Tháng 12 năm 1948, nhân loại viết cho mình một lời hứa chung. Nhưng lời hứa ấy suýt nữa đã được viết bằng một từ mà, ở nửa thế giới này, không bao gồm một nửa nhân loại.
Eleanor Roosevelt cầm Tuyên ngôn Nhân quyền, Lake Success, New York, tháng 11 năm 1949
Đêm Paris, ngày 10 tháng 12 năm 1948
Hãy hình dung Cung Chaillot bên bờ sông Seine trong một đêm đông. Chiến tranh mới kết thúc ba năm. Châu Âu vẫn còn những thành phố chưa kịp dọn hết gạch vụn. Trại tập trung, bom nguyên tử, những đoàn người tị nạn lê bước trên các con đường cháy dở, tất cả còn quá mới để có thể gọi là “quá khứ”.
Trong bối cảnh ấy, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thông qua Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền: 48 phiếu thuận, không phiếu chống, 8 phiếu trắng. Một văn kiện 30 điều, dài chưa đầy hai nghìn từ, nhưng cho đến hôm nay vẫn là văn bản được dịch ra nhiều ngôn ngữ nhất trong lịch sử loài người.
Và câu đầu tiên của Điều 1 viết rằng:
“All human beings are born free and equal in dignity and rights.”
(Mọi người sinh ra đều được tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền.)
Đọc lại câu ấy hôm nay, ta thấy nó hiển nhiên đến mức gần như nhàm. Tất nhiên là “mọi người” rồi. Còn có thể là ai khác?
Nhưng cho đến mùa hè năm 1948, bản dự thảo vẫn ghi: “All men are born free and equal.” Tất cả đàn ông sinh ra đều tự do và bình đẳng. Và người đã đứng lên, gần như một mình, để đòi đổi chữ ấy, không phải là Eleanor Roosevelt, không phải một luật gia châu Âu, mà là một người phụ nữ đến từ Ấn Độ, một đất nước khi ấy mới giành độc lập được hơn một năm.
Tên bà là Hansa Mehta.
“Men” có bao gồm phụ nữ không? Một cuộc tranh cãi tưởng như vô nghĩa
Ở tiếng Anh thế kỷ XVIII và XIX, chữ man hay men thường được dùng để chỉ “con người” nói chung. Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776 viết “all men are created equal”. Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Cách mạng Pháp năm 1789 có tên gọi là Déclaration des droits de l’homme et du citoyen, tuyên ngôn về quyền của “l’homme”, tức là “người” nhưng đồng thời cũng là “người đàn ông”.
Vì vậy, khi Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc bắt tay soạn thảo bản Tuyên ngôn mới, việc mở đầu bằng “All men are born free and equal” nghe hết sức tự nhiên. Nó nối tiếp một truyền thống văn chương chính trị lừng lẫy. Nó vang lên như tiếng vọng của Jefferson và Lafayette.
Eleanor Roosevelt, người chủ trì Ủy ban, một người phụ nữ mà không ai có thể nghi ngờ về sự tận tụy với nữ quyền, cho rằng chữ men trong bối cảnh này được mọi người hiểu là bao gồm cả phụ nữ. Bà không thấy cần thiết phải thay đổi. Theo bà, đây là một cách nói đã được chấp nhận rộng rãi.
Hansa Mehta không đồng ý.
Lập luận của bà đơn giản nhưng sắc bén: có thể ở Washington hay London, người ta mặc nhiên hiểu men là “mọi người”. Nhưng ở phần lớn thế giới còn lại, nơi hàng trăm triệu phụ nữ vẫn chưa được đi học, chưa được đi bầu, chưa được sở hữu tài sản, một văn bản viết “tất cả đàn ông sinh ra đều tự do và bình đẳng” sẽ được đọc đúng theo nghĩa đen của nó. Và nó sẽ được dùng để biện minh cho việc phụ nữ tiếp tục bị gạt ra ngoài.
