Louis Braille: Cậu bé mù 15 tuổi biến "mật mã ban đêm" của quân đội thành ánh sáng cho hàng triệu người

Có những phát minh ra đời trong phòng thí nghiệm lộng lẫy. Có những phát minh ra đời từ một chiếc dùi khâu da, một cậu bé không nhìn thấy gì, và một ngôi trường không muốn nghe.


Tranh khắc chân dung Louis Braille của Henri Thiriat, năm 1887.


Chiếc dùi định mệnh trong xưởng da

Coupvray, một ngôi làng nhỏ cách Paris chừng 40 cây số về phía đông. Năm 1812, trong xưởng làm yên ngựa của ông Simon-René Braille, một cậu bé ba tuổi đang chơi đùa với những dụng cụ của cha. Cậu bắt chước người lớn, cầm chiếc dùi nhọn ấn xuống miếng da. Chiếc dùi trượt. Nó đâm thẳng vào mắt cậu.

Ở một thời đại chưa có kháng sinh, chưa có khái niệm vô trùng, vết thương nhiễm trùng và lan sang mắt còn lại. Đến năm năm tuổi, Louis Braille chìm hẳn vào bóng tối. Cậu không còn nhớ khuôn mặt mẹ trông như thế nào.

Đây là chi tiết mà sau này người ta sẽ nhắc đi nhắc lại với một sự rùng mình: một chiếc dùi như thế, dụng cụ đã cướp đi đôi mắt của cậu, mười năm sau lại trở thành công cụ cậu dùng để đục những chấm nổi đầu tiên lên giấy. Định mệnh đôi khi có khiếu hài hước rất tàn nhẫn, nhưng cũng rất công bằng.

Điều đáng nói là gia đình Braille không đối xử với Louis như một đứa trẻ bỏ đi. Ở nước Pháp đầu thế kỷ 19, người mù thường bị coi là gánh nặng, sống bằng xin ăn hoặc bị nhốt trong các trại tế bần. Cha Louis làm cho cậu một cây gậy, dạy cậu đi khắp làng bằng cách đếm bước chân. Có lời kể rằng ông còn đóng đinh lên gỗ thành hình các chữ cái để con trai sờ mà học đọc. Cậu bé đến trường làng cùng bạn bè sáng mắt, chỉ nghe và nhớ, và thường xuyên đứng đầu lớp.

Năm 1819, khi Louis mười tuổi, nhờ sự vận động của cha xứ và một quý tộc địa phương, cậu được nhận vào một trong những ngôi trường đặc biệt nhất châu Âu thời bấy giờ: Viện Hoàng gia dành cho Thanh thiếu niên Mù ở Paris.


Ngôi trường có 14 cuốn sách

Viện này do Valentin Haüy sáng lập năm 1784. Haüy là một nhà nhân đạo thực sự. Ông từng chứng kiến cảnh người mù bị đem ra làm trò cười ở hội chợ, đeo kính giấy, đội mũ lừa, giả vờ đọc nhạc và chơi đàn trước đám đông cười cợt. Ông thề sẽ chứng minh rằng người mù có thể học và đọc.

Phương pháp của Haüy là ép chữ cái Latinh thường lên giấy dày thành hình nổi. Ý tưởng rất nhân văn: người mù đọc cùng thứ chữ mà người sáng mắt đọc. Nhưng trên thực tế, đó là một cực hình.

Mỗi chữ cái phải to bằng đầu ngón tay để sờ được. Một trang sách chỉ chứa vài dòng. Một cuốn sách nặng vài cân, dày như viên gạch, in vô cùng tốn kém. Khi Louis nhập học, toàn bộ thư viện của trường có khoảng mười bốn cuốn. Học sinh phải lần theo từng nét cong của chữ “g”, từng vòng lượn của chữ “s”, mà mỗi khi bỏ tay ra là quên ngay mình đang ở đâu. Đọc xong một câu, đôi khi họ đã quên mất đầu câu nói gì.

Và điều tệ nhất: người mù có thể đọc, nhưng không thể viết. Không ai ép chữ nổi bằng tay được. Họ mãi mãi là người nhận thông tin, không bao giờ là người tạo ra thông tin. Ngôi trường ẩm thấp, thiếu ăn, nhiều học sinh mắc lao. Nhưng Louis vẫn học như điên. Cậu là học sinh xuất sắc, chơi cello và organ, và luôn khao khát một điều: sách. Nhiều sách hơn. Sách mà cậu có thể tự viết.


Vị đại úy và “mật mã ban đêm”

Năm 1821, một người khách lạ ghé thăm ngôi trường. Ông là Charles Barbier de la Serre, cựu đại úy pháo binh trong quân đội Pháp.

Barbier mang theo một sáng chế mà ông gọi là écriture nocturne, “chữ viết ban đêm”. Câu chuyện thường được kể lại là: trên chiến trường, lính Pháp thắp đèn để đọc mệnh lệnh vào ban đêm và bị bắn tỉa chết. Barbier nghĩ ra cách viết bằng những chấm và gạch nổi để binh sĩ có thể đọc bằng ngón tay trong bóng tối hoàn toàn, không cần ánh sáng, không cần nói. Truyền thuyết còn kể rằng Napoléon đã xem qua và từ chối vì nó quá phức tạp cho lính. Các nhà sử học ngày nay nghi ngờ phần Napoléon là thêu dệt. Nhưng bản thân hệ thống là có thật, và Barbier quả thực từng theo đuổi ý tưởng về một thứ chữ dành cho người không biết đọc, không chỉ cho quân đội.


Bảng đồ họa hệ thống chữ viết ban đêm của Charles Barbier.

Hệ thống của Barbier dựa trên ngữ âm: ba mươi sáu âm cơ bản của tiếng Pháp được xếp vào bảng 6x6. Mỗi âm được mã hóa bằng một ô gồm hai cột, mỗi cột tối đa sáu chấm. Tức là mười hai chấm cho một ký hiệu.

Khi Barbier trình bày trước các học sinh mù, cả trường sửng sốt. Lần đầu tiên, họ có thể viết, chỉ bằng một chiếc dùi và một tấm bảng có rãnh. Với những đứa trẻ chưa bao giờ tự tay tạo ra một dòng chữ nào, đó là phép màu.

Nhưng có một cậu bé mười hai tuổi ngồi trong đám đông không chỉ sung sướng. Cậu còn thấy… bực mình.


Cậu bé sửa lỗi cho người lớn

Louis Braille nhận ra ngay các khuyết điểm của “mật mã ban đêm”, và những khuyết điểm này không hề nhỏ.

Thứ nhất, mười hai chấm là quá nhiều. Đầu ngón tay người chỉ cảm nhận được một vùng nhỏ. Ô ký hiệu của Barbier cao đến mức ngón tay phải di chuyển lên xuống mới sờ hết, mất luôn cái lợi thế “đọc một chạm”.

Thứ hai, và nghiêm trọng hơn, hệ thống ghi âm, không ghi chữ. Không có chính tả. Không có dấu câu. Không có chữ hoa. Không có số. Không có ký hiệu toán học, không có nốt nhạc. Người mù có thể viết được câu nói, nhưng không thể viết được một bài toán, một bản nhạc, hay bất kỳ thứ gì cần độ chính xác của văn bản. Barbier, một người sáng mắt, đã thiết kế nó cho những người ông cho là mãi mãi ở tầng đáy của tri thức. Ông không hình dung người mù cần đọc Voltaire hay giải phương trình.

Trong ba năm sau đó, cậu bé Louis miệt mài. Bạn học kể lại rằng cậu thức đêm với chiếc dùi, đục lỗ lên giấy, thử rồi bỏ, thử rồi bỏ. Mùa hè về Coupvray, cậu ngồi ngoài đồng, tay không rời tấm bảng.

Đến năm 1824, khi tròn mười lăm tuổi, cậu hoàn thành hệ thống của mình.

Ý tưởng cốt lõi đơn giản đến kinh ngạc: sáu chấm. Hai cột, mỗi cột ba chấm. Toàn bộ ô ký hiệu vừa khít dưới một đầu ngón tay. Không cần di chuyển, chỉ cần chạm là nhận ra ngay. Sáu chấm cho phép sáu mươi ba tổ hợp khác nhau, thừa đủ cho toàn bộ bảng chữ cái, các dấu thanh của tiếng Pháp, dấu câu, và sau này là chữ số, ký hiệu toán học và cả nốt nhạc.


Ảnh chụp các ký tự chữ nổi Braille dập nổi trên giấy.

Braille không mã hóa âm thanh. Cậu mã hóa chữ cái. Nhờ vậy người mù viết đúng chính tả như người sáng, và có thể viết bất cứ thứ gì ngôn ngữ viết cho phép. Cách xếp bảng chữ cũng cực kỳ logic: mười chữ đầu (a đến j) chỉ dùng bốn chấm phía trên; mười chữ tiếp theo thêm một chấm ở góc dưới trái; mười chữ tiếp theo thêm cả hai chấm dưới. Học một lần, suy ra được cả bảng.

Một cậu bé mười lăm tuổi, không nhìn thấy gì, đã làm điều mà các học giả sáng mắt suốt bốn mươi năm không làm được: cho người mù một ngôn ngữ viết thực sự.

Năm 1829, khi đã là trợ giảng tại trường, Braille xuất bản cuốn sách đầu tiên mô tả hệ thống, với tựa dài dòng đặc trưng thế kỷ 19: Phương pháp viết lời nói, âm nhạc và thánh ca bằng các chấm. Trong đó, ông không quên ghi công Barbier. Nhưng theo nhiều lời kể, bản thân Barbier ban đầu tỏ ra khó chịu khi một thiếu niên “dám” sửa sáng chế của mình.


Ngôi trường cấm thứ chữ do chính học sinh của mình tạo ra

Đây là phần của câu chuyện khiến người ta vừa tức giận vừa cay đắng.

Bạn có thể nghĩ: một ngôi trường dành cho người mù, có học sinh phát minh ra hệ chữ cho người mù, hẳn sẽ ăn mừng. Thực tế thì học sinh ăn mừng. Chữ nổi Braille lan trong trường như lửa gặp rơm. Các em viết thư cho nhau, ghi chép bài giảng, chép nhạc. Lần đầu tiên trong đời, họ có bí mật riêng: thứ chữ mà giáo viên sáng mắt không đọc được.

Và chính điều đó khiến người lớn lo sợ.

Hiệu trưởng thời đó, tiến sĩ Alexandre-René Pignier, là người ủng hộ Braille. Ông cho phép dùng hệ chữ mới song song với chữ nổi Haüy. Nhưng năm 1840, Pignier bị cách chức, một phần vì những mâu thuẫn chính trị và tôn giáo trong ban quản trị. Người kế nhiệm, Pierre-Armand Dufau, có quan điểm hoàn toàn khác.

Dufau cho rằng chữ Braille sẽ cô lập người mù. Lập luận của ông nghe qua thì có lý: nếu người mù dùng thứ chữ riêng, người sáng không đọc được, thì họ càng tách khỏi xã hội. Người mù phải học đọc chữ của “người bình thường”. Ẩn sau lập luận ấy là một nỗi lo khác, rất con người và rất xấu xí: các giáo viên sáng mắt sẽ mất quyền kiểm soát nếu học sinh giao tiếp bằng thứ họ không hiểu.

Dufau cấm chữ Braille trong trường. Bảng viết và dùi bị tịch thu. Có tài liệu ghi lại rằng ông còn cho đốt sách của trường, dù các nguồn không thống nhất đó là những sách nào. Theo nhiều lời kể, học sinh nào bị bắt gặp dùng chữ Braille sẽ bị phạt.

Nhưng có một sự thật mà không hiệu trưởng nào thay đổi được: thứ chữ này quá tốt. Học sinh học lén. Các em lớn dạy các em nhỏ trong ký túc xá, trong bóng tối (mà với họ thì bóng tối chẳng có nghĩa gì). Chúng đục chấm lên giấy bằng đinh, bằng kim, bằng bất cứ thứ gì nhọn. Chữ Braille tồn tại trong trường như một phong trào ngầm, được truyền tay qua nhiều thế hệ học sinh, suốt hơn một thập kỷ.

Chính Louis Braille, lúc này là giáo viên của trường, phải dạy học sinh bằng phương pháp cũ trong lớp, rồi nhìn (theo cách của ông) học sinh dùng phương pháp của mình ngoài lớp. Ông không nổi loạn. Ông được mô tả là một người dịu dàng, khiêm nhường, kiên nhẫn đến mức khó tin. Ông chỉ tiếp tục hoàn thiện hệ thống, viết thêm ký hiệu nhạc, ký hiệu toán, và chờ đợi.

Bước ngoặt đến từ một người bất ngờ: Joseph Guadet, trợ lý của chính Dufau. Guadet chứng kiến học sinh đọc chữ Braille nhanh và chính xác gấp nhiều lần chữ nổi Latinh, và ông thuyết phục Dufau. Câu chuyện thường được kể là trong một buổi lễ, một học sinh mù đã đọc lại vanh vách một đoạn văn được đọc cho nghe và ghi bằng chữ Braille, trước mặt quan khách. Hiệu quả không thể chối cãi. Đến năm 1844, lệnh cấm được nới lỏng; năm 1854, Viện chính thức chấp nhận chữ Braille làm hệ thống chính thức.

Louis Braille không được chứng kiến ngày đó. Ông đã qua đời hai năm trước.


Người thầy chơi đàn organ và cỗ máy “viết cho người sáng”

Có một khía cạnh của Louis Braille mà ít người biết: ông là một nhạc sĩ giỏi. Ông được mời chơi organ tại nhiều nhà thờ ở Paris, trong đó có Saint-Nicolas-des-Champs và Saint-Vincent-de-Paul. Với ông, hệ ký hiệu nhạc trong chữ nổi không phải là phần phụ mà là phần cốt lõi. Âm nhạc là một trong số ít nghề mà người mù thời đó có thể sống được, và ông muốn họ đọc được bản nhạc thay vì chỉ học vẹt bằng tai.

Braille cũng chưa bao giờ thỏa mãn với việc người mù chỉ viết cho nhau. Ông hiểu rất rõ lập luận của Dufau về sự cô lập, và thay vì phản bác, ông giải quyết nó. Năm 1839, ông công bố một phương pháp gọi là raphigraphie (hay “decapoint”): dùng các chấm nổi để tạo thành hình dáng của chữ cái Latinh thường, sao cho người sáng mắt nhìn vào là đọc được, còn người mù sờ vào cũng biết mình viết gì. Cùng với một người bạn mù khác là Pierre-François-Victor Foucault, ông phát triển một cỗ máy đục chấm, được coi là một trong những tổ tiên xa của máy đánh chữ. Người mù, lần đầu tiên, có thể tự tay viết một bức thư gửi cho mẹ mình ở nhà mà không cần ai chép hộ.

Trong khi đó, sức khỏe ông suy sụp. Bệnh lao, căn bệnh len lỏi trong ký túc xá ẩm ướt của trường, đã bám theo ông từ những năm hai mươi tuổi. Ông ngày càng yếu, phải giảm giờ dạy, nhiều lần về Coupvray dưỡng bệnh. Đến tháng 12 năm 1851, ông ho ra máu nặng. Ngày 6 tháng 1 năm 1852, hai ngày sau sinh nhật lần thứ 43, Louis Braille qua đời tại Paris.

Gần như không có báo nào đưa tin. Ông được chôn ở nghĩa trang làng Coupvray, như một người thầy tỉnh lẻ bình thường. Nếu bạn hỏi bất kỳ người Pháp nào năm 1852 về cái tên Braille, gần như chắc chắn họ sẽ lắc đầu.


Từ ngôi mộ làng đến Điện Panthéon

Sau khi trường Paris chấp nhận, chữ Braille lan sang Thụy Sĩ, Đức, Anh, rồi vượt Đại Tây Dương. Ở Mỹ, nó phải “chiến đấu” hàng thập kỷ với các hệ thống cạnh tranh như New York Point và American Braille, trong một cuộc tranh cãi được gọi là “cuộc chiến của các chấm”. Mãi đến năm 1932, thế giới nói tiếng Anh mới thống nhất dùng chữ Braille chuẩn. Năm 1878, một hội nghị quốc tế ở Paris đã chọn Braille làm hệ thống cho người mù toàn thế giới.

Và thứ chữ sáu chấm ấy có sức thích nghi đáng kinh ngạc. Nó được điều chỉnh cho tiếng Ả Rập, tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hindi, và tất nhiên cả tiếng Việt, nơi các dấu thanh sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng được mã hóa thành các ô riêng đứng trước hoặc sau nguyên âm. Có chữ Braille cho toán học, cho hóa học, cho âm nhạc, cho cờ vua. Có cả mã Braille dành cho máy tính với 8 chấm để biểu diễn đủ 256 ký tự.

Năm 1952, đúng một trăm năm sau ngày mất, nước Pháp mới thực sự nhận ra mình đã lãng quên ai. Hài cốt Louis Braille được đưa từ Coupvray về an táng tại Điện Panthéon, nơi yên nghỉ của Voltaire, Rousseau, Victor Hugo, Marie Curie. Nhưng dân làng Coupvray đã đưa ra một yêu cầu, và chính phủ chấp thuận: đôi bàn tay của ông được giữ lại ở làng. Chúng được đặt trong một chiếc bình nhỏ trên mộ cũ. Đôi bàn tay đã đục những chấm đầu tiên, đôi bàn tay đã đọc thế giới thay cho đôi mắt, ở lại nơi chúng bắt đầu.


Ảnh chụp ngôi mộ của Louis Braille tại Coupvray.

Ngày 4 tháng 1, sinh nhật ông, được Liên Hợp Quốc chọn làm Ngày Chữ nổi Thế giới.


Sáu chấm ấy đang ở đâu quanh bạn?

Nếu bạn nghĩ chữ Braille là thứ của thế kỷ 19, hãy sờ vào nút bấm thang máy gần nhất. Hãy lật hộp thuốc: từ năm 2005, Liên minh châu Âu bắt buộc tên thuốc phải in nổi bằng chữ Braille trên bao bì. Hãy nhìn vào bàn phím số của máy ATM, tay vịn cầu thang ở ga tàu, nhãn rượu vang ở nhiều nhà máy Pháp, và cả các gói mì, lon nước ở một số hãng Nhật.

Hơn thế, chữ Braille đã đi vào thế giới số. Bảng mã Unicode dành riêng một khối cho 256 mẫu chấm Braille. Các “màn hình chữ nổi” (braille display) với hàng chấm nhỏ tự động nhô lên hạ xuống cho phép người mù đọc trang web, viết mã lập trình, nhắn tin. Ngay trong lúc bạn đọc bài này trên điện thoại, có người đang đọc cùng nội dung bằng đầu ngón tay trên một thiết bị chỉ to bằng thanh sô-cô-la.


Ảnh chụp bàn tay thao tác trên màn hình chữ nổi điện tử kết nối với máy tính.

Đúng là công nghệ đọc màn hình bằng giọng nói ngày nay rất phổ biến, và có những cuộc tranh luận về việc chữ Braille đang dần ít được dạy. Nhưng các nghiên cứu về giáo dục người khiếm thị liên tục chỉ ra một điều: người mù biết chữ Braille có tỷ lệ có việc làm và mức độ tự chủ cao hơn hẳn người chỉ dựa vào âm thanh. Nghe không phải là đọc. Nghe là để người khác kể cho bạn. Đọc là bạn tự sở hữu văn bản, tự dừng, tự quay lại, tự kiểm tra chính tả một cái tên. Đó chính xác là sự khác biệt mà cậu bé Louis nhận ra năm 1821: giữa việc được cho thông tin và việc nắm thông tin trong tay.


Bài học từ một cậu bé bị cấm

Câu chuyện Louis Braille thường được kể như một câu chuyện về nghị lực vượt lên khuyết tật. Điều đó không sai, nhưng tôi nghĩ nó bỏ sót phần thú vị nhất.

Phần thú vị nhất là: giải pháp tốt nhất cho người mù không đến từ những người sáng mắt tử tế và học rộng như Haüy hay Barbier. Nó đến từ chính một người mù, người duy nhất thực sự biết đầu ngón tay cảm nhận được bao nhiêu, người duy nhất thực sự hiểu rằng người mù không cần một thứ chữ “đủ dùng” mà cần một thứ chữ đầy đủ, có cả dấu chấm phẩy lẫn nốt thăng giáng. Người sáng mắt thiết kế cho người mù thứ họ nghĩ người mù cần. Louis Braille thiết kế thứ ông biết mình cần.

Và phần đau lòng nhất là: những người cản trở ông không phải kẻ ác. Dufau tin thật rằng mình đang bảo vệ học sinh khỏi sự cô lập. Barbier, theo lời kể, khó chấp nhận việc một thiếu niên sửa sáng chế của một sĩ quan. Cả hai đều sai theo cùng một cách: họ không tin người bị ảnh hưởng trực tiếp lại có thể là người hiểu vấn đề nhất.

Hơn hai trăm năm sau, mỗi khi ngón tay một người mù lướt qua sáu chấm nhỏ trên nút thang máy, đó không chỉ là một ký hiệu. Đó là dấu vết của một cậu bé mười lăm tuổi đã im lặng làm việc trong bóng tối, bị cấm đoán, bị lãng quên, và cuối cùng đã đúng.

Chiếc dùi đã lấy đi đôi mắt của Louis Braille. Một chiếc dùi tương tự, trong bàn tay của cậu, đã trả lại chữ viết cho hàng triệu người mà cậu không bao giờ gặp.


Nếu bạn muốn “chạm” vào lịch sử theo nghĩa đen: bảo tàng Louis Braille đặt ngay trong ngôi nhà cũ của ông ở Coupvray, cách Disneyland Paris chỉ vài phút xe. Xưởng làm yên ngựa của cha ông vẫn còn ở đó.


Ảnh chụp ngôi nhà nơi sinh của Louis Braille tại Coupvray.

Nguồn ảnh:

  • Tranh khắc chân dung Louis Braille của Henri Thiriat, năm 1887.: Henri Thiriat, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia
  • Bảng đồ họa hệ thống chữ viết ban đêm của Charles Barbier.: Unknown authorUnknown author, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia
  • Ảnh chụp các ký tự chữ nổi Braille dập nổi trên giấy.: Lrcg2012, CC BY-SA 3.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
  • Ảnh chụp ngôi mộ của Louis Braille tại Coupvray.: Antoine Rex, phạm vi công cộng (CC0), Wikipedia
  • Ảnh chụp bàn tay thao tác trên màn hình chữ nổi điện tử kết nối với máy tính.: Sebastien.delorme, CC BY-SA 3.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
  • Ảnh chụp ngôi nhà nơi sinh của Louis Braille tại Coupvray.: Anubis75, CC BY-SA 4.0, Wikipedia, đã thu nhỏ