Mùa hè 1952 ở Copenhagen: 1.500 đôi tay bóp bóng và ngày khoa Hồi sức cấp cứu ra đời

Có những phát minh y học sinh ra trong phòng thí nghiệm. Có những phát minh sinh ra từ một mùa hè tuyệt vọng, trong một bệnh viện hết sạch máy móc, khi người ta buộc phải chọn giữa việc nhìn trẻ con chết ngạt hay làm điều chưa ai từng làm.


Sinh viên y khoa hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân tại Bệnh viện Blegdam, Copenhagen, trong dịch bại liệt; ảnh có niên đại 1953.


Cô bé 12 tuổi và cái chết đang đến chậm

Ngày 27 tháng 8 năm 1952, tại Bệnh viện Blegdam ở Copenhagen, một cô bé 12 tuổi tên Vivi Ebert đang chết dần.

Vivi bị bại liệt. Virus đã tấn công đến hành não, nơi điều khiển việc nuốt và việc thở. Cô bé không thể ho, không thể nuốt nước bọt, và từng ngụm không khí đi vào phổi ngày càng nông, ngày càng khó. Cơ thể em đang tự chìm trong chính dịch tiết của mình. Các bác sĩ nhìn em và thấy điều họ đã thấy hàng chục lần trong mấy tuần qua: một đứa trẻ tỉnh táo, mắt mở to, hoàn toàn hiểu chuyện gì đang xảy ra, và không có gì cứu được.

Bệnh viện chỉ có một chiếc “phổi sắt”. Vài chiếc áo giáp hô hấp. Và hàng chục bệnh nhân giống Vivi.

Ba tuần trước đó, trong số 31 bệnh nhân bại liệt thể hô hấp nhập viện, 27 người đã chết. Tỷ lệ tử vong xấp xỉ 87%. Không phải vì bác sĩ Đan Mạch kém, mà vì cả thế giới lúc đó không có câu trả lời.

Hôm ấy, một bác sĩ gây mê 36 tuổi bước vào phòng bệnh của Vivi với một ý tưởng mà nhiều đồng nghiệp coi là điên rồ. Ông tên là Bjørn Ibsen. Và trong khoảng vài giờ sau đó, ngành y học hiện đại đã rẽ sang một hướng khác.


Chân dung Bjørn Aage Ibsen, ảnh chụp.


Bại liệt: nỗi ám ảnh mùa hè

Để hiểu sức nặng của câu chuyện này, bạn cần hiểu bại liệt từng là gì với con người nửa đầu thế kỷ 20.

Poliovirus là một loại virus đường ruột, lây qua nước và thức ăn nhiễm bẩn. Phần lớn người nhiễm chỉ có triệu chứng nhẹ như cảm cúm, hoặc không có gì cả. Nhưng ở một tỷ lệ nhỏ, virus theo máu lên tủy sống và não, phá hủy các tế bào thần kinh vận động. Kết quả là liệt, thường ở chân, đôi khi là cả hai chân, đôi khi là toàn thân. Và ở dạng nguy hiểm nhất, bại liệt hành não và bại liệt cơ hô hấp, virus cắt đứt khả năng thở.

Điều tàn nhẫn nhất là bại liệt nhắm vào trẻ con. Tên tiếng Anh cũ của bệnh, infantile paralysis, có nghĩa là “liệt ở trẻ nhỏ”. Mỗi mùa hè, khi trẻ em đi bơi, đi chơi, tụ tập, các đợt dịch bùng lên. Các bậc cha mẹ ở Mỹ, châu Âu thập niên 1940-1950 sống trong nỗi sợ thường trực: bể bơi đóng cửa, rạp chiếu phim vắng tanh, trẻ con bị cấm ra đường. Một cơn sốt nhẹ buổi tối có thể là khởi đầu của cả một đời trên xe lăn.

Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt bị bại liệt năm 39 tuổi và không bao giờ đi lại bình thường được nữa. Chính ông đã lập ra quỹ March of Dimes, nơi sau này tài trợ cho nghiên cứu vắc-xin. Năm 1952, cùng năm Copenhagen chìm trong dịch, nước Mỹ ghi nhận đợt bùng phát lớn nhất lịch sử với gần 58.000 ca, hơn 3.000 người chết và hơn 21.000 người bị liệt vĩnh viễn.

Với những bệnh nhân bị liệt cơ hô hấp, thứ duy nhất giữ họ sống là phổi sắt (iron lung), phát minh của Philip Drinker và Louis Shaw ở Harvard năm 1928. Đó là một ống kim loại khổng lồ bao kín toàn thân, chỉ chừa cái đầu thò ra ngoài. Máy bơm tạo áp suất âm bên trong ống, khiến lồng ngực nở ra và không khí bị hút vào phổi, rồi thả ra để phổi xẹp lại. Nói cách khác, máy “hút” bệnh nhân thở.


Một bệnh nhi nằm bên trong phổi sắt, ảnh chụp khoảng năm 1960–1968.

Phổi sắt cứu được nhiều người. Nhưng nó có ba vấn đề chết người. Thứ nhất, nó cực kỳ đắt và cồng kềnh, mỗi bệnh viện chỉ có vài chiếc. Thứ hai, bệnh nhân bị nhốt trong ống, y tá gần như không thể chăm sóc cơ thể họ. Và thứ ba, quan trọng nhất: với những bệnh nhân bại liệt hành não không nuốt được, áp suất âm hút không khí vào phổi cũng hút luôn nước bọt, dịch dạ dày vào đường thở. Họ chết vì sặc, vì viêm phổi, ngay trong chiếc máy được thiết kế để cứu họ.


Copenhagen, tháng 7 năm 1952

Đan Mạch là một đất nước nhỏ, bình yên, có hệ thống y tế được coi là tiên tiến bậc nhất châu Âu. Không ai nghĩ điều sắp xảy ra lại xảy ra.

Đợt dịch bắt đầu vào tháng 7 và bùng nổ trong tháng 8. Trong vòng khoảng nửa năm, Bệnh viện Blegdam, bệnh viện truyền nhiễm chính của Copenhagen, tiếp nhận khoảng 2.700 bệnh nhân bại liệt. Trong đó hơn 300 người bị liệt cơ hô hấp hoặc liệt hành não, tức là những người sẽ chết nếu không được hỗ trợ thở.

Có những ngày, bệnh viện nhận 50 ca mới. Có những ngày, 6 đến 12 người trong số đó cần hỗ trợ hô hấp ngay lập tức.

Và Blegdam có đúng một chiếc phổi sắt và sáu chiếc áo giáp hô hấp (cuirass respirator, một phiên bản nhỏ hơn của phổi sắt, chỉ bao quanh ngực).

Bác sĩ trưởng của Blegdam là Henry Cai Alexander Lassen, một chuyên gia truyền nhiễm có uy tín. Ông và các đồng nghiệp làm tất cả những gì y học thời đó cho phép. Nhưng con số cứ lạnh lùng nhích lên. Hết bệnh nhân này đến bệnh nhân khác được đặt vào phổi sắt, rồi chết. Các bác sĩ ghi nhận rằng máu bệnh nhân trước khi chết có nồng độ bicarbonate rất cao, và họ kết luận rằng bệnh nhân bị “nhiễm kiềm” do virus tấn công thận hoặc não. Đó là cách giải thích hợp lý nhất theo kiến thức lúc bấy giờ.

Hóa ra, họ đã hiểu sai hoàn toàn. Và cái sai ấy đang giết người mỗi ngày.


Người đàn ông đến từ phòng mổ

Trong bối cảnh tuyệt vọng đó, một bác sĩ nhi khoa ở Blegdam tên Mogens Bjørneboe nhớ đến một người bạn.

Bjørn Ibsen là bác sĩ gây mê, một chuyên ngành vào thời điểm đó gần như không được coi trọng ở Đan Mạch. Gây mê được xem là “kỹ thuật phụ trợ” cho phẫu thuật, không phải một ngành y đúng nghĩa. Nhưng Ibsen có một điểm khác biệt: ông đã sang Mỹ, tu nghiệp tại Bệnh viện Đa khoa Massachusetts ở Boston trong hai năm 1949-1950, nơi kỹ thuật gây mê hiện đại đang phát triển rất nhanh.

Ở đó, Ibsen học được một điều mà các bác sĩ truyền nhiễm không biết: trong phòng mổ, bác sĩ gây mê thường xuyên thở thay cho bệnh nhân. Khi thuốc mê làm liệt cơ hô hấp, họ đặt một ống vào khí quản, bơm không khí vào phổi bằng một túi cao su bóp tay. Đó là thông khí áp lực dương, ngược hẳn với nguyên lý hút của phổi sắt. Với bác sĩ gây mê, đây là chuyện thường ngày. Với thế giới ngoài phòng mổ, nó chưa bao giờ được dùng để giữ một người sống lâu hơn vài giờ.

