Một nhúm muối, một nắm đường: phát minh y học lớn nhất thế kỷ XX ra đời trong trại tị nạn

Năm 1971, giữa hàng vạn người tị nạn đang chết vì dịch tả ở biên giới Ấn Độ – Bangladesh, một bác sĩ nhi khoa 36 tuổi hết dịch truyền, hết kim, hết người. Ông đổ muối và đường vào những thùng nước lớn, rồi bảo các bà mẹ: cho con uống. Thứ nước tầm thường ấy sau này được tạp chí The Lancet gọi là “có lẽ là tiến bộ y học quan trọng nhất thế kỷ này”.


Tháng Sáu năm 1971, mưa mùa đổ xuống vùng biên Tây Bengal như thể trời đang trút hết một năm nước trong vài tuần. Dọc con đường từ Calcutta lên thị trấn biên giới Bangaon, người ta không còn nhìn thấy ruộng nữa, chỉ thấy người: hàng đoàn người đi bộ, người gánh cha mẹ già trên vai, người bế đứa trẻ đã im lặng từ lâu. Họ là dân Đông Pakistan chạy trốn cuộc đàn áp của quân đội Tây Pakistan trong cuộc chiến sau này khai sinh ra nước Bangladesh. Trong vòng vài tháng, gần mười triệu người đã vượt biên sang Ấn Độ. Riêng quanh Bangaon, hơn ba trăm nghìn người chen chúc trong những trại dựng vội bằng bạt và lá.

Và đi cùng họ, như một cái bóng, là dịch tả.

Bác sĩ Dilip Mahalanabis khi ấy làm việc tại Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo Y khoa Johns Hopkins đặt ở Calcutta. Ông là bác sĩ nhi, sinh năm 1934 ở vùng Kishoreganj (nay thuộc Bangladesh), từng học ở London và Edinburgh trước khi quay về quê nhà. Khi tin tức về dịch tả trong trại lan đến thành phố, ông xin lên Bangaon cùng một nhóm nhỏ chưa đến mười người. Không ai trong số họ hình dung được thứ đang chờ mình.

Căn bệnh giết người trong một ngày

Nếu bạn chưa từng thấy một ca tả nặng, hãy hình dung thế này: một người khỏe mạnh buổi sáng còn đi lại, đến tối đã nằm bất động, mắt trũng sâu, da nhăn như giấy cũ, mạch không bắt được. Vi khuẩn Vibrio cholerae không phá hủy ruột; nó chỉ tiết ra một độc tố khiến thành ruột mở van xả nước và muối ra ngoài liên tục. Một người lớn có thể mất mười, hai mươi lít dịch trong một ngày. Người ta không chết vì “nhiễm trùng” theo nghĩa thông thường. Người ta chết vì cạn nước, đơn giản và tàn nhẫn như một cái cây bị rút hết nhựa.

Vì thế, phép chữa cũng đơn giản đến kỳ lạ về nguyên tắc: bù lại đúng lượng nước và muối đã mất, đủ nhanh, cho đến khi cơ thể tự đẩy lui vi khuẩn sau vài ngày. Từ đầu thế kỷ XX, y học đã biết cách làm điều đó bằng dịch truyền tĩnh mạch. Trong bệnh viện, với dây truyền, kim, chai dịch vô trùng và một y tá biết lấy ven, tử vong do tả có thể giảm xuống dưới 1%.

Nhưng Bangaon không phải bệnh viện.

Mahalanabis sau này kể lại rằng khi ông tới, hai gian nhà được trưng dụng làm “khoa tả” đã chật cứng bệnh nhân nằm dưới đất, người này chồng lên người kia, sàn nhà lênh láng phân và chất nôn đến mức ông và đồng nghiệp phải lội trong đó. Toàn bộ nhóm chỉ có hai người biết truyền dịch tĩnh mạch. Chai dịch thì hết nhanh hơn cả tốc độ xe tải chở lên từ Calcutta. Ở những trại khác quanh vùng, tỷ lệ tử vong vì tả có nơi chạm mốc ba mươi phần trăm: cứ mười người mắc thì ba người chết. Con số ấy nghĩa là bạn đứng giữa lều, nhìn quanh, và biết rằng đến ngày mai một phần ba những gương mặt này sẽ không còn.

