# Milan 1880: Ngày những bàn tay bị trói

**URL:** https://diembao.net/t/milan-1880-ngay-nhung-ban-tay-bi-troi/1643
**Category:** Chuyện trò
**Created:** [October 5, 2026, 5:51am UTC](https://diembao.net/t/milan-1880-ngay-nhung-ban-tay-bi-troi/1643 "2026-10-05T05:51:09Z")
**Posts on this page:** 1
**Page:** 1

<div class="post-metadata">

### Author: ![tran\_tien](https://diembao.net/user_avatar/diembao.net/tran_tien/32/2850_2.png) [@tran\_tien](https://diembao.net/u/tran_tien)
#### Post date: [October 5, 2026, 5:51am UTC](https://diembao.net/t/milan-1880-ngay-nhung-ban-tay-bi-troi/1643/1 "2026-10-05T05:51:09Z")

</div>

_Một hội nghị chỉ kéo dài sáu ngày. Một cuộc biểu quyết mà những người bị ảnh hưởng nhất không được bỏ phiếu. Và một thế kỷ sau đó, hàng triệu đứa trẻ điếc lớn lên trong im lặng — không phải vì chúng không nghe được, mà vì người lớn không cho phép chúng nói bằng ngôn ngữ của mình._

* * *

## Tiếng hô “Viva la parola!”

Tháng Chín năm 1880, thành phố Milan đang trong những ngày nắng vàng cuối hạ. Tại Regio Istituto Tecnico di Santa Marta — Học viện Kỹ thuật Hoàng gia Santa Marta — hơn một trăm sáu mươi nhà giáo dục từ khắp châu Âu và Mỹ tề tựu về dự Đại hội Quốc tế lần thứ hai về Giáo dục người Điếc.

Họ là những người có thiện chí. Phần lớn đã dành cả đời cho trẻ điếc. Nhiều người trong số họ là linh mục, là hiệu trưởng các trường nội trú, là những nhà sư phạm tận tụy tin rằng mình đang cầm trong tay chìa khóa mở cánh cửa cho những đứa trẻ bị “nhốt” trong thế giới không âm thanh.

Và họ có một niềm tin chung, rực cháy như ngọn lửa: **trẻ điếc phải học nói.** Không phải ra dấu. Không phải dùng bàn tay. Mà là nói — bằng cổ họng, bằng môi, bằng hơi thở — như mọi người “bình thường” khác.

Ngày 11 tháng 9, phiên bỏ phiếu cuối cùng diễn ra. Nghị quyết được thông qua với tỷ lệ áp đảo: 160 phiếu thuận, chỉ 4 phiếu chống. Cả hội trường đứng dậy. Người ta kể lại rằng tiếng hô vang lên như một khẩu hiệu chiến thắng: _“Viva la parola!”_ — “Lời nói muôn năm!”

Nghị quyết ấy tuyên bố, với thứ ngôn ngữ đầy tự tin của thế kỷ XIX, rằng lời nói có “ưu thế không thể tranh cãi” so với ký hiệu, rằng phương pháp khẩu ngữ thuần túy phải được ưu tiên, và rằng việc dùng ký hiệu song song với lời nói sẽ “làm hại” sự phát triển của trẻ.

Trong số 164 đại biểu, người điếc chỉ đếm được trên đầu ngón tay — nhiều nguồn chỉ nhắc đến **một** người, có nguồn ghi ba. Người được nhắc đến nhiều nhất là James Denison, hiệu trưởng một trường ở Washington, đến cùng đoàn Mỹ. Đoàn Mỹ và một đại biểu Anh là những người bỏ phiếu chống. Còn lại, gần như toàn bộ hội trường — 87 người Ý, 56 người Pháp, cùng những đại biểu khác — đều là người nghe.

Nói cách khác: những người chưa từng sống một ngày trong thế giới của người điếc đã quyết định thay cho toàn bộ cộng đồng người điếc trên thế giới. Và họ làm điều đó với lương tâm hoàn toàn thanh thản.

* * *

## Trước Milan: một thế kỷ vàng bị lãng quên

Để hiểu Milan tàn nhẫn đến mức nào, ta phải nhìn lại những gì đã có trước đó.

