Một người thợ sơn cao 1m60, một chiếc áo blouse trắng, và bốn cái móc treo trơ trọi trên tường. Câu chuyện về việc thế giới yêu một bức tranh chỉ sau khi nó biến mất.
Tranh Mona Lisa của Leonardo da Vinci, 1503–1506.
Sáng thứ Ba, ngày 22 tháng 8 năm 1911
Họa sĩ Louis Béroud bước vào Salon Carré của bảo tàng Louvre với giá vẽ trên vai. Ông đến để chép lại một bức chân dung nhỏ treo giữa hai kiệt tác của Correggio và Titian. Nhưng hôm ấy, giữa hai bức tranh là một khoảng tường trống. Bốn cái móc sắt. Một hình chữ nhật nhạt màu hơn phần tường xung quanh, như bóng ma của thứ từng ở đó.
Béroud gọi người bảo vệ. Người bảo vệ nhún vai: chắc bộ phận nhiếp ảnh mang đi chụp rồi. Chuyện thường thôi. Béroud ngồi chờ. Một tiếng. Hai tiếng. Đến gần trưa, ai đó chịu khó đi hỏi phòng chụp ảnh, và câu trả lời khiến cả bảo tàng lạnh sống lưng: không ai mang bức tranh đi cả.
Mona Lisa đã biến mất. Và không ai biết từ lúc nào.
Trước năm 1911, nàng chưa phải ngôi sao
Đây là điều nhiều người ngày nay khó tin: trước vụ trộm, Mona Lisa không phải bức tranh nổi tiếng nhất Louvre, càng không phải nổi tiếng nhất thế giới.
Đúng là giới sành nghệ thuật trân trọng nó. Giorgio Vasari từ thế kỷ 16 đã ca ngợi nụ cười “thần thánh hơn là phàm trần”. Napoleon từng treo bức tranh trong phòng ngủ ở Tuileries. Nhà phê bình Walter Pater năm 1873 viết những dòng mê đắm về người phụ nữ “già hơn cả những tảng đá nàng ngồi giữa”. Nhưng đó là thế giới của học giả, nhà thơ, họa sĩ. Với công chúng, Mona Lisa chỉ là một bức chân dung khổ nhỏ, 77 x 53 cm, treo lẫn giữa hàng trăm bức khác.
Nếu bạn hỏi một du khách năm 1910 về kiệt tác của Louvre, có lẽ họ sẽ kể Nàng thiếu nữ đảo Milo hay Đám cưới ở Cana trước. Không có hàng người xếp trước Mona Lisa. Không có rào chắn. Không có tiếng lách cách máy ảnh. Chỉ có một người phụ nữ với nụ cười khó đoán, lặng lẽ treo trên tường suốt hơn một thế kỷ, chờ một thứ mà không ai ngờ tới: sự biến mất của chính mình.
Người thợ sơn và chiếc áo blouse trắng
Vincenzo Peruggia là người Ý, sinh năm 1881 ở Dumenza, một làng nhỏ vùng Varese gần biên giới Thụy Sĩ, đến Paris kiếm sống bằng nghề sơn nhà và lắp kính. Định mệnh sắp đặt một chi tiết oái oăm: năm 1910, chính anh là một trong những công nhân được Louvre thuê lắp lồng kính bảo vệ cho các bức tranh quý, trong đó có Mona Lisa. Anh biết bức tranh được gắn lên tường thế nào. Anh biết bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai. Anh biết những người mặc áo blouse trắng của công nhân có thể đi lại tự do mà chẳng ai buồn hỏi.
Ảnh hồ sơ cảnh sát Vincenzo Peruggia, 1909.
Thứ Hai, 21 tháng 8 năm 1911. Louvre đóng cửa để dọn dẹp. Theo lời khai sau này, Peruggia vào bảo tàng từ sáng sớm trong bộ đồ công nhân (một số nguồn cho rằng anh trốn trong một tủ đồ từ tối Chủ nhật). Anh bước vào Salon Carré vắng tanh, nhấc bức tranh khỏi bốn cái móc, và ôm nó đi xuống một cầu thang phụ. Ở đó, anh tháo khung gỗ và lồng kính nặng nề, bỏ lại ở chân cầu thang, rồi bọc tấm gỗ dương mỏng có hình người đàn bà đang mỉm cười vào trong áo blouse.