Ông biết chắc một điều: nếu tiếp tục chờ dịch truyền, phần lớn những người đang nằm dưới sàn kia sẽ chết trước khi xe tải kịp tới.

Thứ khoa học đã có sẵn, nhưng chưa ai dám dùng


Vi khuẩn Vibrio cholerae dưới kính hiển vi điện tử, tác nhân gây bệnh tả.

Điều đáng nói là Mahalanabis không phát minh ra ý tưởng từ hư không. Ông đang mang trong đầu một mảnh ghép khoa học mới toanh, mà ít người ngoài giới nghiên cứu biết đến.

Năm 1960, nhà sinh lý học người Mỹ Robert Crane phát hiện một cơ chế lạ lùng trong thành ruột non: natri và glucose được hấp thu cùng nhau, qua cùng một “cửa”. Cửa ấy chỉ mở khi cả hai có mặt. Muối một mình thì ruột bị tả gần như không hút được; nhưng muối đi kèm đường, ruột sẽ kéo cả hai vào, và nước sẽ đi theo. Nói cách khác, ngay cả khi độc tố tả đã khóa cửa trước, vẫn còn một cửa sau bỏ ngỏ. Chỉ cần biết đúng mật khẩu: đường cộng muối.

Cuối thập niên 1960, tại phòng thí nghiệm dịch tả ở Dhaka, các bác sĩ Mỹ David Nalin, Richard Cash và Norbert Hirschhorn đã thử nghiệm dung dịch đường – muối trên bệnh nhân tả người lớn, dưới sự giám sát chặt chẽ trong bệnh viện, và thấy lượng dịch truyền cần dùng giảm mạnh. Kết quả rất hứa hẹn. Nhưng nó vẫn được xem là một thủ thuật bổ trợ cho dịch truyền, cần bác sĩ cân đo từng mililít, chứ không ai dám nghĩ tới việc thay thế hoàn toàn dịch truyền bằng nước uống, càng không ai nghĩ tới việc giao nó vào tay những người không có chút đào tạo y khoa nào, giữa một trại tị nạn hỗn loạn.

Còn có một chi tiết lịch sử buồn hơn: ngay từ năm 1953, một bác sĩ Ấn Độ tên Hemendra Nath Chatterjee đã công bố trên chính tạp chí The Lancet việc ông điều trị thành công gần hai trăm bệnh nhân tả nhẹ bằng dung dịch uống chứa muối và glucose. Không ai để ý. Bài báo chìm vào quên lãng gần hai mươi năm, một phần vì ông làm việc ở Calcutta chứ không phải Boston hay London, một phần vì y học lúc đó đã quá tin vào cây kim.

Những chiếc thùng và cây gậy khuấy


Trại tị nạn người Pakistan Đông ở Salt Lake, Calcutta, tháng 2 năm 1970

Quyết định của Mahalanabis, nhìn lại, là quyết định của một người không còn gì để mất. Ông cho pha dung dịch theo công thức đơn giản (glucose, muối ăn, một chút natri bicarbonate, tất cả hòa vào nước sạch đã đun) trong những thùng chứa lớn đặt ngay giữa trại. Ông không cân đo từng bệnh nhân. Ông bảo người nhà, bảo các bà mẹ, bảo bất kỳ ai còn đứng vững: cứ cho họ uống. Uống bao nhiêu thì bù bấy nhiêu. Người nào còn nôn thì uống từng ngụm nhỏ, uống chậm, nhưng không được dừng. Dịch truyền tĩnh mạch được để dành cho những ca sốc nặng nhất, những người đã không còn sức nuốt.

Đó là một cuộc thử nghiệm không có nhóm đối chứng, không có hội đồng đạo đức, không có phòng thí nghiệm. Chỉ có mưa, mùi hôi, và những chiếc thùng nước được khuấy bằng gậy tre.

Công thức Mahalanabis dùng ở Bangaon, tính cho một lít nước

  • Glucose: 22 gam
  • Muối ăn (natri clorua): 3,5 gam
  • Natri bicarbonate: 2,5 gam

Sau này WHO điều chỉnh nhiều lần. Công thức chuẩn hiện nay có độ thẩm thấu thấp hơn, thêm kali và citrate, và được đóng gói sẵn. Nhưng cốt lõi vẫn là ba thứ ấy: muối, đường, nước sạch.