Năm 1760, tại Paris, một linh mục tên Charles-Michel de l’Épée mở ngôi trường công lập đầu tiên dành cho trẻ điếc. Ông không phát minh ra ngôn ngữ ký hiệu — người điếc Paris đã tự tạo ra nó từ lâu, trong những góc phố và quán rượu nơi họ gặp nhau. Điều de l’Épée làm là _lắng nghe_. Ông quan sát cách người điếc giao tiếp với nhau, học ngôn ngữ của họ, rồi dùng chính ngôn ngữ ấy để dạy họ đọc, viết, tư duy.

 ![Tranh khắc chân dung Charles-Michel de l'Épée, vẽ năm 1833.](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/c/cd3c18bff37b354970d228c6e806138fe05bf1f3.jpeg)  
_Tranh khắc chân dung Charles-Michel de l’Épée, vẽ năm 1833._

Kết quả thật đáng kinh ngạc. Học trò của ông trở thành giáo viên, thợ in, nghệ sĩ, nhà văn. Trường Paris trở thành hình mẫu cho cả châu Âu.

Năm 1815, một mục sư trẻ người Mỹ tên Thomas Hopkins Gallaudet sang châu Âu tìm cách dạy trẻ điếc. Tại Paris, ông gặp Laurent Clerc — một thầy giáo điếc xuất sắc, học trò của trường de l’Épée. Hai người cùng lên tàu về Mỹ. Trong suốt chuyến vượt Đại Tây Dương kéo dài năm mươi hai ngày, Gallaudet dạy Clerc tiếng Anh, còn Clerc dạy Gallaudet ngôn ngữ ký hiệu Pháp.

Năm 1817, họ mở ngôi trường đầu tiên cho người điếc ở Mỹ tại Hartford, Connecticut. Ngôn ngữ ký hiệu Pháp hòa trộn với các ký hiệu bản địa của người điếc Mỹ, và từ đó Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ (ASL) ra đời. Đến giữa thế kỷ XIX, gần một nửa giáo viên dạy trẻ điếc ở Mỹ chính là người điếc. Người điếc dạy người điếc. Cộng đồng tự nuôi dưỡng chính mình.

 ![Tranh sơn dầu chân dung Thomas Hopkins Gallaudet, vẽ năm 1851.](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/6/69c39cbe35db42ab00e9aa98794105c55a39d1df.jpeg)  
_Tranh sơn dầu chân dung Thomas Hopkins Gallaudet, vẽ năm 1851._

Có một câu chuyện ít người biết: trên đảo Martha’s Vineyard, ngoài khơi Massachusetts, suốt hơn hai thế kỷ, tỷ lệ người điếc di truyền cao đến mức gần như cả đảo đều biết ký hiệu. Người nghe và người điếc ra dấu với nhau ở chợ, ở nhà thờ, trên thuyền đánh cá. Người ta không coi điếc là khuyết tật — nó chỉ là một đặc điểm, như tóc đỏ hay mắt nâu. Khi các nhà nghiên cứu sau này hỏi những cụ già trên đảo về những người điếc họ từng biết, nhiều cụ phải ngẫm nghĩ hồi lâu mới nhớ ra ai điếc, ai không. Đơn giản là điều đó không quan trọng.

Đó là thế giới có thể đã tồn tại. Milan đã xóa nó đi.

* * *

## Người đàn ông đứng sau tấm màn: Alexander Graham Bell

Nếu Milan có một “linh hồn”, thì đó không phải là vị chủ tịch hội nghị Giulio Tarra, mà là một người đàn ông không hề có mặt trong hội trường: Alexander Graham Bell.

 ![Ảnh chân dung Alexander Graham Bell, khoảng năm 1895.](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/7/7387284f8a4632cb059e31c76ca9d181a85d4cab.jpeg)  
_Ảnh chân dung Alexander Graham Bell, khoảng năm 1895._

Bell, người được lịch sử ghi nhớ là cha đẻ của điện thoại, thực ra dành phần lớn cuộc đời cho một sứ mệnh khác — dạy người điếc nói. Mẹ ông bị điếc. Vợ ông, Mabel Hubbard, bị điếc từ năm lên năm sau một trận sốt ban đỏ. Chính chiếc điện thoại cũng ra đời từ những thí nghiệm của Bell về việc truyền âm thanh nhằm giúp người điếc.

Bell yêu thương người điếc — theo cách của ông. Và cách của ông là: người điếc phải hòa nhập vào thế giới người nghe, phải học đọc khẩu hình, phải phát âm cho dù chưa từng nghe thấy một âm thanh nào. Ngôn ngữ ký hiệu, trong mắt ông, là một thứ rào cản khiến người điếc tự cô lập mình thành một “bộ tộc” riêng.

Năm 1883, ba năm sau Milan, Bell trình bày trước Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Mỹ một bản báo cáo có tựa đề khiến người ta rùng mình khi đọc lại: _“Memoir upon the Formation of a Deaf Variety of the Human Race”_ — Luận về sự hình thành một giống người điếc. Ông lo ngại rằng các trường nội trú dành cho người điếc, nơi họ gặp gỡ, yêu nhau và kết hôn, sẽ tạo ra một “chủng người” điếc di truyền. Ông muốn ngăn người điếc kết hôn với nhau — không phải bằng luật cấm, vì chính ông cho rằng điều đó khó khả thi, mà bằng cách bãi bỏ trường nội trú, loại bỏ giáo viên điếc và gạt bỏ ngôn ngữ ký hiệu.

Đây là tư tưởng ưu sinh học (eugenics) ở dạng nguyên thủy — cùng dòng chảy tư tưởng mà vài thập kỷ sau sẽ dẫn đến những chương đen tối nhất của thế kỷ XX. Điều đáng nói là Bell không hề ác ý. Ông thực sự tin rằng mình đang cứu người điếc khỏi số phận bị gạt ra lề. Nhưng “cứu” bằng cách xóa bỏ chính cái làm nên bản sắc của họ.

Với uy tín và tiền bạc khổng lồ, Bell rót tài trợ cho các hiệp hội khẩu ngữ, vận động chính sách, viết báo, diễn thuyết. Tiếng nói của ông vang xa hơn bất kỳ người điếc nào — bởi vì, mỉa mai thay, ông là người _nói được_.

* * *

## Sau Milan: khi trường học trở thành nhà tù

Nghị quyết Milan không có hiệu lực pháp lý. Nó chỉ là một tuyên bố. Nhưng sức nặng đạo đức của nó — “cả thế giới đã đồng thuận” — khiến các trường học lần lượt gục ngã.

Tại Pháp, cái nôi của ngôn ngữ ký hiệu, chính phủ ra lệnh chuyển toàn bộ hệ thống sang khẩu ngữ. Tại Ý, Đức, Anh, phương pháp khẩu ngữ trở thành chuẩn mực. Tại Mỹ, dù có sự phản kháng của Edward Miner Gallaudet — con trai của Thomas Gallaudet — làn sóng cũng dần lan tới.

Và rồi những chuyện tưởng như chỉ có trong tiểu thuyết bắt đầu xảy ra.

Trẻ em bị **trói tay** vào ghế để không thể ra dấu. Có nơi thầy cô bắt các em ngồi lên hai bàn tay mình suốt giờ học. Đứa trẻ nào lỡ ra dấu với bạn sẽ bị đánh vào tay bằng thước kẻ, bị phạt đứng góc lớp, bị bêu tên. Những đứa trẻ tám, chín tuổi dành hàng giờ mỗi ngày đặt tay lên cổ họng giáo viên để “cảm nhận” rung động, rồi cố gắng bắt chước — tạo ra những âm thanh mà chính chúng không bao giờ nghe thấy.

Một người điếc lớn lên trong giai đoạn này từng mô tả: cả tuổi thơ trôi qua với việc học phát âm chữ “b” và “p” — hai âm mà khi đọc khẩu hình trông y hệt nhau. Hàng năm trời cho vài âm tiết. Trong khi đó, toán học, lịch sử, văn học, khoa học — tất cả những gì một đứa trẻ cần để lớn lên thành người có tri thức — bị đẩy xuống hàng thứ yếu.

Giáo viên điếc bị sa thải hàng loạt. Họ không thể dạy khẩu ngữ, vì chính họ không nói được “chuẩn”. Ở Mỹ, tỷ lệ giáo viên điếc từ khoảng một nửa vào giữa thế kỷ XIX rơi xuống còn khoảng một phần bảy vào đầu thế kỷ XX. Những tấm gương sống — những người điếc trưởng thành, có học, có nghề nghiệp — biến mất khỏi tầm mắt của trẻ điếc. Các em lớn lên mà không hề biết rằng người điếc _có thể_ trở thành thầy giáo.