Rồi đến khoảnh khắc suýt hỏng việc. Cánh cửa dẫn ra ngoài bị khóa. Peruggia tháo tay nắm cửa, nhét vào túi, nhưng cửa vẫn không mở. Đúng lúc ấy một người thợ ống nước của bảo tàng đi ngang qua. Thấy một “đồng nghiệp” đang loay hoay, anh ta thản nhiên lấy kìm mở cửa giúp. Peruggia cảm ơn, bước ra sân, đi qua cổng, hòa vào phố phường Paris buổi sáng.
Bức tranh nổi tiếng nhất thế giới tương lai rời khỏi Louvre dưới nách một người thợ sơn, không một ai ngoảnh lại. Phải mất hơn 24 giờ, người ta mới nhận ra nó đã đi.
Louvre bối rối, nước Pháp bàng hoàng
Vài năm trước, giám đốc Louvre Théophile Homolle từng cười khẩy khi được hỏi về an ninh: “Trộm Mona Lisa ư? Chẳng khác nào bảo có thể trộm hai tòa tháp Nhà thờ Đức Bà.” Câu nói ấy quay lại ám ông. Homolle buộc phải từ chức. Bảo tàng đóng cửa một tuần. Sáu mươi thanh tra lục soát từng góc. Biên giới bị siết. Tàu thuyền, xe lửa bị kiểm tra.
Alphonse Bertillon, cha đẻ của ngành nhận dạng tội phạm hiện đại, được mời đến. Ông tìm thấy một dấu vân tay ngón cái trái trên lồng kính bỏ lại. Trớ trêu thay, hồ sơ cảnh sát Paris chỉ lưu dấu ngón cái phải của những người từng bị bắt, mà Peruggia thì có tiền án nhỏ, tức là dấu tay anh nằm ngay trong kho. Một ngón tay sai, và cuộc điều tra lớn nhất châu Âu trượt qua thủ phạm.
Hồ sơ nhân trắc học của Alphonse Bertillon, 1912.
Chưa hết. Cảnh sát thực sự đã đến nhà Peruggia thẩm vấn, không phải một mà hai lần, vì anh nằm trong danh sách công nhân từng làm việc ở Louvre. Cả hai lần, họ ra về tay không. Bức tranh khi ấy đang nằm trong chiếc rương gỗ hai đáy, ngay dưới sàn căn phòng trọ nhỏ ở số 5 phố Hôpital Saint-Louis. Cách bàn tay các thanh tra chỉ vài bước chân.
Cơn sốt trên trang nhất
Nếu Peruggia là người mang bức tranh đi, thì báo chí là người biến nó thành huyền thoại.
Năm 1911 là thời hoàng kim của báo in đại chúng. Paris có hàng chục tờ nhật báo phát hành hàng triệu bản, in ảnh, chạy tít lớn, cạnh tranh nhau từng độc giả. Vụ trộm là món quà trời cho: bí ẩn, kịch tính, có nạn nhân là nước Pháp, có “nhân vật chính” là một người đàn bà đẹp với nụ cười mê hoặc. Le Petit Parisien in hình bức tranh choán cả trang nhất với dòng chữ “La Joconde a disparu” (Nàng Joconde đã biến mất). Paris-Journal treo giải 50.000 franc. Hội Những người bạn của Louvre treo thêm 25.000.
Trong nhiều tuần, ảnh Mona Lisa xuất hiện khắp nơi: trên mặt báo, bưu thiếp, hộp sô-cô-la, quảng cáo. Các quán cabaret ở Montmartre hát những bài chế giễu Louvre. Hàng trăm người tuyên bố đã nhìn thấy “nàng” ở Bordeaux, Marseille, New York, thậm chí ở Nga. Người ta đùa rằng lần đầu tiên trong lịch sử, hàng triệu người Pháp thuộc lòng gương mặt một bức tranh mà họ chưa từng đứng trước.
Và rồi điều kỳ lạ nhất xảy ra. Khi Louvre mở cửa lại, dòng người đổ về Salon Carré đông chưa từng thấy. Họ không đến xem tranh. Họ đến xem bức tường trống. Bốn cái móc và hình chữ nhật nhạt màu trở thành “tác phẩm” được chiêm ngưỡng nhiều nhất Paris. Người ta đặt hoa ở chân tường. Có người khóc. Nhà văn Franz Kafka và bạn ông Max Brod, trong chuyến đi Paris tháng 9 năm 1911, đã ghé đứng lặng trước khoảng trống ấy như viếng một ngôi mộ.
Chính lúc này, một hiện tượng tâm lý đã diễn ra ở quy mô hàng triệu người: người ta không khao khát thứ mình đang có, mà khao khát thứ vừa bị lấy đi. Sự vắng mặt của Mona Lisa nói to hơn bất cứ điều gì bức tranh từng nói khi còn treo trên tường.
Bắt nhầm Picasso
Trong cơn hoảng loạn, cảnh sát Paris đã bắt một nghi phạm mà ngày nay nghe như chuyện đùa: nhà thơ Guillaume Apollinaire.
Ảnh chân dung Guillaume Apollinaire, tháng 9 năm 1911.
Apollinaire là gương mặt nổi loạn của giới tiền phong, từng tuyên bố nên đốt Louvre đi để giải phóng nghệ thuật. Tệ hơn, thư ký cũ của ông, một gã phiêu lưu tên Géry Pieret, từng thực sự ăn cắp hai bức tượng nhỏ Iberia cổ từ Louvre và bán lại cho… Pablo Picasso. Khi vụ trộm nổ ra, Pieret gửi thư cho báo khoe khoang thành tích, và mọi ngón tay chĩa về phía nhóm nghệ sĩ ở Montmartre.
Tháng 9 năm 1911, Apollinaire bị tạm giam gần một tuần. Picasso bị triệu tập, đối chất, và theo lời kể sau này, đã run rẩy đến mức suýt chối không quen Apollinaire. Cả hai được thả vì không có bằng chứng. Nhưng chi tiết ấy nói lên nhiều điều: một trong những họa sĩ vĩ đại nhất thế kỷ 20 từng ngồi trong phòng thẩm vấn vì nghi trộm bức tranh mà ông sẽ đứng cạnh nó trong sách giáo khoa nghệ thuật suốt trăm năm sau. (Hai bức tượng Iberia, thật ra, đã góp phần ảnh hưởng đến Les Demoiselles d’Avignon của Picasso.)
Ảnh chân dung Pablo Picasso, 1908; phần nền đã được chỉnh sửa. (ảnh đã phục chế)
Hai mươi tám tháng dưới đáy rương
Trong khi Paris sục sôi, bức tranh nằm im trong bóng tối. Peruggia đi làm, về nhà, sống cuộc đời bình thường của một người thợ. Theo lời khai của anh, thỉnh thoảng anh mở rương ra ngắm “nàng”, rồi lại đóng vào. Ta có thể hình dung người đàn ông nhỏ bé ấy ngồi bên ngọn đèn dầu, đối diện với nụ cười bốn trăm tuổi, trong căn phòng trọ mà cả châu Âu đang lùng sục.
Đến cuối năm 1913, anh quyết định hành động. Anh gửi thư cho Alfredo Geri, một nhà buôn đồ cổ ở Florence, ký tên “Leonardo”. Bức thư nói rằng anh đang giữ Mona Lisa và muốn “trả nàng về Ý”, đổi lại một khoản tiền tương xứng. Geri tưởng thư của kẻ điên, nhưng vẫn báo cho Giovanni Poggi, giám đốc bảo tàng Uffizi. Họ hẹn gặp.
Ngày 11 tháng 12 năm 1913, trong một căn phòng khách sạn Tripoli-Italia ở Florence, Peruggia lôi chiếc rương từ gầm giường, nhấc tấm đáy giả, lấy ra một gói bọc vải đỏ. Poggi lật mặt sau tấm gỗ, so con số kiểm kê của Louvre. Không phải bản sao. Là nàng. Hôm sau Peruggia bị bắt trong khách sạn, không chống cự. Khách sạn ấy ngày nay đổi tên thành Hotel La Gioconda.
Kẻ trộm hay người hùng?
Tại tòa án Florence năm 1914, Peruggia trình bày động cơ của mình: lòng yêu nước. Anh tin rằng Mona Lisa bị Napoleon cướp khỏi nước Ý, và anh chỉ mang nàng về nơi nàng thuộc về.
Anh đã nhầm. Leonardo da Vinci tự mang bức tranh sang Pháp năm 1516 theo lời mời của vua François I, và nó được mua lại một cách hợp pháp sau khi ông qua đời tại Amboise năm 1519. Mona Lisa ở Pháp gần bốn thế kỷ trước khi Napoleon ra đời. Nhưng sự thật lịch sử chẳng làm nguội đi tình cảm của công chúng Ý. Báo chí gọi anh là người con yêu nước. Người ta gửi thư, quà, tiền vào tù cho anh. Bản án chỉ có một năm mười lăm ngày, sau giảm xuống bảy tháng. Anh ra tù trước cả khi kịp thành thói quen.
Trước khi trở về Pháp, bức tranh đi một vòng “tạm biệt” nước Ý: Uffizi ở Florence, Villa Borghese ở Rome, Brera ở Milan. Hàng dài người xếp hàng ở mỗi thành phố. Ngày 4 tháng 1 năm 1914, Mona Lisa về lại Louvre. Hơn 100.000 người đến xem trong hai ngày đầu. Bức tường trống đã được lấp đầy, nhưng người phụ nữ trở về không còn là người phụ nữ đã ra đi. Nàng đã thành ngôi sao.
Huyền thoại sáu bản sao
Câu chuyện còn một dư âm. Năm 1932, nhà báo Mỹ Karl Decker đăng trên Saturday Evening Post một bài viết chấn động: theo ông, vụ trộm do một “hầu tước” Argentina tên Eduardo de Valfierno đạo diễn. Valfierno thuê thợ giả Yves Chaudron vẽ sáu bản sao Mona Lisa, rồi thuê Peruggia trộm bản gốc chỉ để tạo tin đồn. Sau đó ông bán sáu bản giả cho sáu triệu phú Mỹ, mỗi người đều tin mình đang sở hữu bản thật vừa được “tuồn” khỏi Louvre. Bản gốc thì Valfierno chẳng thèm lấy, mặc cho Peruggia giữ.
Câu chuyện quá hoàn hảo để là thật. Không có hồ sơ nào xác nhận Valfierno tồn tại. Decker viết bài sau khi tất cả nhân vật “đã chết” và không thể phản bác. Giới sử học hầu hết coi đây là sản phẩm tưởng tượng. Nhưng nó cho thấy một điều: đến năm 1932, Mona Lisa đã nổi tiếng đến mức người ta không còn thỏa mãn với sự thật giản dị rằng một người thợ sơn ôm nàng đi dưới áo blouse. Huyền thoại cần một huyền thoại lớn hơn.
Vì sao là bức tường trống, chứ không phải Leonardo?
Xin nói rõ: Leonardo là thiên tài, và bức tranh là kiệt tác thật sự. Kỹ thuật sfumato làm mờ đường viền để nụ cười thoắt ẩn thoắt hiện, ánh mắt dõi theo người xem, phong cảnh mơ hồ phía sau, tất cả đều đi trước thời đại hàng thế kỷ. Nhưng thiên tài chưa bao giờ là điều kiện đủ để một bức tranh trở thành biểu tượng toàn cầu. Louvre có hàng chục kiệt tác không kém. Điều Mona Lisa có mà những bức khác không có, là một câu chuyện.
Vụ trộm 1911 cho bức tranh ba thứ. Thứ nhất, nó biến Mona Lisa thành nhân vật: nàng “biến mất”, được “lùng tìm”, “bị bắt cóc”, “trở về”. Báo chí nói về nàng như nói về một người. Thứ hai, nó tạo ra hình ảnh được nhân bản ở quy mô chưa từng có: hàng triệu bản in trên báo và bưu thiếp trong hai năm, đúng thời điểm truyền thông đại chúng vừa đủ sức phủ khắp thế giới. Thứ ba, và quan trọng nhất, nó tạo ra khoảng trống. Hai năm không có gì trên tường là hai năm trí tưởng tượng của cả thế giới vẽ lên đó thứ đẹp hơn bất kỳ bức tranh nào. Khi nàng trở về, người ta đến để so sánh nàng với hình ảnh trong đầu mình. Và họ tiếp tục đến, suốt hơn một thế kỷ.
Marcel Duchamp hiểu điều đó. Năm 1919, ông mua một tấm bưu thiếp Mona Lisa, vẽ thêm ria mép và ghi dòng chữ tục tĩu bên dưới. Andy Warhol năm 1963 in nàng ba mươi lần trên một khung tranh. Nat King Cole hát về nàng năm 1950. Dan Brown viết tiểu thuyết. Mỗi lần bị nhại, bị bôi bẩn, bị đùa giỡn, nàng lại nổi tiếng hơn. Bởi từ năm 1911, Mona Lisa không còn chỉ là một bức tranh. Nàng là một câu chuyện mà ai cũng có thể kể tiếp.
Từ áo blouse tới kính chống đạn
Sau 1911, Mona Lisa trở thành bức tranh được bảo vệ kỹ nhất, và cũng bị tấn công nhiều nhất thế giới. Năm 1956, một người ném đá làm sứt một mảnh sơn gần khuỷu tay trái; cùng năm, một kẻ khác tạt axit. Từ đó nàng sống sau kính. Năm 1974, ở Tokyo, một phụ nữ xịt sơn đỏ để phản đối bảo tàng thiếu lối đi cho người khuyết tật. Năm 2009, một chiếc cốc sứ bay vào kính. Năm 2022, một người đàn ông cải trang thành bà lão ngồi xe lăn bôi bánh kem lên kính. Năm 2024, hai nhà hoạt động khí hậu hắt súp. Nàng chẳng hề hấn gì. Lớp kính chống đạn trong tủ điều hòa vi khí hậu lo chuyện đó.
Năm 1963, Mona Lisa sang Mỹ theo đề nghị của Đệ nhất phu nhân Jackie Kennedy; khoảng 1,7 triệu người xếp hàng ở Washington và New York, nhiều người chỉ được đứng trước nàng đúng vài giây. Năm 1974, nàng đến Tokyo và Moscow. Kể từ đó, nàng không rời Louvre nữa. Ngày nay bảo tàng đón khoảng chín đến mười triệu khách mỗi năm, và theo lời một cựu giám đốc Louvre, khoảng tám phần mười trong số họ đến vì nàng. Bảo tàng đã công bố kế hoạch xây một phòng riêng để nàng không còn phải chen chúc với hàng ngàn chiếc điện thoại giơ cao mỗi giờ.
Và rồi tháng 10 năm 2025, lịch sử nháy mắt một lần nữa. Một nhóm trộm dùng thang nâng trèo vào Galerie d’Apollon giữa ban ngày, cưa tủ kính, ôm đi những món trang sức hoàng gia Pháp trong vỏn vẹn vài phút. Cả thế giới lại nhắc đến năm 1911. Nhưng lần này, người phụ nữ với nụ cười bí ẩn vẫn ở nguyên chỗ, sau lớp kính, trong căn phòng đông nhất bảo tàng. Không ai dám nghĩ đến chuyện chạm vào nàng. Bởi từ hơn một thế kỷ trước, nàng đã trở thành thứ không thể trộm được nữa: một biểu tượng.
Lời kết: Người thợ sơn đã cho nàng thứ Leonardo không thể cho
Vincenzo Peruggia qua đời năm 1925 tại Pháp, ở tuổi 44, sống nốt phần đời còn lại trong lặng lẽ với nghề thợ sơn. Có lẽ đến cuối đời anh vẫn tin mình là người yêu nước bị hiểu lầm. Anh không bao giờ biết rằng mình đã làm một việc lớn hơn bất kỳ vụ trộm nào: anh tặng cho thế giới hai năm để nhớ nhung một bức tranh.
Leonardo vẽ nụ cười. Nhưng chính bốn cái móc trên bức tường trống ở Salon Carré, mùa thu năm 1911, đã dạy cả nhân loại cách nhìn nụ cười ấy. Chúng ta yêu những gì có thể mất. Và Mona Lisa, hơn bất kỳ tác phẩm nào, là bằng chứng rằng đôi khi sự vắng mặt mới là điều làm nên bất tử.
Nguồn ảnh:
- Tranh Mona Lisa của Leonardo da Vinci, 1503–1506.: Leonardo da Vinci, phạm vi công cộng (Public domain), Wikimedia Commons
- Ảnh hồ sơ cảnh sát Vincenzo Peruggia, 1909.: Unknown authorUnknown author, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia
- Hồ sơ nhân trắc học của Alphonse Bertillon, 1912.: Jebulon, phạm vi công cộng (CC0), Wikimedia Commons
- Ảnh chân dung Guillaume Apollinaire, tháng 9 năm 1911.: Unknown photographer, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia
- Ảnh chân dung Pablo Picasso, 1908; phần nền đã được chỉnh sửa. (ảnh đã phục chế): AnonymousUnknown author, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia




