cấm CFC trong bình xịt từ 1978, nhưng đó chỉ là một phần nhỏ. Không có gì thật sự thay đổi cho đến khi bầu trời tự lên tiếng.

Tại trạm Halley Bay của Cục Khảo sát Nam Cực Anh, một nhóm nhỏ các nhà khoa học đã đo nồng độ ozone đều đặn từ năm 1957 bằng một thiết bị khá thô sơ gọi là quang phổ kế Dobson. Đầu thập niên 1980, Joe Farman, Brian Gardiner và Jonathan Shanklin bắt đầu thấy những số liệu kỳ lạ: cứ vào mùa xuân Nam Cực – tháng 9, tháng 10 – lượng ozone sụt xuống thảm hại, có năm mất tới 40%.

 ![Quang phổ kế Dobson D071 trên mái phòng thí nghiệm bức xạ của Đài quan trắc Khí tượng Lindenberg, ảnh chụp năm 2005.](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/f/f31fea440f035c1efffc9eae4cf003f4da70a8f3.jpeg)  
_Quang phổ kế Dobson D071 trên mái phòng thí nghiệm bức xạ của Đài quan trắc Khí tượng Lindenberg, ảnh chụp năm 2005._

Phản ứng đầu tiên của họ? Chắc máy hỏng. Họ gọi một máy đo mới từ Anh sang. Máy mới cho kết quả y hệt.

Phản ứng thứ hai: nếu chuyện này thật, tại sao vệ tinh Nimbus 7 của NASA – với thiết bị hiện đại gấp trăm lần – không thấy? Câu trả lời thường được kể lại đã trở thành một bài học kinh điển về khoa học dữ liệu: phần mềm xử lý của NASA tự động gắn cờ những giá trị quá thấp như thể đó là lỗi đo, và các số liệu ấy không được xem xét kỹ cho đến khi nhóm Halley lên tiếng. Vệ tinh đã nhìn thấy lỗ thủng suốt nhiều năm. Chỉ là không ai tin nổi nó, kể cả máy tính.

Tháng 5 năm 1985, nhóm Farman công bố phát hiện trên _Nature_. Thế giới có một hình ảnh: một “lỗ thủng” trên tầng ozone, rộng hơn cả lục địa Nam Cực, xuất hiện mỗi năm như một vết thương mở. Từ “lỗ thủng” về mặt kỹ thuật không hoàn toàn chính xác – đó là vùng bị mỏng đi nghiêm trọng – nhưng về mặt truyền thông, nó là hình ảnh mạnh nhất trong lịch sử môi trường. Người ta có thể tưởng tượng một lỗ thủng. Người ta có thể sợ nó.

Vẫn còn một câu đố: vì sao lỗ thủng lại ở Nam Cực, nơi gần như không ai xịt keo tóc? Nhà hóa học Susan Solomon, khi đó mới khoảng 30 tuổi, dẫn một đoàn đến trạm McMurdo trong mùa đông 1986, đo đạc giữa cái lạnh âm 40 độ, và tìm ra mảnh ghép cuối: những đám mây tầng bình lưu vùng cực, chỉ hình thành ở nhiệt độ cực thấp, tạo bề mặt cho các phản ứng khiến clo hoạt động dữ dội hơn gấp bội khi Mặt Trời trở lại vào mùa xuân. Nam Cực là phòng thí nghiệm hoàn hảo cho thảm họa. Và nó cho thấy phần còn lại của thế giới cũng đang mỏng dần, chỉ chậm hơn.

 ![Susan Solomon bên quả địa cầu, ảnh chụp năm 2004.](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/f/f2b67f2439f4a1795e75e5994a81c04bad97c4c9.jpeg)  
_Susan Solomon bên quả địa cầu, ảnh chụp năm 2004._

## Ký trước, hiểu sau

Đây là điểm khiến Nghị định thư Montreal trở nên phi thường – và cũng là bài học quý nhất của nó.

Khi các nhà ngoại giao ngồi lại ở Montreal tháng 9 năm 1987, khoa học _chưa_ hoàn tất. Cơ chế của Solomon mới được công bố, còn nhiều tranh cãi. Không ai biết chắc lỗ thủng lớn đến đâu, lan nhanh thế nào. Ngành công nghiệp vẫn khẳng định không có gì thay thế được CFC.