Bjørneboe mời Ibsen đến Blegdam. Ibsen đọc lại hồ sơ của các bệnh nhân đã chết, và ông nhìn ra thứ mà mọi người bỏ lỡ.

Bicarbonate cao trong máu không phải là nhiễm kiềm. Đó là dấu hiệu cơ thể đang cố bù trừ cho một tình trạng ngược lại: thừa khí CO2. Bệnh nhân không chết vì virus phá thận hay não. Họ chết vì thở không đủ, khí carbonic tích tụ trong máu, máu hóa acid, và họ lịm dần đi. Chiếc phổi sắt hút không đủ mạnh, hút nhầm cả dịch tiết vào phổi, và bệnh nhân ngạt từ từ trong khi các bác sĩ đứng bên cạnh tưởng rằng mình đang nhìn một biến chứng thần kinh không thể cứu vãn.

Ibsen đề xuất một giải pháp: mở khí quản, đặt ống có bóng chèn để chặn dịch tràn vào phổi, và bóp bóng thở bằng tay đưa không khí thẳng vào phổi bệnh nhân. Lassen nghi ngờ. Nhiều bác sĩ khác phản đối. Nhưng với tỷ lệ tử vong gần 90%, còn gì để mất?

Lassen đồng ý cho Ibsen thử. Trên một bệnh nhân.


Ngày 27 tháng 8: vài giờ làm thay đổi y học

Bệnh nhân được chọn là Vivi Ebert.

Buổi sáng hôm đó, một bác sĩ tai mũi họng mở khí quản cho Vivi. Ibsen đặt ống nội khí quản có bóng chèn, nối với túi cao su, và bắt đầu bóp.

Điều đầu tiên xảy ra là một thảm họa nhỏ. Vivi hoảng loạn. Cô bé đang tỉnh, sợ hãi, cơ thể co cứng chống lại luồng khí bị bơm vào. Dịch tiết ứ đọng khiến phổi co thắt. Không khí không vào được. Vivi tím tái. Trong mắt những người đứng xem, ca thử nghiệm đang thất bại và đứa trẻ sắp chết ngay trước mặt họ.

Ibsen làm điều mà chỉ một bác sĩ gây mê mới nghĩ đến: ông tiêm thuốc an thần thiopental cho Vivi. Cô bé thiếp đi, cơ thể thả lỏng, không còn chống lại. Ibsen hút sạch dịch trong đường thở, rồi tiếp tục bóp bóng.

Và Vivi hồng hào trở lại.

Da cô bé, từ màu xám tím, chuyển dần sang màu của người sống. Ibsen lấy máu xét nghiệm và cho thấy nồng độ CO2 giảm xuống. Khi ông ngừng bóp bóng để chứng minh, các chỉ số lại xấu đi. Bóp tiếp, chỉ số lại tốt lên. Bằng chứng không thể chối cãi: bệnh nhân đang chết vì thiếu thông khí, và người ta có thể thở thay cho họ, không cần máy, chỉ cần một đôi tay và một túi cao su.

Vivi Ebert sống. Cô bị liệt nặng và sẽ phụ thuộc vào hỗ trợ hô hấp trong nhiều năm, nhưng theo nhiều tài liệu, cô đã sống thêm gần hai thập kỷ, và trở thành bệnh nhân đầu tiên trong lịch sử được cứu bằng phương pháp mà ngày nay ta gọi là thở máy dài ngày.

Ngay chiều hôm đó, Lassen ra quyết định: áp dụng phương pháp của Ibsen cho toàn bộ bệnh nhân bại liệt hô hấp ở Blegdam.

Chỉ có một vấn đề. Phương pháp này cần một người ngồi cạnh mỗi bệnh nhân, bóp bóng liên tục, 24 giờ mỗi ngày, ngày này qua ngày khác. Và bệnh viện có hàng chục bệnh nhân như vậy, con số còn tăng thêm mỗi ngày.


1.500 đôi tay

Lassen và Ibsen làm điều duy nhất có thể: họ kêu gọi sinh viên.

Sinh viên y khoa và nha khoa của Đại học Copenhagen được huy động. Rồi đến sinh viên các ngành khác, y tá, tình nguyện viên. Tổng cộng khoảng 1.500 người đã tham gia trong những tháng sau đó. Họ được huấn luyện nhanh, chia ca 6 đến 8 tiếng, và ngồi xuống bên giường bệnh.

Hãy hình dung cảnh tượng ấy. Một căn phòng bệnh viện dài với hàng chục giường. Bên mỗi giường là một sinh viên trẻ, tay giữ một túi cao su nối với cổ họng bệnh nhân, bóp đều đặn, khoảng hai mươi lần mỗi phút. Bóp, thả. Bóp, thả. Không được ngừng. Không được lơ đãng. Nếu tay bạn mỏi và bạn bóp chậm lại, người trước mặt bạn sẽ thiếu oxy. Nếu bạn ngủ gật, họ chết.

Vào lúc cao điểm, khoảng 70 bệnh nhân được thở bằng tay cùng lúc. Có những người được bóp bóng liên tục trong nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng. Tổng cộng, các sinh viên Copenhagen đã bóp bóng khoảng 165.000 giờ. Nếu một người làm việc đó một mình, không nghỉ, họ sẽ cần gần 19 năm.

Các sinh viên được trả một khoản tiền công nhỏ mỗi ca, nhưng không ai làm vì tiền. Nhiều người sau này kể lại rằng đó là trải nghiệm định hình cả đời họ. Họ ngồi hàng giờ với một bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo nhưng không thể nói, không thể cử động. Họ đọc sách cho bệnh nhân nghe. Họ học cách đọc ánh mắt để biết người kia muốn gì. Bệnh nhân học cách giao tiếp bằng cách nháy mắt, bằng cách khẽ nhúc nhích một ngón tay còn cử động được. Có những sinh viên bóp bóng cho một đứa trẻ suốt nhiều tuần, rồi một ngày đến ca trực và thấy giường trống.

Có một chi tiết mà các ghi chép thời đó nhắc đến với sự trân trọng: sinh viên trở thành một phần của cuộc điều trị không chỉ vì đôi tay. Vì có người ngồi cạnh bệnh nhân suốt ngày đêm, những thay đổi nhỏ nhất được phát hiện ngay. Ho, tím tái, sốt, khó chịu. Bác sĩ được gọi ngay lập tức. Lần đầu tiên trong lịch sử, bệnh nhân nguy kịch được theo dõi liên tục, từng phút một, bởi một con người.

Kết quả vượt ngoài mọi kỳ vọng. Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân bại liệt hô hấp giảm từ khoảng 87% xuống còn khoảng một phần tư, và có những giai đoạn còn thấp hơn nữa. Hàng trăm người, phần lớn là trẻ em và thanh niên, đã sống sót nhờ những đôi tay ấy.


Bí mật trong giọt máu

Câu chuyện Copenhagen còn một nhân vật thứ ba thường bị lãng quên: Poul Astrup, bác sĩ hóa sinh phụ trách phòng xét nghiệm.

Để chứng minh và điều chỉnh phương pháp của mình, Ibsen cần biết chính xác nồng độ CO2 trong máu bệnh nhân. Nhưng năm 1952, không có thiết bị nào đo được điều đó nhanh chóng. Astrup đã tự tay chế tạo một phương pháp đo pH và áp suất CO2 trong máu chỉ từ vài giọt máu, đủ nhanh để bác sĩ dùng kết quả điều chỉnh việc thở cho bệnh nhân ngay tại giường.

Từ đó, khái niệm khí máu động mạch, thứ mà ngày nay mọi bác sĩ hồi sức đều dùng hàng ngày, ra đời. Astrup sau này hợp tác với công ty Radiometer của Đan Mạch để sản xuất hàng loạt thiết bị đo khí máu, và Radiometer đến giờ vẫn là một trong những nhà sản xuất lớn nhất thế giới trong lĩnh vực này. Một đại dịch đã sinh ra cả một ngành công nghiệp.


Từ căn phòng tạm bợ đến ICU đầu tiên trên thế giới

Khi dịch bại liệt lắng xuống cuối năm 1952, Ibsen không quay về phòng mổ như cũ. Ông đã nhìn thấy một điều lớn hơn.

Trong những tháng ở Blegdam, một mô hình mới đã hình thành gần như tự nhiên: gom tất cả bệnh nhân nguy kịch vào một khu vực riêng, có nhân viên túc trực 24/7, có bác sĩ gây mê chuyên trách việc thở và tuần hoàn, có xét nghiệm liên tục, có sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa. Không ai đặt tên cho nó, nhưng nó chính là thứ ngày nay ta gọi là khoa Hồi sức tích cực.

Tháng 12 năm 1953, Ibsen mở một đơn vị như vậy tại Bệnh viện Kommunehospitalet ở Copenhagen. Nó được coi là khoa Hồi sức cấp cứu đầu tiên trên thế giới. Điểm khác biệt căn bản so với mọi khoa phòng trước đó: nó không được tổ chức theo bệnh, mà theo mức độ nguy kịch. Bất kể bạn bị bại liệt, uốn ván, ngộ độc thuốc, chấn thương hay biến chứng sau mổ, nếu bạn đang ở lằn ranh sinh tử, bạn được đưa vào đây.

Ibsen sau đó tiếp tục mở rộng phương pháp sang điều trị uốn ván, ngộ độc barbiturate, và nhiều tình trạng khác. Ông cũng là người đưa ra một khái niệm gây tranh cãi nhưng nền tảng: hồi sức không chỉ là kéo dài sự sống bằng mọi giá, mà còn phải biết khi nào nên dừng. Ông là một trong những người đầu tiên bàn công khai về đạo đức của việc rút máy thở.

Cùng lúc đó, các kỹ sư bắt tay vào việc thay thế những đôi tay sinh viên. Tại Thụy Điển, Carl-Gunnar Engström chế tạo máy thở áp lực dương Engström, đưa vào sử dụng năm 1954, một trong những máy thở cơ học hiện đại đầu tiên. Đến cuối thập niên 1950, máy thở áp lực dương dần thay thế phổi sắt trên khắp thế giới, và các đơn vị hồi sức mọc lên ở Baltimore, Pittsburgh, London, Paris.


Máy thở Engström Model 150, ảnh chụp thiết bị chế tạo tại Thụy Điển trong giai đoạn 1955–1970.

Ngày nay, ICU có mặt ở mọi bệnh viện lớn trên hành tinh. Nó là nơi có tỷ lệ bác sĩ, y tá trên bệnh nhân cao nhất, nơi tập trung công nghệ đắt đỏ nhất, và là nơi ranh giới giữa sống và chết được đẩy đi xa hơn bất cứ nơi nào khác trong y học. Tất cả bắt đầu từ một túi cao su và một cô bé 12 tuổi.


Hồi kết của bại liệt

Câu chuyện Copenhagen là câu chuyện về cách giữ bệnh nhân sống. Nhưng câu trả lời thực sự cho bại liệt lại nằm ở một hướng khác: đừng để người ta mắc bệnh.

Năm 1955, chỉ ba năm sau mùa hè Copenhagen, Jonas Salk công bố kết quả thử nghiệm vắc-xin bại liệt bất hoạt trên hơn một triệu trẻ em Mỹ. Ngày công bố, chuông nhà thờ đổ vang khắp nước Mỹ. Salk từ chối đăng ký bằng sáng chế, với câu nói nổi tiếng khi được hỏi ai sở hữu vắc-xin: “Người dân, tôi nghĩ vậy. Bạn có thể đăng ký sáng chế mặt trời không?”

Vài năm sau, Albert Sabin phát triển vắc-xin bại liệt uống, rẻ, dễ dùng, chỉ cần vài giọt nhỏ vào miệng trẻ. Vắc-xin Sabin được thử nghiệm quy mô lớn ở Liên Xô rồi lan ra toàn cầu, trở thành vũ khí chính trong cuộc chiến diệt trừ bại liệt.

Năm 1988, Tổ chức Y tế Thế giới phát động Sáng kiến Xóa bỏ Bại liệt Toàn cầu. Khi đó, thế giới ghi nhận khoảng 350.000 ca bại liệt mỗi năm ở 125 quốc gia. Đến nay, con số đó đã giảm hơn 99%. Virus bại liệt hoang dại chỉ còn lưu hành ở hai quốc gia là Afghanistan và Pakistan.

Việt Nam cũng có phần trong câu chuyện này. Nhờ chương trình tiêm chủng mở rộng và những chiến dịch uống vắc-xin Sabin quy mô toàn quốc trong thập niên 1990, Việt Nam đã được công nhận thanh toán bệnh bại liệt vào năm 2000. Thế hệ cha mẹ Việt sinh trước những năm 1960 có thể còn nhớ những người bạn cùng trang lứa đi lại với đôi chân teo tóp. Thế hệ sinh sau năm 2000 gần như không biết bại liệt là gì. Đó chính là thành công lớn nhất của y học: khi một căn bệnh trở thành thứ người ta phải đọc sách mới biết.


Vòng tròn thời gian: từ Copenhagen đến COVID-19

Gần bảy mươi năm sau mùa hè 1952, thế giới lại đứng trước một cảnh tượng quen thuộc đến rợn người.

Mùa xuân 2020, các bệnh viện ở Vũ Hán, Lombardy, New York, rồi sau đó là Thành phố Hồ Chí Minh trong đợt dịch năm 2021, tràn ngập bệnh nhân không thở được. Một lần nữa, thứ quyết định sinh tử là thông khí. Một lần nữa, máy thở trở thành tài sản quý giá nhất trong bệnh viện. Các nước tranh nhau mua máy thở. Các hãng xe hơi chuyển sang sản xuất máy thở. Và trong những ngày thiếu thốn nhất, ở nhiều nơi trên thế giới, người ta lại thấy hình ảnh nhân viên y tế bóp bóng bằng tay cho bệnh nhân.

Có một điều đáng suy ngẫm: toàn bộ cơ sở hạ tầng mà loài người dùng để chống lại COVID-19, từ khoa ICU, máy thở áp lực dương, khí máu động mạch, cho đến khái niệm “theo dõi liên tục bệnh nhân nguy kịch”, đều là di sản trực tiếp của Blegdam 1952. Nếu không có mùa hè ấy, đại dịch 2020 sẽ tàn khốc hơn gấp nhiều lần.

Và cũng như năm 1952, cuối cùng thứ chấm dứt đại dịch không phải là hồi sức mà là vắc-xin. Lịch sử có cách lặp lại chính nó.


Điều còn lại

Bjørn Ibsen qua đời năm 2007, ở tuổi 91. Trong phần lớn cuộc đời, ông không được nhiều người ngoài giới chuyên môn biết đến. Ngành hồi sức tích cực ngày nay đôi khi được gọi bằng cái tên trang trọng “y học chăm sóc tích cực”, với hàng nghìn công trình nghiên cứu, hàng trăm loại máy móc và những phác đồ dài hàng trăm trang. Nhưng ở lõi của nó vẫn là một ý tưởng đơn giản đến kinh ngạc mà Ibsen nhìn ra trong một căn phòng bệnh ở Copenhagen: khi cơ thể ngừng thở, hãy thở thay cho nó, và trong lúc đó, đừng rời mắt khỏi bệnh nhân.

Có lẽ bài học lớn nhất của câu chuyện này không nằm ở công nghệ. Nó nằm ở khoảnh khắc 1.500 người trẻ tuổi, hầu hết chưa tốt nghiệp, chưa từng cầm dao mổ, được giao một nhiệm vụ nghe rất tầm thường: ngồi xuống, và bóp một túi cao su. Không ai trong số họ tạo ra phát minh vĩ đại. Họ chỉ không rời đi. Ca này nối ca kia, tuần này nối tuần kia, cho đến khi mùa đông đến và những chiếc máy đầu tiên được lắp đặt.

Y học có những tượng đài mang tên Pasteur, Fleming, Salk. Nhưng cũng có những chương lịch sử được viết bằng những bàn tay không tên, mỏi nhừ sau tám tiếng, và vẫn tiếp tục bóp.

Chúng ta thở được hôm nay, theo một nghĩa rất thật, là nhờ họ.


Bài viết tham khảo các tư liệu về dịch bại liệt Copenhagen 1952, công trình của H.C.A. Lassen đăng trên The Lancet năm 1953, tiểu sử Bjørn Ibsen và Poul Astrup, cùng lịch sử Sáng kiến Xóa bỏ Bại liệt Toàn cầu của WHO. Một số con số (số ca bệnh, giờ bóp bóng, tỷ lệ tử vong) có thể khác nhau đôi chút giữa các nguồn.

Nguồn ảnh:

  • Sinh viên y khoa hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân tại Bệnh viện Blegdam, Copenhagen, trong dịch bại liệt; ảnh có niên đại 1953.: Unknown authorUnknown author, CC BY 4.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
  • Chân dung Bjørn Aage Ibsen, ảnh chụp.: tác giả không rõ, Fair use, Wikipedia
  • Một bệnh nhi nằm bên trong phổi sắt, ảnh chụp khoảng năm 1960–1968.: City of Boston Archives from West Roxbury, United States, CC BY 2.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
  • Máy thở Engström Model 150, ảnh chụp thiết bị chế tạo tại Thụy Điển trong giai đoạn 1955–1970.: Science Museum Group, CC BY 4.0, Wikipedia, đã thu nhỏ