Căn phòng nơi Thượng đế bị đem ra tranh cãi: Ibadat Khana của Akbar và giấc mơ hòa hợp giữa thế kỷ XVI


Bản phác thảo chân dung Akbar, Mughal Ấn Độ, khoảng 1600.

Hãy thử hình dung một buổi tối thứ Năm ở Ấn Độ, cách chúng ta hơn bốn trăm năm. Trong một tòa thành bằng sa thạch đỏ mọc lên giữa vùng đất khô cằn gần Agra, dưới ánh đèn dầu, một người đàn ông ngoài ba mươi tuổi ngồi trên bục cao, ngả người lắng nghe. Xung quanh ông là những vị giáo sĩ Hồi giáo râu dài, những tu sĩ Bà-la-môn tay lần tràng hạt, những nhà sư Kỳ Na giáo chân trần đi bộ hàng trăm dặm để tới đây, những tu sĩ Bái hỏa giáo từ Gujarat, và – lạ lùng nhất – những linh mục Dòng Tên mặc áo chùng đen, vừa từ Goa tới. Họ cãi nhau. Cãi nhau về Thượng đế, về linh hồn, về thiên đường, về việc ai đúng ai sai. Và người ngồi trên bục cao ấy – hoàng đế của một trong những đế chế hùng mạnh nhất hành tinh – không ra lệnh chém đầu ai cả. Ông chỉ hỏi thêm.


Tranh tiểu họa về các tu sĩ Dòng Tên tại Ibadat-Khanah, từ Akbarnama, khoảng 1605.

Người đó là Akbar Đại đế. Căn phòng đó là Ibadat Khana, “Ngôi nhà Thờ phượng”. Và câu chuyện về nó có lẽ là một trong những câu chuyện đẹp nhất, buồn nhất và đáng suy ngẫm nhất của lịch sử nhân loại.

Một hoàng đế không biết đọc, nhưng khát chữ đến tận cùng

Để hiểu Ibadat Khana, trước hết phải hiểu con người đã dựng nên nó.

Jalal-ud-din Muhammad Akbar sinh năm 1542 trong lúc cha ông – hoàng đế Humayun – đang chạy trốn khỏi Ấn Độ, mất ngôi, mất đất. Cậu bé lớn lên giữa những cuộc lưu vong, trong lều trại và những chuyến đi không ngừng nghỉ. Không ai kịp dạy cậu đọc. Và Akbar, cho đến cuối đời, gần như không đọc được chữ. Một số học giả ngày nay đoán rằng ông có thể mắc chứng khó đọc.

Nhưng đây mới là điều kỳ lạ: người đàn ông không đọc được ấy lại sở hữu một thư viện chừng hai mươi bốn nghìn cuốn sách. Mỗi ngày, ông cho người đọc to cho mình nghe – sử ký, thơ ca, triết học, kinh sách các tôn giáo. Ông thuộc lòng những gì nghe được với trí nhớ đáng kinh ngạc. Ông cho lập cả một “xưởng dịch thuật” hoàng gia, đem những bộ sử thi Hindu vĩ đại như Mahabharata và Ramayana dịch sang tiếng Ba Tư. Bản dịch Mahabharata – được đặt tên là Razmnama, “Sách Chiến trận” – được vẽ minh họa lộng lẫy, và chính Akbar là người thúc giục các dịch giả Hồi giáo ngồi nghe các học giả Bà-la-môn giảng giải từng câu.


Tranh minh họa Bhishma nằm trên giường tên từ Razmnama, khoảng 1598.

Năm 1556, mười ba tuổi, Akbar lên ngôi khi cha đột ngột qua đời sau một cú ngã cầu thang thư viện. Đế chế lúc ấy chỉ là một mảnh đất mong manh quanh Delhi. Gần năm mươi năm sau, khi ông mất, Mughal trải dài từ Afghanistan tới vịnh Bengal, từ Kashmir xuống Deccan – theo một số ước tính, một đế chế giàu có hơn cả Anh, Pháp và Tây Ban Nha cộng lại.