Vậy mà họ ký. Ngày 16 tháng 9 năm 1987, 24 quốc gia cùng Cộng đồng châu Âu cam kết cắt giảm 50% sản lượng CFC trước năm 1999. Đây là lần đầu tiên nhân loại hành động tập thể dựa trên nguyên tắc phòng ngừa: _không cần chắc chắn 100% mới được hành động, nếu cái giá của việc chờ đợi là không thể vãn hồi._

Có hai chi tiết lịch sử ít người biết. Tổng thống Mỹ Ronald Reagan – người vốn hoài nghi mọi quy định môi trường – đã ủng hộ mạnh mẽ hiệp ước. Nhiều người cho rằng lý do có phần cá nhân: ông vừa phải phẫu thuật cắt bỏ ung thư da trên mũi năm 1985 và 1987. Còn Thủ tướng Anh Margaret Thatcher, người có bằng hóa học ở Oxford, là một trong số ít lãnh đạo thế giới hiểu được bài báo của Molina và Rowland. Bà cũng là người thúc đẩy mạnh mẽ các vòng đàm phán tiếp theo, trong đó có hội nghị London 1990 siết chặt hiệp ước.

 ![Ronald Reagan trong ảnh chân dung chính thức chụp năm 1981. (ảnh đã phục chế)](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/f/f1b72a5ee410550a61df7257d8aa5a4ae6b1fd1d.jpeg)  
_Ronald Reagan trong ảnh chân dung chính thức chụp năm 1981. (ảnh đã phục chế)_

Và điều khiến Montreal thật sự thành công không phải là những gì được ký năm 1987, mà là _cách thiết kế_ của nó. Hiệp ước có ba cơ chế thông minh:

**Thứ nhất, nó được thiết kế để tự siết chặt.** Các bên phải họp lại định kỳ, cập nhật theo khoa học mới nhất, và điều chỉnh mục tiêu. Khi bằng chứng ngày càng rõ, mục tiêu “giảm 50%” của 1987 biến thành “loại bỏ hoàn toàn” ở London 1990, rồi đẩy hạn chót lên sớm hơn ở Copenhagen 1992. Hiệp ước lớn dần cùng hiểu biết của nhân loại.

**Thứ hai, nó công bằng.** Các nước phát triển – vốn xả phần lớn CFC – phải cắt trước. Các nước đang phát triển được ân hạn 10 năm và được hỗ trợ tài chính qua Quỹ Đa phương, thành lập năm 1990, đến nay đã giải ngân hàng tỷ USD để giúp các nước nghèo chuyển đổi công nghệ. Không ai bị bỏ lại, nên không ai có lý do để không tham gia.

**Thứ ba, nó có răng.** Hiệp ước cấm giao thương chất phá hủy ozone với các nước không tham gia. Bạn có thể đứng ngoài, nhưng bạn sẽ mất thị trường. Kết quả: Nghị định thư Montreal là hiệp ước duy nhất trong lịch sử Liên Hợp Quốc được _toàn bộ_ 198 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới phê chuẩn. Việt Nam gia nhập năm 1994.

Và ngành công nghiệp thì sao? Khi luật đã rõ, DuPont – hãng đã khẳng định không có gì thay thế được CFC – tìm ra chất thay thế trong vòng vài năm. Hóa ra, cái thiếu không phải là công nghệ. Cái thiếu là một hạn chót.

## Vết thương đang lành

Gần bốn thập niên sau, kết quả là gì?

Hơn 99% các chất phá hủy tầng ozone đã bị loại khỏi sản xuất toàn cầu. Nồng độ clo trong tầng bình lưu đạt đỉnh khoảng năm 2000 và đang giảm đều. Theo NASA và NOAA, lỗ thủng ozone Nam Cực năm 2025 xếp thứ năm nhỏ nhất kể từ 1992, năm hiệp ước bắt đầu có hiệu lực thực tế; nếu lượng clo trong tầng bình lưu vẫn ở mức 25 năm trước, lỗ thủng năm ngoái sẽ rộng thêm hơn 2,5 triệu km². Nó cũng bắt đầu khép lại sớm hơn gần ba tuần so với thường lệ của thập niên qua.