Bà hiểu điều này không phải từ lý thuyết. Bà hiểu nó từ một đời sống ở Ấn Độ, nơi bà đã chứng kiến các đạo luật, các tập tục, các kinh sách được diễn giải theo cách thuận tiện nhất cho những người đang nắm quyền.
Nhà viết tiểu sử của Eleanor Roosevelt, Blanche Wiesen Cook, sau này nhận định rằng Mehta đã làm thay đổi văn kiện một cách đáng kể chỉ bằng sự kiên trì khẳng định rằng cụm từ “all men” ở nhiều nơi trên thế giới sẽ bị hiểu là loại trừ phụ nữ. Ủy ban cuối cùng chấp nhận công thức của bà, “all human beings”, trong phiên họp tháng 6 năm 1948.
Một chữ được thay. Và từ đó trở đi, trong toàn bộ hệ thống văn kiện Liên Hợp Quốc, bình đẳng giới không còn là một điều “mặc nhiên được hiểu”, mà là một điều được viết ra.
Người phụ nữ đến từ Surat
Để hiểu vì sao Hansa Mehta lại kiên quyết đến vậy, có lẽ nên lùi lại nửa thế kỷ.
Bà sinh ngày 3 tháng 7 năm 1897 (nhiều nguồn ghi tại Surat, thành phố kim hoàn nổi tiếng ở miền tây Ấn Độ, có nguồn ghi tại Baroda), trong một gia đình Bà La Môn thuộc cộng đồng Nagar, một cộng đồng nhỏ nhưng nổi tiếng về học vấn, luật pháp và văn chương. Cha bà, Manubhai Mehta, là Dewan (tể tướng) của tiểu quốc Baroda, một trong những vương quốc tiến bộ nhất Ấn Độ thời thuộc địa, nơi giáo dục tiểu học bắt buộc và miễn phí được áp dụng từ rất sớm.
Đó là một khởi đầu may mắn, và Hansa không phí phạm nó. Bà học triết học tại Baroda College, rồi tháng 9 năm 1919, ở tuổi 22, lên tàu sang Anh để theo học xã hội học và báo chí tại Trường Kinh tế London (LSE). Trước đó, bà đã quen Sarojini Naidu, nữ thi sĩ và nhà hoạt động nổi tiếng, người đưa bà đến dự một hội nghị quốc tế về quyền bầu cử của phụ nữ ở Geneva năm 1920. Năm 1922, bà gặp Mahatma Gandhi. Cuộc gặp ấy thay đổi hướng đi của cả một đời người.
Trở về Ấn Độ, Hansa làm một việc mà vào thập niên 1920 gần như là một cú sốc đối với xã hội Ấn giáo chính thống: bà kết hôn với Jivraj Mehta, một bác sĩ tài năng nhưng thuộc một đẳng cấp khác. Một cuộc hôn nhân vượt đẳng cấp. Gia đình phản đối, cộng đồng xì xào. Bà vẫn cưới. (Người chồng ấy sau này trở thành Thủ hiến đầu tiên của bang Gujarat.)
Rồi bà tham gia phong trào giành độc lập. Bà tổ chức các cuộc tẩy chay hàng ngoại, đi biểu tình, bị bắt và bị giam cùng chồng vì tham gia phong trào bất tuân dân sự của Gandhi. Bà viết sách cho thiếu nhi bằng tiếng Gujarat, dịch Shakespeare, dịch cả Gulliver du ký. Bà lập ra một nhà xuất bản cho trẻ em. Bà tin rằng một dân tộc muốn tự do thì trước hết trẻ con phải được đọc sách bằng tiếng mẹ đẻ.
Những năm 1945–1946, với tư cách Chủ tịch Hội nghị Phụ nữ Toàn Ấn (All India Women’s Conference), bà khởi xướng Hiến chương về Quyền và Nghĩa vụ của Phụ nữ Ấn Độ, đòi quyền bình đẳng về dân sự, giáo dục, lương bổng, thừa kế tài sản và luật hôn nhân. Hai năm trước khi bản Tuyên ngôn Quốc tế ra đời, bà đã có sẵn một bản tuyên ngôn của riêng mình.
Rồi hai cánh cửa lịch sử lần lượt mở ra: năm 1946, bà được bầu vào Quốc hội Lập hiến Ấn Độ (một trong chỉ 15 phụ nữ giữa hơn 300 đại biểu), và năm 1947, bà được cử làm đại diện Ấn Độ tại Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc. Trong Quốc hội Lập hiến, bà ngồi cùng tiểu ban Quyền cơ bản với B. R. Ambedkar, người sau này được gọi là “cha đẻ của Hiến pháp Ấn Độ”. Tại Liên Hợp Quốc, bà ngồi cạnh Eleanor Roosevelt.
Và có một chi tiết đẹp mà nhiều người Ấn Độ nhớ mãi: rạng sáng ngày 15 tháng 8 năm 1947, khoảnh khắc Ấn Độ chính thức độc lập, chính Hansa Mehta là người thay mặt phụ nữ Ấn Độ trao lá quốc kỳ cho Quốc hội Lập hiến. Lá cờ tam sắc đầu tiên của nước Ấn Độ tự do được trao từ tay một người phụ nữ.
Một người như thế, khi bước vào phòng họp ở Lake Success, New York, và đọc thấy dòng chữ “All men are born free and equal”, chắc chắn không thể im lặng.
Căn phòng của những người khổng lồ
Cần nói rõ: Hansa Mehta không phải một tiếng nói lẻ loi trong một căn phòng thù địch. Ủy ban soạn thảo Tuyên ngôn là một tập hợp phi thường của những bộ óc lớn từ nhiều nền văn minh.
Có René Cassin, luật gia Pháp gốc Do Thái, người mất phần lớn họ hàng trong lò thiêu của Đức Quốc xã, sau này nhận Nobel Hòa bình. Có Charles Malik, triết gia Liban theo Chính thống giáo, người tin rằng nhân quyền bắt nguồn từ phẩm giá thiêng liêng của con người. Có Peng Chun Chang (Trương Bành Xuân), học giả Trung Quốc uyên bác về Nho giáo, người khăng khăng rằng bản Tuyên ngôn không được là một sản phẩm thuần túy phương Tây. Có John Humphrey, luật gia Canada, người viết bản phác thảo đầu tiên. Và có Eleanor Roosevelt, không phải luật gia, không phải triết gia, nhưng là người duy nhất có đủ uy tín để giữ cho Liên Xô và Hoa Kỳ ngồi cùng bàn trong những năm Chiến tranh Lạnh bắt đầu.
Có tài liệu cho rằng chính Hansa Mehta là người đề cử Eleanor Roosevelt làm Chủ tịch Ủy ban. Hai người phụ nữ duy nhất trong Ủy ban Nhân quyền giai đoạn 1947-48 tôn trọng nhau sâu sắc. Nhưng tôn trọng không có nghĩa là đồng ý. Và ở điểm này, người phụ nữ Ấn Độ đã đúng, còn Đệ nhất Phu nhân Hoa Kỳ đã sai.
Có một giai thoại mà những người nghiên cứu lịch sử Tuyên ngôn hay kể lại: Mehta, sau khi thắng cuộc tranh luận về chữ “men”, tỏ ra sốt ruột với việc Ủy ban dành quá nhiều thời gian để “tuyên bố những nguyên tắc cao siêu và bàn luận các lý thuyết xã hội”. Bà muốn văn bản, muốn hành động, muốn một cái gì đó có thể mang về cho những người phụ nữ đang thực sự cần nó. Đó là khí chất của một người làm việc thực tế, chứ không phải một nhà hùng biện.
Không chỉ có một người phụ nữ
Eleanor Roosevelt tại Liên Hợp Quốc, khoảng 1946-1947
Câu chuyện Hansa Mehta thường được kể như chuyện của một cá nhân. Nhưng sự thật thú vị hơn thế: đằng sau bản Tuyên ngôn năm 1948 là một mạng lưới những người phụ nữ từ khắp các châu lục, mỗi người cắm một cái cọc vào văn kiện, và những cái cọc ấy cộng lại đã làm cho nó thực sự “phổ quát”.
Minerva Bernardino của Cộng hòa Dominica, một trong bốn phụ nữ duy nhất ký vào Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945, đã đấu tranh để đưa cụm từ “quyền bình đẳng của nam và nữ” vào Lời nói đầu của Tuyên ngôn. Trước đó, cùng với Bertha Lutz của Brazil và Isabel de Vidal của Uruguay, bà đã đưa được nguyên tắc không phân biệt đối xử theo giới tính vào chính Hiến chương Liên Hợp Quốc, văn kiện quốc tế đầu tiên trong lịch sử thừa nhận điều đó.
Bodil Begtrup của Đan Mạch, Chủ tịch Tiểu ban về Địa vị Phụ nữ, vận động để toàn bộ Tuyên ngôn dùng chữ “everyone” (mọi người) và “all” (tất cả) thay cho “all men”. Nếu bạn đọc bản Tuyên ngôn hôm nay, bạn sẽ thấy hầu hết 30 điều đều mở đầu bằng “Everyone has the right to…”. Đó là dấu tay của Begtrup.
Marie-Hélène Lefaucheux của Pháp, một cựu thành viên Kháng chiến chống Đức, đấu tranh để Điều 2 ghi rõ không phân biệt đối xử theo giới tính, chứ không chỉ chủng tộc, màu da hay tôn giáo.
Evdokia Uralova của Cộng hòa Xô viết Byelorussia, đấu tranh cho nguyên tắc trả lương ngang nhau cho công việc ngang nhau, điều sau này nằm trong Điều 23.
Begum Shaista Ikramullah của Pakistan, người phụ nữ Hồi giáo đầu tiên có bằng tiến sĩ Đại học London, tham gia Ủy ban Thứ ba của Đại hội đồng (ủy ban đã họp 81 phiên để bàn về dự thảo), là người thúc đẩy Điều 16 về quyền bình đẳng trong hôn nhân: kết hôn phải có sự đồng thuận tự do và đầy đủ của cả hai bên. Bà nhìn thấy trong điều khoản ấy một vũ khí chống nạn tảo hôn và hôn nhân cưỡng ép ở quê nhà.
Và Lakshmi Menon, cũng của Ấn Độ, đại biểu tại Ủy ban Thứ ba, người đã lập luận mạnh mẽ rằng nếu phụ nữ và các dân tộc thuộc địa không được nhắc đến một cách minh thị trong Tuyên ngôn, họ sẽ không được coi là nằm trong chữ “mọi người”. Bà phản đối quyết liệt cái gọi là “thuyết tương đối thuộc địa”, tức ý tưởng rằng nhân quyền có thể được áp dụng “từ từ” đối với người dân các nước bị đô hộ.
Thật đáng chú ý khi nhìn vào danh sách này: Ấn Độ, Pakistan, Dominica, Đan Mạch, Pháp, Byelorussia. Những đóng góp quyết định cho tính phổ quát của Tuyên ngôn phần lớn đến từ những nước nhỏ, những nước mới độc lập, những nước từng bị chiếm đóng. Chính những người đã từng bị gạt ra ngoài mới hiểu rõ nhất chữ nào trong một văn bản có thể trở thành cánh cửa đóng lại trước mặt mình.
Một cuộc chiến đã kéo dài 150 năm
Chân dung Olympe de Gouges (1748-1793), họa sĩ Alexander Kucharsky
Đặt câu chuyện năm 1948 vào dòng chảy lịch sử dài hơn, ta thấy Hansa Mehta đang kết thúc một cuộc tranh luận đã kéo dài hơn một thế kỷ rưỡi.
Năm 1791, hai năm sau khi Cách mạng Pháp công bố Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền, một nữ kịch tác gia tên Olympe de Gouges viết một văn bản chế giễu và phản biện: Tuyên ngôn về Quyền của Phụ nữ và Nữ công dân. Bà chép lại từng điều của bản gốc, chỉ thay “homme” bằng “femme”, để chỉ ra rằng cách mạng đã quên mất một nửa nước Pháp. Điều 10 của bà có một câu nổi tiếng, đại ý: phụ nữ có quyền bước lên đoạn đầu đài, thì cũng phải có quyền bước lên diễn đàn.
Hai năm sau, năm 1793, Olympe de Gouges bị chém đầu bằng máy chém. Nước Pháp chỉ trao quyền bầu cử cho phụ nữ vào năm 1944.
Ở Anh, Mary Wollstonecraft viết Biện minh cho quyền của phụ nữ năm 1792 và bị chế giễu suốt gần một thế kỷ. Ở Mỹ, “all men are created equal” của Jefferson được các nhà nữ quyền tại Hội nghị Seneca Falls năm 1848 sửa thành “all men and women are created equal” trong Tuyên ngôn Cảm xúc của họ. Người ta cười. Phụ nữ Mỹ phải đợi đến năm 1920 mới được bầu cử.
Nói cách khác: suốt 150 năm, những người phụ nữ đã lần lượt chỉ ra rằng chữ “men” không bao gồm họ, và suốt 150 năm, câu trả lời họ nhận được là “đương nhiên nó bao gồm các cô, đừng bới lông tìm vết”.
Đến năm 1948, Hansa Mehta làm một việc khác. Bà không viết một bản tuyên ngôn đối trọng. Bà không đứng ngoài chế giễu. Bà ngồi trong phòng, có phiếu bầu trong tay, và sửa chính văn bản gốc. Đó là khác biệt giữa tiếng nói của người bị loại trừ và tiếng nói của người có ghế ngồi. Và đó cũng là lý do vì sao câu chuyện của bà không chỉ là chuyện về ngôn từ, mà là chuyện về quyền lực: ai được ngồi vào bàn khi các quy tắc chung của nhân loại được viết ra.
Vết tích còn lại của một chữ chưa kịp sửa
Có một chi tiết ít người để ý, và nó cho thấy cuộc chiến ngôn từ năm 1948 chưa hoàn toàn trọn vẹn.
Điều 1 của Tuyên ngôn có hai câu. Câu đầu, nhờ Mehta, đã thành “All human beings”. Nhưng câu thứ hai vẫn giữ nguyên:
“…and should act towards one another in a spirit of brotherhood.”
(…và phải đối xử với nhau trong tinh thần anh em.)
Brotherhood. Tình anh em. Chữ ấy được lấy từ khẩu hiệu Liberté, Égalité, Fraternité của Cách mạng Pháp, và nó vẫn ở lại đó, như một vết sẹo mờ nhắc ta rằng văn kiện được viết vào một thời điểm chuyển giao, bởi những con người đang cố gắng vượt qua thói quen ngôn ngữ của chính mình.
Sau này, nhiều văn bản Liên Hợp Quốc đã lặng lẽ chuyển từ “brotherhood” sang những cách diễn đạt trung tính hơn. Nhưng Điều 1 của Tuyên ngôn năm 1948 thì không ai sửa nữa. Người ta để nó lại nguyên vẹn, có lẽ vì hiểu rằng một văn bản lịch sử cũng nên mang theo dấu vết của thời đại đã sinh ra nó.
Vì sao một chữ lại quan trọng đến thế?
Có thể có người hỏi: rốt cuộc chỉ là một chữ. Ai cũng hiểu ý mà. Có đáng để một người phụ nữ đi nửa vòng trái đất, ngồi hàng tháng trong các phiên họp, và tranh cãi với Eleanor Roosevelt chỉ vì một chữ hay không?
Câu trả lời nằm ở cách luật pháp vận hành trên thực tế.
Một bản tuyên ngôn không tự thực thi. Nó được thực thi thông qua các tòa án, các nghị viện, các hiến pháp quốc gia, các quan chức hành chính ở những nơi xa xôi nhất. Và ở mỗi điểm ấy, luôn có một người ngồi đọc văn bản và tự hỏi: điều này có áp dụng cho trường hợp này không? Khi văn bản viết “all men”, một thẩm phán ở thập niên 1950 tại một quốc gia nơi phụ nữ chưa có quyền thừa kế hoàn toàn có thể nói: “Tuyên ngôn nói về đàn ông. Vụ này liên quan đến phụ nữ. Không áp dụng.” Và ông ta, về mặt câu chữ, không sai.
Khi văn bản viết “all human beings”, cánh cửa ấy bị đóng lại. Không còn khoảng trống để diễn giải. Không còn chỗ để “đương nhiên được hiểu” biến thành “đương nhiên bị loại trừ”.
Hansa Mehta là một luật gia của đời sống. Bà biết rằng quyền không nằm trong ý định của người viết, mà nằm trong chữ mà người đọc được phép bám vào.
Nhiều thập kỷ sau, các lãnh đạo Liên Hợp Quốc vẫn nhắc lại tên bà. Có một câu được dẫn lại nhiều lần quanh dịp kỷ niệm 70 năm Tuyên ngôn, và có lẽ là lời tóm tắt chính xác nhất: nếu không có bà, chúng ta có lẽ đang nói về “Quyền của Đàn ông” (Rights of Man) thay vì “Quyền Con người” (Human Rights).
Nhìn từ tiếng Việt: một cuộc chiến vô hình
Có một điều thú vị khi kể câu chuyện này bằng tiếng Việt: chúng ta gần như không nhìn thấy vấn đề.
Tiếng Việt không có chữ nào vừa nghĩa là “đàn ông” vừa nghĩa là “con người” như man trong tiếng Anh hay homme trong tiếng Pháp. Khi Chủ tịch Hồ Chí Minh mở đầu Tuyên ngôn Độc lập ngày 2 tháng 9 năm 1945 bằng cách trích Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ, câu “all men are created equal” được dịch thành “Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng”. Chữ “mọi người”. Trung tính, bao trùm, không cần sửa.
Và khi Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền được dịch sang tiếng Việt, Điều 1 tự nhiên trở thành “Mọi người sinh ra đều được tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền”. Không ai đọc bản tiếng Việt mà thấy có gì phải tranh cãi.
Đó chính là lý do người đọc Việt Nam nên biết đến Hansa Mehta. Bởi vì cuộc chiến của bà, ở ngôn ngữ của chúng ta, đã thắng trước khi bắt đầu; và điều đó dễ khiến ta quên rằng ở hàng trăm ngôn ngữ khác, và trong hàng trăm bộ luật khác, cuộc chiến ấy đã là thật, đã đổ máu, và đã cần đến một người phụ nữ Ấn Độ ngồi lì trong phòng họp ở New York suốt mùa xuân năm 1948.
Ngôn ngữ trung tính không tự động sinh ra xã hội bình đẳng. Tiếng Việt viết “mọi người” từ lâu, nhưng phụ nữ Việt Nam vẫn phải đi qua một con đường dài để “mọi người” ấy thực sự bao gồm mình trong luật thừa kế, luật hôn nhân, trong cơ hội học hành và làm việc. Chữ chỉ là điều kiện cần. Nhưng không có chữ, thì ngay cả điều kiện cần cũng không có.
Phần đời còn lại của một người không chịu dừng
Sau bản Tuyên ngôn, Hansa Mehta không trở về và nghỉ ngơi. Bà tiếp tục làm việc với Ủy ban Nhân quyền trong những năm sau đó, tham gia Ban điều hành UNESCO, và năm 1949 trở thành Phó Hiệu trưởng (Vice-Chancellor) Đại học Maharaja Sayajirao ở Baroda. Bà là người phụ nữ đầu tiên ở Ấn Độ đứng đầu một trường đại học không dành riêng cho nữ giới. Tại đó, bà dựng lên các khoa nghệ thuật, âm nhạc, kịch nghệ và công tác xã hội, những ngành mà thời ấy nhiều người cho là “vô bổ”.
Trong Quốc hội Lập hiến, bà cùng những phụ nữ khác đấu tranh cho một Bộ luật Dân sự thống nhất áp dụng cho mọi công dân bất kể tôn giáo, để phụ nữ Hindu, Hồi giáo, Cơ đốc giáo đều được hưởng cùng một chuẩn mực về hôn nhân và thừa kế. Cuộc đấu tranh ấy chưa thành công trọn vẹn cho đến tận hôm nay, nhưng bà đã đặt nó lên bàn từ năm 1948.
Có một câu nói được cho là của bà tại Quốc hội Lập hiến mà người Ấn Độ hay nhắc lại. Khi có người thắc mắc vì sao Hiến pháp không có điều khoản riêng để “bảo vệ phụ nữ”, bà đáp, đại ý: Thế giới sẽ nghĩ gì về đàn ông nếu họ phải đòi được bảo vệ khỏi phụ nữ trong Hiến pháp này? Tôi rất mừng là không có điều khoản như thế, nếu không đàn ông sẽ phải giấu mặt trước thế giới. Bà không đòi được che chở. Bà đòi được coi là ngang hàng. Đó là hai việc rất khác nhau, và nhiều người đến giờ vẫn nhầm lẫn.
Hansa Mehta qua đời năm 1995, ở tuổi 97. Bà sống đủ lâu để thấy Tuyên ngôn năm 1948 trở thành nền tảng của hàng loạt công ước quốc tế, để thấy Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức Phân biệt đối xử với Phụ nữ (CEDAW) ra đời năm 1979, để thấy chữ “all human beings” được trích dẫn trong hiến pháp của hàng chục quốc gia mới độc lập.
Và có lẽ, để thấy rằng phần lớn thế giới không biết tên bà.
Lời kết: những người sửa một chữ
Lịch sử thường được kể bằng những cú đánh lớn: các cuộc cách mạng, các trận chiến, các hiệp ước. Nhưng có một loại lịch sử khác, âm thầm hơn, được làm bằng những người ngồi trong các phòng họp tẻ nhạt, đọc kỹ từng dòng dự thảo, và nói: “Khoan đã. Chữ này không ổn.”
Hansa Mehta thuộc loại lịch sử thứ hai. Bà không có tượng đài ở New York. Không có ngày lễ mang tên bà. Trong hầu hết các bức ảnh về lễ thông qua Tuyên ngôn, người ta thấy Eleanor Roosevelt giơ tấm áp phích in bản văn kiện, chứ hiếm khi thấy người phụ nữ Ấn Độ.
Nhưng mỗi lần ai đó trên thế giới này, trước một tòa án, trước một cơ quan công quyền, trước một người chồng hay một người cha, viện dẫn Điều 1 của Tuyên ngôn để nói rằng mình cũng là human being, cũng sinh ra tự do và bình đẳng, thì người ấy đang đứng trên vai của Hansa Mehta.
Một chữ. Trong một văn bản. Vào một mùa hè năm 1948.
Đôi khi, thay đổi thế giới chỉ cần chừng ấy. Và một người không chịu lùi.
Bài viết có tham khảo các tư liệu từ Liên Hợp Quốc (chuyên trang “Women Who Shaped the Universal Declaration”), bài nghiên cứu của Niraja Gopal Jayal tại LSE, tiểu sử Eleanor Roosevelt của Blanche Wiesen Cook, cùng các bài viết trên Verfassungsblog, Live History India và các nguồn báo chí Ấn Độ.
Nguồn ảnh:
- Eleanor Roosevelt cầm Tuyên ngôn Nhân quyền, Lake Success, New York, tháng 11 năm 1949: FDR Presidential Library & Museum, CC BY 2.0, Wikipedia / Wikimedia Commons
- Eleanor Roosevelt tại Liên Hợp Quốc, khoảng 1946-1947: FDR Presidential Library & Museum, CC BY 2.0, Wikipedia / Wikimedia Commons
- Chân dung Olympe de Gouges (1748-1793), họa sĩ Alexander Kucharsky: Alexander Kucharsky, Public domain, Wikipedia / Wikimedia Commons