Nhưng Akbar hiểu một điều mà rất nhiều kẻ chinh phục không hiểu: bạn có thể chiếm một vùng đất bằng gươm, nhưng không thể giữ nó bằng gươm. Ấn Độ là đại dương của những tín ngưỡng. Người Hồi giáo cai trị, nhưng tuyệt đại đa số thần dân là người Hindu. Còn có người Kỳ Na giáo, người Sikh mới hình thành, người Bái hỏa giáo trốn chạy từ Ba Tư, người Do Thái, người Kitô hữu ở duyên hải phía tây. Một đế chế chỉ dành cho một tôn giáo, trên mảnh đất này, sẽ mãi mãi là một đế chế bị bao vây.

Những viên gạch đầu tiên của lòng khoan dung

Ngay từ những năm đầu trị vì, Akbar đã làm những việc khiến các giáo sĩ chính thống ngạc nhiên. Năm 1562, ông cưới một công chúa Rajput theo đạo Hindu – người sau này được dân gian gọi là Jodha Bai – và không bắt bà cải đạo. Ngược lại, ông cho dựng ngay trong cung một điện thờ Hindu để bà hành lễ. Năm 1563, ông bãi bỏ thuế đánh vào người hành hương Hindu. Năm 1564, ông bãi bỏ jizya – thứ thuế thân mà người không theo Hồi giáo phải nộp trong các vương quốc Hồi giáo suốt nhiều thế kỷ. Đây là một quyết định kinh thiên động địa: nó tuyên bố rằng trước mặt hoàng đế, một người Hindu và một người Hồi giáo có giá trị như nhau.


Tranh chân dung Mariam-uz-Zamani (Jodha Bai).

Ông đưa những tướng lĩnh Rajput như Man Singh lên hàng đại thần. Ông giao ngân khố đế chế cho Todar Mal, một người Hindu. Ông kết bạn thân với Birbal, một Bà-la-môn nghèo có tài ứng đối, người mà cho đến hôm nay vẫn sống trong hàng nghìn câu chuyện dân gian Ấn Độ. Trong “Chín viên ngọc” – Navaratna – những nhân tài lừng lẫy nhất của triều đình Akbar, có người Hồi giáo, người Hindu, có nhạc sư, có sử gia, có thi sĩ.

Nhưng tất cả những điều đó vẫn chỉ là chính sách. Ibadat Khana là thứ khác. Nó là câu hỏi cá nhân của một con người.

1575: Ngôi nhà Thờ phượng ra đời

Năm 1571, Akbar bắt tay xây một kinh đô mới ở Sikri, nơi có vị thánh Sufi Salim Chishti đang tu hành. Truyền thuyết kể rằng vị thánh đã tiên đoán Akbar sẽ có con trai nối dõi sau nhiều năm không con, và khi lời tiên đoán ứng nghiệm, hoàng đế biết ơn đến mức dời cả kinh đô về đây. Thành phố được gọi là Fatehpur Sikri – “Thành phố Chiến thắng”. Đến nay nó vẫn đứng đó, nguyên vẹn đến kỳ lạ, đỏ rực dưới nắng, như một giấc mơ bằng đá.


Quần thể kiến trúc bằng đá sa thạch đỏ tại Fatehpur Sikri, ảnh chụp năm 2015.

Năm 1575, trong tòa thành ấy, Akbar cho xây Ibadat Khana.