Cách pha tại nhà khi không có gói ORS, theo hướng dẫn của WHO: 1 lít nước sạch, 6 thìa cà phê gạt đường, ½ thìa cà phê gạt muối. Đây chỉ là giải pháp tạm; gói ORS đóng sẵn luôn tốt hơn.

Trong khoảng tám tuần, nhóm của ông điều trị hơn 3.700 bệnh nhân tả và tiêu chảy nặng. Tỷ lệ tử vong là 3,6%. Ở các trại lân cận vẫn dựa vào dịch truyền không bao giờ đủ, con số ấy là 20 đến 30%. Lượng dịch truyền tĩnh mạch họ cần dùng giảm mạnh. Chi phí cho mỗi bệnh nhân rơi xuống mức mà, như người ta thường so sánh sau này, còn rẻ hơn một chai nước ngọt.

Khi Mahalanabis công bố kết quả trên tạp chí y khoa Johns Hopkins năm 1973, phản ứng của giới chuyên môn không hẳn là hoan hô. Nhiều người nghi ngờ. Một thứ rẻ tiền đến thế, thô sơ đến thế, được pha bằng gậy tre trong thùng, làm sao có thể tốt hơn dịch truyền vô trùng? Giống như Chatterjee hai mươi năm trước, ông là một bác sĩ châu Á đang nói với phương Tây rằng câu trả lời không nằm trong ống tiêm.

“Có lẽ là tiến bộ y học quan trọng nhất thế kỷ này.”

— Bài xã luận trên The Lancet, năm 1978, viết về liệu pháp bù nước đường uống

Từ một trại tị nạn ra khắp thế giới


Gói muối bổ sung điện giải (ORS) của UNICEF-WHO, công cụ cứu sống trẻ em.

Điều khiến câu chuyện Bangaon trở nên khác biệt không chỉ là con số 3,6%. Đó là bằng chứng rằng liệu pháp này hoạt động trong điều kiện tệ nhất có thể, khi được giao cho những người bình thường. Nếu nó hiệu quả ở đó, nó sẽ hiệu quả ở bất kỳ ngôi làng nào trên thế giới. Và tiêu chảy, cần nhớ, không chỉ là tả. Tả chỉ là phiên bản dữ dội nhất. Mỗi năm, hàng triệu trẻ em ở châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh chết vì những đợt tiêu chảy “thường”, do virus rota, do nước bẩn, do sữa pha không sạch. Đầu thập niên 1980, ước tính khoảng 4 đến 5 triệu trẻ dưới năm tuổi tử vong mỗi năm vì tiêu chảy. Mất nước là kẻ giết trẻ em nhiều nhất hành tinh.

Năm 1978, Tổ chức Y tế Thế giới và UNICEF phát động chương trình toàn cầu về kiểm soát bệnh tiêu chảy, lấy ORS làm trụ cột. Mahalanabis được mời làm việc cho WHO, đi từ Afghanistan đến Ai Cập, Yemen, đào tạo, thuyết phục, và nhiều lúc cãi nhau với những bộ y tế vẫn muốn mua dịch truyền đắt tiền thay vì in gói bột rẻ tiền.

Nhưng có lẽ chương đẹp nhất của câu chuyện lại diễn ra ở chính Bangladesh, đất nước sinh ra từ cuộc chiến năm 1971. Đầu thập niên 1980, tổ chức phát triển BRAC nhận ra rằng phát gói ORS thôi chưa đủ; ở vùng nông thôn, gói bột đến rồi hết, còn tiêu chảy thì không bao giờ hết. Thế là họ làm một việc chưa ai từng làm ở quy mô ấy: cử hàng nghìn nhân viên đi bộ đến từng ngôi nhà, dạy các bà mẹ cách tự pha dung dịch bằng những gì có sẵn trong bếp. Công thức không có gam, không có mililít: một nhúm muối bằng ba đầu ngón tay, một nắm mật mía thô, hòa vào nửa lít nước. Người ta gọi nó là lobon-gur, muối và mật. Trong khoảng mười năm, BRAC đã dạy trực tiếp cho hơn mười hai triệu hộ gia đình, và Bangladesh trở thành một trong những nước có tỷ lệ dùng ORS cao nhất thế giới.

Từ Bangaon đến những căn bếp ấy, một ý tưởng đã đi trọn vòng: nó bắt đầu bằng việc tin vào các bà mẹ, và kết thúc bằng việc trao nó hoàn toàn vào tay các bà mẹ.

Dòng thời gian

Năm Sự kiện
1953 Hemendra Nath Chatterjee công bố trên The Lancet việc điều trị tả bằng dung dịch uống. Bài báo bị bỏ quên.
1960 Robert Crane phát hiện cơ chế đồng vận chuyển natri – glucose ở ruột non.
1968 Nalin, Cash và Hirschhorn thử nghiệm dung dịch đường – muối trên bệnh nhân tả tại Dhaka, trong bệnh viện.
1971 Mahalanabis dùng ORS đại trà tại trại tị nạn Bangaon. Tử vong giảm từ khoảng 30% xuống 3,6%.
1978 WHO và UNICEF phát động chương trình toàn cầu. The Lancet gọi ORS là tiến bộ y học có lẽ quan trọng nhất thế kỷ.
1980–1990 BRAC dạy hơn 12 triệu hộ gia đình Bangladesh tự pha dung dịch tại nhà.
2002 WHO ban hành công thức ORS độ thẩm thấu thấp, dùng đến ngày nay.
2022 Dilip Mahalanabis qua đời tại Kolkata ở tuổi 87.

Vì sao một thứ đơn giản đến thế lại bị coi thường lâu đến thế

Có một nghịch lý mà câu chuyện ORS phơi bày rất rõ: y học hiện đại rất giỏi tin vào những thứ phức tạp, và rất kém tin vào những thứ rẻ. Một loại thuốc mới cần nhà máy, bằng sáng chế, chuỗi lạnh, và ai đó kiếm được tiền từ nó. ORS không thuộc về ai cả. Không công ty nào có động lực quảng bá nó. Không bác sĩ nào thấy mình “giỏi” hơn khi kê nó. Nó không có vẻ khoa học, vì nó trông giống nước chanh muối bà ngoại vẫn pha.

Ngay cả các bậc cha mẹ cũng hoài nghi. Khi con tiêu chảy, phản xạ tự nhiên là ngưng cho uống, vì “uống vào lại ra”. Một trong những việc khó nhất của các chương trình y tế cộng đồng suốt bốn mươi năm qua không phải là sản xuất gói bột, mà là thuyết phục người ta rằng cứ cho trẻ uống, uống nữa, uống mãi, kể cả khi nó vẫn đi ngoài. Điều trẻ đang mất không phải là “tiêu chảy”. Điều trẻ đang mất là nước và muối. Và bạn có thể trả lại chúng qua đường miệng.

Kết quả của cuộc thuyết phục dai dẳng ấy là một trong những thành tựu thầm lặng nhất của y tế thế giới: số trẻ em chết vì tiêu chảy đã giảm từ hàng triệu mỗi năm xuống còn dưới nửa triệu, dù dân số toàn cầu tăng gần gấp đôi. Các ước tính khác nhau, nhưng con số thường được dẫn là ORS đã cứu khoảng năm mươi đến bảy mươi triệu sinh mạng. Để so sánh, đó là nhiều hơn toàn bộ dân số của hầu hết các quốc gia trên thế giới, và tất cả bắt đầu từ vài thùng nước ở một trại tị nạn ngập mưa.

Người đàn ông không thích được nhắc tên

Điều lạ là, trong suốt hàng chục năm, gần như không ai bên ngoài giới y tế công cộng biết tên Dilip Mahalanabis. Ông không viết hồi ký, không đi diễn thuyết, không nhận mình là “cha đẻ” của bất cứ thứ gì. Khi được hỏi, ông luôn nhắc đến Crane, đến Nalin và Cash, đến những người đi trước. Ông về Kolkata, tiếp tục làm bác sĩ nhi, rồi dồn phần lớn tiền tiết kiệm và tiền thưởng của mình để lập quỹ hỗ trợ một bệnh viện nhi tại thành phố.

Các giải thưởng đến muộn, nhưng cuối cùng cũng đến. Năm 2002, ông cùng David Nalin, Norbert Hirschhorn và Nathaniel Pierce nhận Giải Pollin về nghiên cứu nhi khoa tại New York, giải thưởng được xem là danh giá nhất ngành nhi khoa thế giới. Năm 2006, ông cùng Nalin và Cash nhận Giải Prince Mahidol của Thái Lan, đôi khi được gọi là “Nobel của y tế công cộng châu Á”. Trước đó, năm 1994, Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển đã bầu ông làm thành viên nước ngoài. Còn ở quê nhà, chính phủ Ấn Độ chỉ trao huân chương Padma Vibhushan, huân chương dân sự cao thứ hai của nước này, vào năm 2023, tức là sau khi ông đã mất. Ông qua đời ngày 16 tháng 10 năm 2022 tại Kolkata, ở tuổi 87, sau một thời gian dài bệnh phổi. Cáo phó của ông trên báo chí quốc tế ngắn hơn nhiều so với cáo phó của những người từng làm ra thứ gì đó có bằng sáng chế.

Nếu bạn từng đi ngoài mất nước, từng thấy con mình nằm lả đi vì tiêu chảy, rồi khỏe lại sau một ngày uống thứ nước hơi mặn hơi ngọt ấy, thì bạn đã gặp Mahalanabis rồi. Ông chỉ không có mặt ở đó để nói tên mình.

Bài học từ chiếc thùng gỗ

Người ta hay hỏi: bài học của câu chuyện này là gì? Rằng khoa học tốt có thể rất rẻ? Rằng những người bị lãng quên ở các nước nghèo đôi khi tìm ra câu trả lời trước? Rằng sự tuyệt vọng đôi khi là chất xúc tác mạnh hơn cả tài trợ nghiên cứu? Tất cả đều đúng. Nhưng có lẽ bài học sâu nhất nằm ở chỗ khác.

Ở Bangaon, thứ Mahalanabis thực sự phát minh ra không phải là công thức. Công thức đã có. Thứ ông phát minh ra là niềm tin: niềm tin rằng một bà mẹ mù chữ, đói, mất nhà, vẫn có thể là người chữa bệnh giỏi nhất cho con mình nếu bạn đưa cho bà ấy đúng thứ và nói rõ ràng phải làm gì. Y học suốt một thế kỷ trước đó đã tập trung quyền năng vào tay chuyên gia. ORS làm ngược lại. Nó phát tán quyền năng ấy ra đến từng căn bếp.

Ngày nay, mỗi gói ORS ở trạm y tế xã, mỗi chai dung dịch điện giải trong tủ thuốc gia đình, mỗi lời dặn của y tá “cho cháu uống từng thìa, đừng ngưng”, đều là hậu duệ trực tiếp của những chiếc thùng nước năm 1971. Nó không có logo, không có bao bì đẹp, không có quảng cáo trên truyền hình. Nó chỉ có ba thứ tầm thường và một ý tưởng rất lớn: rằng sự sống, đôi khi, chỉ cách cái chết đúng một ly nước, và ai cũng có thể cầm cái ly ấy lên.

Mưa mùa vẫn đổ xuống Bengal mỗi năm. Những trại tị nạn ngày ấy đã tan từ lâu. Nhưng thứ được khuấy lên trong thùng nước năm 1971 thì vẫn còn, ở khắp nơi, lặng lẽ, mặn và ngọt, cứu người mỗi ngày mà không cần ai biết tên người đã pha nó lần đầu.


Bài viết dựa trên các tài liệu công bố về liệu pháp bù nước đường uống, hồ sơ giải thưởng Pollin và Prince Mahidol, lịch sử chương trình kiểm soát bệnh tiêu chảy của WHO/UNICEF và chương trình OTEP của BRAC. Các con số về tử vong và số sinh mạng được cứu là ước tính và có khác biệt giữa các nguồn.

Nguồn ảnh:

  • Vi khuẩn Vibrio cholerae dưới kính hiển vi điện tử, tác nhân gây bệnh tả.: Tom Kirn, Ron Taylor, Louisa Howard - Dartmouth Electron Microscope Facility, Public domain, Wikipedia / Wikimedia Commons
  • Trại tị nạn người Pakistan Đông ở Salt Lake, Calcutta, tháng 2 năm 1970: ETH-Bibliothek Zürich, Bildarchiv / Fotograf: Baumann, Heinz / Com_L20-0933-0006, CC BY-SA 4.0, Wikimedia Commons
  • Gói muối bổ sung điện giải (ORS) của UNICEF-WHO, công cụ cứu sống trẻ em.: Olle Gustavsson, CC BY-SA 4.0, Wikipedia / Wikimedia Commons
1 Like