Nhưng ngôn ngữ ký hiệu không chết. Nó chỉ chui xuống lòng đất.

Trong ký túc xá, sau giờ tắt đèn, dưới gầm bàn ăn, ngoài sân chơi — bọn trẻ vẫn ra dấu với nhau. Học sinh lớn dạy học sinh nhỏ. Ngôn ngữ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác không phải trong lớp học, mà trong bóng tối, như một thứ tiếng lóng bị cấm. Chính vì thế, nhiều nhà nghiên cứu gọi giai đoạn 1880–1960 là “thời kỳ đen tối” của người điếc — nhưng cũng là bằng chứng hùng hồn nhất cho sức sống của một ngôn ngữ: **bạn không thể cấm một cộng đồng nói thứ tiếng của chính họ.**

* * *

## Cái giá của một thế kỷ

Điều gì thực sự đã mất?

Các nhà ngôn ngữ học ngày nay có một khái niệm: **thiếu hụt ngôn ngữ** (language deprivation). Não bộ con người có một “cửa sổ vàng” để tiếp thu ngôn ngữ — khoảng từ khi sinh ra đến năm, sáu tuổi. Nếu trong giai đoạn đó, đứa trẻ không được tiếp cận một ngôn ngữ hoàn chỉnh — bất kỳ ngôn ngữ nào, nói hay ký hiệu — cửa sổ ấy sẽ khép lại, và cả đời sau đó việc học ngôn ngữ, và cùng với nó là tư duy trừu tượng, đọc hiểu, toán học, đều trở nên khó khăn gấp bội.

Phương pháp khẩu ngữ thuần túy, với một số trẻ điếc, có hiệu quả nhất định. Nhưng với đa số — đặc biệt là trẻ điếc sâu bẩm sinh — nó có nghĩa là những năm vàng của não bộ trôi qua trong việc luyện âm mà không có ngôn ngữ nào thực sự “vào” được. Nhiều nghiên cứu trong thế kỷ XX cho thấy học sinh điếc tốt nghiệp trung học với trình độ đọc hiểu chỉ ngang lớp ba, lớp bốn. Không phải vì các em kém thông minh. Mà vì các em đã bị tước đi ngôn ngữ đúng vào lúc cần nó nhất.

Có một nghịch lý cay đắng: chính ở những trường theo phương pháp ký hiệu trước Milan, học sinh điếc lại đọc viết tốt hơn. Bởi vì khi có một ngôn ngữ để tư duy, người ta mới có thể học một ngôn ngữ thứ hai — kể cả ngôn ngữ viết của người nghe.

Milan, với thiện chí muốn người điếc “hòa nhập”, đã tạo ra đúng điều ngược lại: hàng thế hệ người điếc bị đẩy ra lề, không ngôn ngữ nào thành thạo, không thầy cô nào giống mình, không hình mẫu nào để noi theo.

* * *

## Bình minh trở lại: từ một cuốn sách nhỏ đến một cuộc cách mạng

Năm 1960, một giáo sư tiếng Anh tại Đại học Gallaudet — ngôi trường đại học hiếm hoi trên thế giới được xây dựng dành riêng cho người điếc — xuất bản một công trình mỏng mang tên _Sign Language Structure_. Tác giả là William Stokoe, một người nghe, vốn không biết gì về ký hiệu khi mới đến trường.

 ![Ảnh chân dung William C. Stokoe, Jr.](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/7/76883cd6e35781873d29d6b3c21bc652fd3059aa.jpeg)  
_Ảnh chân dung William C. Stokoe, Jr._

Stokoe làm một điều mà gần một thế kỷ chưa ai làm: ông phân tích ngôn ngữ ký hiệu Mỹ như một nhà ngôn ngữ học phân tích tiếng Latin hay tiếng Nhật. Ông chỉ ra rằng ASL có hệ thống “âm vị” riêng — hình dạng bàn tay, vị trí, chuyển động — có ngữ pháp, có cú pháp, có khả năng diễn đạt mọi ý tưởng trừu tượng. Nó không phải là “điệu bộ”, không phải là “tiếng Anh bằng tay”, không phải là thứ ngôn ngữ nguyên thủy. Nó là một **ngôn ngữ thực thụ** , ngang hàng với mọi ngôn ngữ nói.

Ban đầu, ngay cả đồng nghiệp ở Gallaudet cũng cười nhạo ông. Nhưng khoa học thì không cười. Trong hai thập kỷ tiếp theo, ngành ngôn ngữ học lần lượt xác nhận những gì Stokoe nói. Và khi ngôn ngữ ký hiệu được khoa học công nhận là ngôn ngữ, toàn bộ nền tảng của Milan sụp đổ.

Tháng 3 năm 1988, sinh viên Đại học Gallaudet đóng cửa trường trong một tuần với phong trào mang tên **“Deaf President Now”** — Hiệu trưởng Điếc, Ngay bây giờ. Hội đồng quản trị vừa bổ nhiệm một hiệu trưởng người nghe, năm thứ 124 liên tiếp, trong khi có hai ứng viên điếc xuất sắc. Sinh viên chặn cổng, tuần hành tới Quốc hội, lên truyền hình toàn quốc. Sau bảy ngày, hội đồng nhượng bộ. I. King Jordan trở thành hiệu trưởng điếc đầu tiên trong lịch sử 124 năm của trường.

 ![Ảnh chụp người biểu tình trưng bày các yêu sách của Deaf President Now.](https://diembao.net/uploads/default/original/2X/b/b45d2f138071c68b8b3c21e0d0bf6f63b5ee1cec.png)  
_Ảnh chụp người biểu tình trưng bày các yêu sách của Deaf President Now._

Hình ảnh hàng nghìn sinh viên điếc giơ tay ra dấu “Deaf President Now” trên các bản tin tối là hình ảnh mà Milan năm 1880 không thể tưởng tượng nổi: người điếc tự nói thay cho mình. Bằng ngôn ngữ của mình. Và cả thế giới phải lắng nghe.

* * *

## Lời xin lỗi muộn 130 năm

Tháng 7 năm 2010, tại Vancouver, Canada, Đại hội Quốc tế về Giáo dục người Điếc lần thứ 21 — hậu duệ trực tiếp của hội nghị Milan — thông qua một tuyên bố chính thức: bác bỏ toàn bộ các nghị quyết năm 1880, thừa nhận những tác hại mà chúng gây ra, và kêu gọi mọi quốc gia công nhận ngôn ngữ ký hiệu của người điếc.

Một trăm ba mươi năm. Đó là khoảng thời gian cần thiết để những nhà giáo dục người nghe nói lời xin lỗi với những học trò họ từng muốn cứu.

Ngày nay, nhiều quốc gia đã công nhận ngôn ngữ ký hiệu quốc gia bằng luật. Phương pháp giáo dục song ngữ — ký hiệu là ngôn ngữ thứ nhất, ngôn ngữ viết của người nghe là ngôn ngữ thứ hai — trở thành chuẩn mực được khuyến nghị.

Nhưng câu chuyện chưa kết thúc. Sự xuất hiện của cấy ốc tai điện tử từ những năm 1990 đã khơi lại cuộc tranh luận cũ dưới hình hài mới: nếu có thể “sửa” cho trẻ nghe được, liệu có còn cần ngôn ngữ ký hiệu? Nhiều bậc cha mẹ người nghe — 90% trẻ điếc sinh ra trong gia đình người nghe — được bác sĩ khuyên chỉ tập trung vào khẩu ngữ. Và một lần nữa, cộng đồng người điếc phải lên tiếng: thiết bị có thể hỏng, hiệu quả có thể không đồng đều, nhưng một đứa trẻ có cả hai ngôn ngữ thì không bao giờ mất gì cả. Thiện chí, nếu không đi cùng sự lắng nghe, vẫn có thể lặp lại Milan.

* * *

## Và ở Việt Nam?

Ít ai biết rằng ngôi trường dành cho trẻ điếc đầu tiên ở Việt Nam ra đời chỉ sáu năm sau Milan. Năm 1886, tại Lái Thiêu (trước thuộc Bình Dương, nay thuộc TP.HCM), linh mục người Pháp Azemar mở trường dạy trẻ điếc — và điều thú vị là, theo nhiều tài liệu, ông dùng ngôn ngữ ký hiệu, mang từ Pháp về, trong khi ở chính quốc Pháp phương pháp này đang bị cấm. Từ hạt giống Lái Thiêu, ngôn ngữ ký hiệu Việt Nam dần hình thành với những phương ngữ Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM khác nhau đôi chút.

Suốt thế kỷ XX, giáo dục trẻ điếc ở Việt Nam cũng đi qua những ngã rẽ tương tự thế giới: có giai đoạn thiên về khẩu ngữ, có giai đoạn nhìn ký hiệu như “phương tiện hỗ trợ” hơn là ngôn ngữ. Chỉ từ khoảng hai thập kỷ trở lại đây, với các dự án giáo dục song ngữ cho người điếc và sự lớn mạnh của các câu lạc bộ, hội người điếc ở các thành phố, ngôn ngữ ký hiệu Việt Nam mới dần được nhìn nhận đúng vị trí. Con đường vẫn còn dài: giáo viên điếc còn hiếm, phiên dịch ký hiệu còn thiếu, và nhiều gia đình vẫn được khuyên rằng “đừng cho con ra dấu, kẻo con lười nói”.

Câu chuyện Milan, vì thế, không phải chuyện của một thành phố Ý xa xôi thế kỷ trước. Nó là câu hỏi vẫn còn đặt ra ở mọi phòng khám, mọi lớp học, mọi gia đình có một đứa trẻ điếc: **chúng ta muốn con giống chúng ta, hay muốn con được là chính con?**

* * *

## Bài học từ những bàn tay

Điều đáng sợ nhất về Milan không phải là sự tàn nhẫn. Mà là sự tử tế.

Những người bỏ phiếu hôm ấy không ghét người điếc. Họ dành cả đời cho người điếc. Họ tin, với tất cả trái tim, rằng mình đang làm điều đúng. Chính vì thế, họ không bao giờ nghĩ đến việc hỏi người điếc muốn gì. Bởi khi bạn tin chắc mình đang cứu ai đó, ý kiến của người được cứu bỗng trở nên… không cần thiết.

Lịch sử người điếc là một lời nhắc nhở cho mọi lĩnh vực — y tế, giáo dục, chính sách xã hội, và cả công nghệ hôm nay: **không có gì về chúng tôi mà không có chúng tôi.** Không một giải pháp nào, dù thông minh đến đâu, có thể thay thế việc lắng nghe chính những người mà giải pháp ấy nhắm tới.

Năm 1880, một hội trường gần như toàn người nghe đã biểu quyết về tương lai của hàng triệu người điếc. Chỉ vài người trong hội trường ấy thực sự hiểu cái giá phải trả. James Denison đứng về phía phản đối. Và ông đã thua.

Phải mất một thế kỷ, những bàn tay bị trói mới được cởi ra. Nhưng chúng chưa bao giờ ngừng nói.

**Nguồn ảnh:**

- Tranh khắc chân dung Charles-Michel de l’Épée, vẽ năm 1833.: Claude-André Deseine (portrait), James Posselwhite (stipple engraving), phạm vi công cộng (Public domain), [Wikipedia](https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Charles-Michel_de_L%27%C3%89p%C3%A9e.jpg)
- Tranh sơn dầu chân dung Thomas Hopkins Gallaudet, vẽ năm 1851.: George Frederick Wright, phạm vi công cộng (Public domain), [Wikipedia](https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Thomas_hopkins_gallaudet_posthumous_oil_painting_by_george_f_wright_1851.jpg)
- Ảnh chân dung Alexander Graham Bell, khoảng năm 1895.: Unknown authorUnknown author, phạm vi công cộng (CC0), [Wikipedia](https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Alexander_Graham_Bell_1895_NPG_77_363.jpg)
- Ảnh chân dung William C. Stokoe, Jr.: The original uploader was BrianRiley at English Wikipedia., [CC BY-SA 3.0](https://creativecommons.org/licenses/by-sa/3.0), [Wikipedia](https://commons.wikimedia.org/wiki/File:William_C_Stokoe_Jr.tif), đã thu nhỏ
- Ảnh chụp người biểu tình trưng bày các yêu sách của Deaf President Now.: John B. Christiansen, Sharon N. Barnartt, Fair use, [Wikipedia](https://en.wikipedia.org/wiki/File:Poster_from_Deaf_President_Now.png)