Ban đầu, đây thuần túy là nơi các học giả Hồi giáo dòng Sunni tới bàn luận về giáo lý. Mỗi tối thứ Năm, hoàng đế ngồi nghe các ulema – những vị thông thái về luật Hồi giáo – tranh biện. Nhưng chẳng bao lâu, hoàng đế thất vọng. Sử gia Badauni – một người rất mộ đạo, sau này trở thành người chỉ trích Akbar gay gắt nhất – ghi lại rằng các cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành những màn cãi vã tủn mủn. Các giáo sĩ chửi mắng nhau, gọi nhau là kẻ dị giáo, tranh giành chỗ ngồi gần vua, tranh giành ai đáng được coi là thông thái hơn. Có lần, Akbar phải chia họ ra ngồi bốn phía: một bên là các shaikh, một bên là các sayyid, một bên là các ulema, một bên là các quý tộc – để họ khỏi lao vào nhau.

Akbar nhìn thấy, rất rõ, rằng những người tự nhận nắm giữ chân lý tuyệt đối hóa ra cũng chỉ là những con người – hẹp hòi, ganh tị, sợ hãi.

Và ông đi tới một quyết định đảo lộn tất cả.

1578: Mở cửa cho mọi tôn giáo

Khoảng năm 1578, Ibadat Khana mở cửa cho tất cả. Akbar mời các học giả Bà-la-môn, các nhà sư Kỳ Na giáo, các tu sĩ Bái hỏa giáo, những nhà thần bí Sufi, cả những người theo phái Shia vốn bị Sunni coi là lạc đạo. Và ông gửi thư đến tận Goa – thuộc địa Bồ Đào Nha ở duyên hải phía tây – mời các linh mục Dòng Tên tới giảng giải về Kitô giáo.

Hãy dừng lại một chút để cảm nhận độ táo bạo của việc này. Cùng thời điểm ấy, ở châu Âu, người Công giáo và người Tin Lành đang tàn sát nhau. Vụ thảm sát Ngày lễ Thánh Bartholomew ở Paris năm 1572 – chỉ ba năm trước khi Ibadat Khana được xây – đã cướp đi hàng nghìn sinh mạng chỉ vì họ cầu nguyện theo cách khác. Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha vẫn đang thiêu sống người. Ở Anh, người ta chém đầu nhau vì câu hỏi nhà vua hay giáo hoàng mới là người đứng đầu giáo hội. Trong bối cảnh đó, một hoàng đế Hồi giáo mời các linh mục Kitô giáo ngồi tranh luận bình đẳng với các giáo sĩ Hồi giáo, ngay tại kinh đô của mình, là chuyện gần như không thể tưởng tượng nổi.

Các linh mục Dòng Tên tới Fatehpur Sikri vào đầu năm 1580. Dẫn đầu là cha Rodolfo Acquaviva, một quý tộc trẻ người Ý, cùng cha Antonio Monserrate, người để lại cho hậu thế những ghi chép sống động nhất về triều đình Akbar. Họ mang theo một món quà: bộ Kinh Thánh đa ngữ in ở Antwerp, một kiệt tác ấn loát thời ấy. Monserrate kể rằng Akbar nhận bộ sách, nâng từng cuốn lên, hôn lên đó và đặt lên đầu mình – cử chỉ tôn kính cao nhất mà một người phương Đông có thể dành cho một vật thiêng. Các linh mục xúc động đến rơi nước mắt. Họ tin chắc hoàng đế sắp cải đạo.


Ảnh chụp trang sách Biblia Regia (Plantin Polyglot), tại Thư viện Lázaro Galdiano; ấn bản 1569–1572.

Họ đã lầm. Akbar hôn Kinh Thánh với cùng lòng thành như khi ông nghe đọc kinh Vệ Đà, như khi ông ngồi thâu đêm với các nhà sư Kỳ Na. Ông không tìm một tôn giáo mới để theo. Ông tìm thứ nằm bên dưới tất cả các tôn giáo.