Theo đánh giá khoa học mới nhất, tầng ozone dự kiến phục hồi về mức năm 1980 vào khoảng năm 2040 trên phần lớn thế giới, năm 2045 ở Bắc Cực và năm 2066 ở Nam Cực. Chậm, vì CFC vẫn còn nằm trong hàng triệu tủ lạnh cũ, tấm cách nhiệt cũ, bãi rác cũ, và sẽ rò rỉ dần trong nhiều thập niên. Nhưng hướng đi đã rõ.

Về sức khỏe con người, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ ước tính riêng tại Mỹ, hiệp ước sẽ ngăn chặn khoảng 443 triệu ca ung thư da và hơn 2 triệu ca tử vong ở những người sinh từ 1890 đến 2100. Nhân rộng ra toàn cầu, con số vượt sức tưởng tượng.

Và còn một phần thưởng bất ngờ mà chính những người ký kết năm 1987 không nhắm tới: CFC không chỉ phá ozone. Chúng còn là khí nhà kính cực mạnh – một phân tử CFC-12 giữ nhiệt gấp hàng nghìn lần CO₂. Bằng việc loại bỏ chúng, Nghị định thư Montreal đã vô tình trở thành hiệp ước khí hậu hiệu quả nhất lịch sử. Các nghiên cứu ước tính nó đã giúp Trái Đất tránh được khoảng 0,5–1°C nóng lên vào giữa thế kỷ này. Để so sánh: toàn bộ nỗ lực của Hiệp định Paris hiện vẫn đang chật vật để giữ mức tăng dưới 2°C.

Năm 2016, các bên tiếp tục sửa đổi hiệp ước tại Kigali (Rwanda) để loại bỏ dần HFC – những chất thay thế CFC vốn vô hại với ozone nhưng lại là khí nhà kính mạnh. Riêng Sửa đổi Kigali được kỳ vọng tránh thêm tới 0,4°C nóng lên đến cuối thế kỷ. Hiệp ước ozone, một lần nữa, lớn hơn chính nó.

## Kẻ gian và hệ thống cảnh báo

Câu chuyện sẽ quá đẹp nếu không có một cú ngoặt.

Năm 2018, nhà khoa học Stephen Montzka của NOAA công bố một phát hiện đáng lo trên _Nature_: tốc độ giảm của CFC-11 trong khí quyển đang chậm lại một cách bất thường kể từ 2012. Ai đó, ở đâu đó, đang lại sản xuất và xả thải hàng chục nghìn tấn chất đã bị cấm hoàn toàn từ 2010.

Cuộc điều tra kéo dài hơn một năm, kết hợp dữ liệu từ các trạm quan trắc ở Hàn Quốc và Nhật Bản với điều tra thực địa của các tổ chức môi trường. Dấu vết dẫn về các nhà máy sản xuất bọt cách nhiệt ở miền đông Trung Quốc, nơi CFC-11 rẻ hơn chất thay thế hợp pháp. Trung Quốc thừa nhận vấn đề, mở chiến dịch truy quét, và đến năm 2021, các đo đạc cho thấy lượng phát thải đã giảm mạnh, trở lại mức trước năm 2013.

Vụ việc là lời nhắc rằng không có hiệp ước nào tự vận hành. Nhưng nó cũng cho thấy điều đáng quý nhất của hệ thống Montreal: mạng lưới quan trắc toàn cầu đủ nhạy để phát hiện một hành vi gian dối ở quy mô vài chục nghìn tấn giữa một bầu khí quyển hàng nghìn tỷ tấn – và đủ uy tín để khiến một cường quốc phải hành động.

## Vì sao không ai kể?

Vậy tại sao câu chuyện này lại mờ nhạt đến thế trong trí nhớ tập thể?

Có lẽ vì thành công môi trường là thứ vô hình. Thảm họa có hình ảnh: cháy rừng, lũ lụt, gấu Bắc Cực gầy trơ xương. Thành công thì chỉ là… một buổi sáng bình thường, bạn ra đường, và không có gì xảy ra. Không ai viết bản tin về một điều đã không xảy ra.

Có lẽ vì chúng ta đã quá quen với việc thất bại. Sau ba thập niên hội nghị khí hậu với kết quả nghèo nàn, ý niệm rằng loài người từng nhìn thấy một mối đe dọa hành tinh, tranh cãi, rồi thực sự sửa được nó – nghe gần như hoang đường.

Nhưng đó chính là điểm đáng nhớ nhất. Montreal không phải cổ tích. Nó có đủ mọi thành phần khiến hành động khí hậu ngày nay bế tắc: khoa học chưa hoàn tất, ngành công nghiệp vận động hành lang, chính trị gia hoài nghi, nước giàu nước nghèo bất đồng, kẻ gian phá luật. Và nó vẫn thành công.

Dĩ nhiên, bài toán ozone dễ hơn bài toán CO₂ theo nhiều cách: chỉ vài chục công ty sản xuất CFC, còn carbon nằm trong toàn bộ nền kinh tế. Nhưng ba nguyên tắc của Montreal – siết dần theo khoa học, công bằng với người yếu, có cơ chế cưỡng chế thực sự – không phụ thuộc vào độ khó của bài toán. Chúng là bài học về _cách_ con người có thể hành động cùng nhau.

Mario Molina, Sherwood Rowland và Paul Crutzen nhận giải Nobel Hóa học năm 1995. Rowland qua đời năm 2012, Molina năm 2020. Joe Farman – người nghĩ máy mình hỏng – mất năm 2013. Susan Solomon vẫn đang giảng dạy ở MIT và năm 2024 xuất bản một cuốn sách với tựa đề đầy hy vọng: _Solvable_ – Có thể giải được.

Hôm nay, 16 tháng 9, nếu bạn nhìn lên trời, hãy nhớ rằng ở độ cao 20 km trên đầu bạn có một tấm khiên mỏng đang tự chữa lành, từng phân tử một, vì gần bốn mươi năm trước có những người quyết định không đứng nhìn.

Có lẽ đó là lý do tốt nhất để kể lại câu chuyện này. Không phải để tự hào về quá khứ – mà để nhắc rằng chúng ta đã từng làm được. Và vì thế, có thể làm lại.

**Nguồn ảnh:**

- Chân dung Thomas Midgley Jr., ảnh chụp.: AnonymousUnknown author for Blank & Stoller N.Y., không có hạn chế bản quyền đã biết, [Wikipedia](https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Portrait_of_Thomas_Midgley_Jr..jpg)
- Mario Molina tại Nobel Laureate Global Symposium ở Vetenskapsakademien, Stockholm, ảnh chụp năm 2011.: Janwikifoto, [CC BY-SA 3.0](https://creativecommons.org/licenses/by-sa/3.0), [Wikipedia](https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Mario_Molina_1c389_8387.jpg), đã thu nhỏ
- Sherwood Rowland và John Wiley Jones trong ảnh chụp tại RIT, năm 1975.: Rochester Institute of Technology, phạm vi công cộng (Public domain), [Wikipedia](https://commons.wikimedia.org/wiki/File:F._Sherwood_Rowland_and_John_Wiley_Jones,_RIT_NandE_1975_Nov3_Complete.jpg)
- Quang phổ kế Dobson D071 trên mái phòng thí nghiệm bức xạ của Đài quan trắc Khí tượng Lindenberg, ảnh chụp năm 2005.: André Knöfel, [CC BY-SA 3.0](http://creativecommons.org/licenses/by-sa/3.0/), [Wikipedia](https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Dobson071.jpg), đã thu nhỏ
- Susan Solomon bên quả địa cầu, ảnh chụp năm 2004.: noaa, phạm vi công cộng (Public domain), [Wikipedia](https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Susan_Solomon-Desk_With_Globe.jpg)
- Ronald Reagan trong ảnh chân dung chính thức chụp năm 1981. (ảnh đã phục chế): Michael Evans, phạm vi công cộng (Public domain), [Wikipedia](https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Ronald_Reagan_1981_presidential_portrait.jpg)