Những đêm tranh luận nảy lửa

Các cuộc tranh luận ở Ibadat Khana không hề êm đềm. Monserrate kể lại rằng khi cha Acquaviva chỉ trích kinh Quran, một số giáo sĩ Hồi giáo giận dữ đến mức muốn dùng vũ lực, và chỉ có sự hiện diện của Akbar mới giữ họ ngồi yên. Ngược lại, các linh mục cũng bị chất vấn dữ dội về giáo lý Ba Ngôi – một khái niệm mà cả người Hồi giáo lẫn người Hindu đều thấy khó hiểu.

Có một khoảnh khắc trở thành huyền thoại, dù các nguồn kể không giống nhau. Theo một số ghi chép, trong một đêm tranh luận, khi lời lẽ không phân được thắng bại, cha Acquaviva đề xuất một cuộc thử lửa: ông sẽ ôm Kinh Thánh bước vào đống lửa, và một giáo sĩ Hồi giáo sẽ ôm kinh Quran bước vào theo. Ai bước ra không cháy, tôn giáo của người đó là thật. Các giáo sĩ Hồi giáo từ chối. (Có bản ghi chép khác lại kể chính Akbar gợi ý cuộc thử lửa, và các linh mục mới là người từ chối.) Người ta không rõ Akbar phản ứng thế nào – có lẽ ông mỉm cười. Ông không tin chân lý được quyết định bằng lửa.

Rồi đến các nhà sư Kỳ Na giáo. Năm 1582, hoàng đế mời đại sư Hiravijaya Suri – một trong những học giả Kỳ Na lừng lẫy nhất đương thời. Ông đi bộ chân trần hàng trăm dặm từ Gujarat, tới Fatehpur Sikri năm 1583 và ở lại vài năm. Ảnh hưởng của ông lên Akbar là điều có thể thấy rõ ràng trong sử sách: hoàng đế – một người mê săn bắn, mê thịt – bắt đầu ăn chay nhiều ngày trong năm, ra sắc lệnh cấm giết mổ động vật trong những ngày lễ của Kỳ Na giáo, thả chim trong lồng, cấm đánh cá ở một số vùng nước. Akbar ban cho Hiravijaya danh hiệu Jagadguru – “Thầy của thế gian”.


Ảnh chụp tượng Hiravijaya Suri.

Từ Bái hỏa giáo, tu sĩ Meherji Rana tới từ Navsari giảng cho Akbar về ngọn lửa thiêng, về ánh sáng như biểu tượng của Thượng đế. Chẳng bao lâu, trong cung Akbar xuất hiện một ngọn lửa được giữ cháy không tắt, và hoàng đế bắt đầu có thói quen đứng dậy chào mặt trời mọc.

Từ phía Hindu, các Bà-la-môn như Purushottam và Devi giảng về luân hồi, về nghiệp, về sự thống nhất của Brahman. Người ta kể Akbar say mê đến mức ngồi nghe suốt đêm, và đôi khi vị học giả Hindu được kéo lên tận ban công cung điện bằng ghế treo để giảng riêng cho hoàng đế.

Badauni, chứng kiến tất cả, viết với nỗi cay đắng của một tín đồ nhìn thấy vua mình “lạc lối”: các giáo sĩ Hồi giáo, ông nói, đã tự làm mất mặt mình bằng những cuộc cãi vã, còn hoàng đế “thay vì được thuyết phục, lại càng thêm hoang mang”. Với Badauni, đó là bi kịch. Nhưng có lẽ, với Akbar, sự “hoang mang” ấy chính là điểm bắt đầu của trí tuệ: khi bạn nhận ra không ai có toàn bộ câu trả lời.

Sulh-i kul: “Hòa bình với tất cả”

Từ những đêm tranh luận ấy, Akbar rút ra một nguyên tắc mà ông gọi là sulh-i kul – “hòa bình với tất cả”, hay “hòa bình phổ quát”. Đó không phải là sự thờ ơ với tôn giáo. Đó là niềm tin rằng mọi tôn giáo đều là những con đường khác nhau hướng về cùng một ánh sáng, và không ai có quyền dùng bạo lực để ép người khác đi con đường của mình.

Năm 1579, Akbar cho ban hành một văn kiện gọi là Mahzar, trong đó các giáo sĩ Hồi giáo hàng đầu ký nhận rằng khi họ bất đồng về một vấn đề giáo luật, hoàng đế – với tư cách “vị vua công chính” – có quyền phân xử. Những người chỉ trích gọi đó là “Sắc lệnh Vô ngộ”, cáo buộc Akbar tự đặt mình lên trên tôn giáo. Những người bênh vực nhìn thấy điều ngược lại: hoàng đế đang tước khỏi tay các giáo sĩ cực đoan cái quyền nhân danh Thượng đế để đàn áp kẻ khác.

Khoảng năm 1582, Akbar đi xa hơn nữa: ông lập ra một con đường tâm linh riêng, được hậu thế gọi là Din-i Ilahi – “Tôn giáo của Thượng đế”. Nó không có kinh sách, không có giáo sĩ, không có đền thờ. Nó là một tập hợp các nguyên tắc đạo đức: khoan dung, tiết chế, không giết hại, kính trọng ánh sáng, trung thành. Chỉ có chừng mười tám, mười chín người tham gia, hầu hết là những cận thần thân thiết như Birbal. Din-i Ilahi chết cùng Akbar. Nhưng nó cho thấy một điều: hoàng đế đã thực sự đi hết chặng đường mà Ibadat Khana mở ra.

Số phận của căn phòng

Ibadat Khana thực ra chỉ hoạt động khoảng bảy năm. Đến khoảng 1582, các cuộc tranh luận thưa dần rồi ngừng hẳn. Akbar đã nghe đủ. Ông không cần các giáo sĩ cãi nhau nữa; ông đã có câu trả lời của riêng mình.

Và rồi cả thành phố cũng bị bỏ lại. Khoảng năm 1585, Akbar rời Fatehpur Sikri để tới Lahore, trấn giữ biên giới tây bắc. Người ta thường cho rằng nguồn nước ở Sikri cũng đã cạn kiệt. Kinh đô mới xây chưa đầy mười lăm năm bị bỏ hoang. Thành phố sa thạch đỏ đứng đó suốt bốn thế kỷ, gần như nguyên vẹn, lặng lẽ như một lời hứa chưa được thực hiện.

Điều kỳ lạ nhất: ngày nay, không ai biết chắc Ibadat Khana ở đâu. Trong toàn bộ quần thể Fatehpur Sikri còn lại, các nhà khảo cổ vẫn tranh cãi tòa nhà nào từng là Ngôi nhà Thờ phượng. Có người chỉ vào một khoảng sân, có người vào một nền móng, có người cho rằng nó đã sụp đổ từ lâu. Căn phòng nơi những tôn giáo lớn nhất thế giới từng ngồi cùng nhau đã biến mất khỏi bản đồ – như thể lịch sử muốn nhắc chúng ta rằng lòng khoan dung là thứ mong manh nhường nào.

Bóng tối đến sau ánh sáng

Akbar mất năm 1605, được chôn tại Sikandra gần Agra. Con trai ông, Jahangir, và cháu ông, Shah Jahan – người xây Taj Mahal – phần lớn duy trì chính sách khoan dung ấy. Nhưng đến chắt ông, Aurangzeb, tất cả đảo ngược. Năm 1679, Aurangzeb tái áp đặt thuế jizya mà Akbar đã bãi bỏ hơn một thế kỷ trước. Đền thờ Hindu bị phá. Các cuộc nổi dậy bùng lên khắp nơi – người Sikh, người Maratha, người Rajput. Đế chế Mughal, từng được gắn kết bằng sulh-i kul, bắt đầu vỡ vụn từ bên trong. Chưa đầy nửa thế kỷ sau khi Aurangzeb mất, nó chỉ còn là cái bóng của chính mình.


Tranh chân dung Aurangzeb, khoảng 1700.

Người ta có thể đọc lịch sử này theo nhiều cách. Nhưng khó mà không nhận ra một bài học: đế chế mạnh nhất khi nó rộng lượng nhất, và bắt đầu tan rã khi nó bắt đầu sợ hãi sự khác biệt.

Tại sao Ibadat Khana vẫn cháy sáng

Bốn thế kỷ sau, khi Ấn Độ giành độc lập, Jawaharlal Nehru – thủ tướng đầu tiên – viết về Akbar với sự ngưỡng mộ không giấu giếm, coi ông là hình mẫu của một Ấn Độ đa nguyên, nơi mọi tín ngưỡng cùng tồn tại. Nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Amartya Sen, trong cuốn Người Ấn Độ hay tranh luận, đã lấy Ibadat Khana làm bằng chứng rằng truyền thống lý tính, đối thoại và khoan dung ở Ấn Độ không phải là món quà nhập khẩu từ phương Tây, mà đã có sẵn từ lâu – và đã nở rộ rực rỡ nhất dưới một hoàng đế Hồi giáo không biết đọc.

Có lẽ điều đáng nhớ nhất về Ibadat Khana không phải là những gì các giáo sĩ đã nói. Những tranh luận ấy phần nhiều đã mất, chỉ còn lại qua những ghi chép thiên lệch của người này người kia. Điều đáng nhớ là hình ảnh người đàn ông ngồi trên bục cao – người nắm trong tay quyền sinh sát với hơn một trăm triệu con người – chọn lắng nghe thay vì phán quyết. Chọn hỏi “vì sao ông tin điều đó?” thay vì “ông có tin điều ta tin không?”.

Trong một thế giới mà, cả bốn trăm năm trước lẫn bây giờ, người ta vẫn sẵn sàng giết nhau vì tên gọi của Thượng đế, hình ảnh ấy vẫn còn nguyên sức nặng. Căn phòng bằng sa thạch đỏ đã biến mất. Nhưng ý tưởng về nó – rằng những người khác nhau có thể ngồi chung một phòng, cãi nhau đến nảy lửa, rồi cùng đứng dậy mà không ai phải đổ máu – thì chưa bao giờ mất.

Có lẽ, đó mới là di sản thật sự của Akbar. Không phải đế chế. Không phải những cung điện. Mà là một buổi tối thứ Năm, dưới ánh đèn dầu, khi một hoàng đế quyết định rằng không tôn giáo nào xứng đáng được độc quyền chân lý, và ai cũng xứng đáng được lắng nghe.

Nguồn ảnh:

  • Bản phác thảo chân dung Akbar, Mughal Ấn Độ, khoảng 1600.: Govardhan, phạm vi công cộng (CC0), Wikipedia
  • Tranh tiểu họa về các tu sĩ Dòng Tên tại Ibadat-Khanah, từ Akbarnama, khoảng 1605.: Unknown authorUnknown author, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia
  • Tranh minh họa Bhishma nằm trên giường tên từ Razmnama, khoảng 1598.: SpeakingArch, CC BY-SA 4.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
  • Tranh chân dung Mariam-uz-Zamani (Jodha Bai).: tác giả không rõ, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia
  • Quần thể kiến trúc bằng đá sa thạch đỏ tại Fatehpur Sikri, ảnh chụp năm 2015.: Philip Nalangan, CC BY 4.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
  • Ảnh chụp trang sách Biblia Regia (Plantin Polyglot), tại Thư viện Lázaro Galdiano; ấn bản 1569–1572.: Laci3, phạm vi công cộng (CC0), Wikipedia
  • Ảnh chụp tượng Hiravijaya Suri.: Goyama, phạm vi công cộng (CC0), Wikipedia
  • Tranh chân dung Aurangzeb, khoảng 1700.: Unknown authorUnknown author, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia