Kaunas, Litva, mùa hè 1940. Một viên lãnh sự Nhật Bản không tên tuổi, một cây bút máy, một con dấu, và hàng ngàn đôi mắt đang chờ ngoài cửa sổ. Câu chuyện về việc một con người bình thường có thể làm được gì khi quyết định không quay lưng.
Chiune Sugihara trong ảnh chân dung đen trắng.
Buổi sáng có hàng trăm đôi mắt ngoài hàng rào
Sáng ngày 27 tháng Bảy năm 1940, Chiune Sugihara kéo rèm cửa phòng làm việc ở tòa lãnh sự Nhật Bản tại Kaunas và nhìn thấy một điều ông sẽ không bao giờ quên.
Bên ngoài hàng rào sắt, hàng trăm người đang đứng chen chúc. Đàn ông râu dài trong áo khoác đen dù trời đang nóng, phụ nữ ôm chặt con nhỏ, những cụ già tựa vào nhau. Họ đã đến từ đêm hôm trước. Có người đã ngủ ngay trên vỉa hè. Tất cả đều nhìn về một hướng: cánh cửa của tòa nhà nhỏ có treo lá cờ mặt trời đỏ.
Họ là người Do Thái. Phần lớn đã chạy khỏi Ba Lan khi quân Đức tràn vào mười tháng trước, và giờ đây đang bị kẹt lại ở Litva – một đất nước vừa bị Liên Xô nuốt chửng chỉ vài tuần trước đó. Phía tây là Đức Quốc xã. Phía đông là Hồng quân. Mọi biên giới đều đóng. Mọi con đường đều dẫn vào ngõ cụt.
Sugihara House, cựu lãnh sự quán Nhật tại Kaunas, trong ảnh chụp tòa nhà.
Trừ một con đường rất kỳ lạ: đi về hướng đông, xuyên qua toàn bộ Liên Xô, đến Nhật Bản, rồi từ đó đi bất cứ đâu trên thế giới còn chịu nhận họ.
Và để đi con đường ấy, họ cần một thứ: thị thực quá cảnh của Nhật Bản.
Theo lời kể của gia đình, Sugihara gọi con trai cả Hiroki, lúc đó mới chừng ba, bốn tuổi, ra bên cửa sổ. Họ kể rằng chính ánh mắt của những đứa trẻ ngoài kia – lớn tuổi hơn con ông chẳng bao nhiêu – là điều khiến ông không thể ngồi yên.
Một người Nhật “lệch chuẩn” từ trước khi đến Litva
Để hiểu vì sao Sugihara làm điều ông sẽ làm, cần biết ông là người thế nào trước khi bước vào mùa hè năm 1940.
Chiune Sugihara sinh ngày đầu năm 1900 tại tỉnh Gifu, trong một gia đình trung lưu. Cha ông là công chức ngành thuế, và giống như bao người cha Nhật thời Minh Trị, ông muốn con trai thành bác sĩ. Sugihara đi thi trường y – và cố tình nộp bài trắng. Ông muốn học ngoại ngữ, muốn nhìn thế giới. Đó là lần đầu ông bất tuân một mệnh lệnh từ bên trên, và không phải lần cuối.
Ông theo học Đại học Waseda, rồi thi vào chương trình đào tạo nhân viên ngoại giao của Bộ Ngoại giao, được gửi đến Cáp Nhĩ Tân (Mãn Châu) học tiếng Nga. Ở đó, ông giỏi tiếng Nga đến mức người Nga tưởng ông là đồng hương. Ông theo Chính thống giáo Nga, cưới một phụ nữ Nga (cuộc hôn nhân sau đó tan vỡ), và tham gia đàm phán mua tuyến đường sắt Bắc Mãn Châu từ Liên Xô cho Nhật – một thành tích đáng kể trong sự nghiệp của ông.
Nhưng rồi ông chứng kiến cách quân đội Nhật đối xử với người Trung Quốc ở Mãn Châu quốc, quốc gia bù nhìn mà Nhật vừa dựng lên. Năm 1935, ông từ chức khỏi vị trí ở Mãn Châu – theo lời ông, vì không chịu được cách người bản địa bị đối xử. Với một quan chức Nhật thời đó, đây là một hành động gần như tự sát về sự nghiệp.
Ông trở về Nhật, tái hôn với Yukiko – người phụ nữ sẽ trở thành một nửa không thể tách rời của câu chuyện này – rồi được phái đi Phần Lan, và cuối năm 1939 đến Kaunas mở lãnh sự quán Nhật đầu tiên ở Litva.
Yukiko Sugihara và Valdas Adamkus trong ảnh chụp tại Vilnius năm 2001.
Chức danh của ông là phó lãnh sự. Nhiệm vụ thực sự của ông, ai cũng hiểu, là tình báo: theo dõi động tĩnh của quân Đức và quân Liên Xô ở Đông Âu, gửi báo cáo về Tokyo. Lãnh sự quán chỉ có ông, gia đình, và vài nhân viên. Không có ai để ông có thể đùn đẩy trách nhiệm.
Tấm “thị thực” đến Curaçao và cuộc hội ngộ của hai lương tâm
Con đường trốn chạy về hướng đông không phải do Sugihara nghĩ ra. Nó bắt đầu từ một người Hà Lan.
Jan Zwartendijk là giám đốc chi nhánh hãng Philips ở Kaunas, đồng thời kiêm nhiệm quyền lãnh sự Hà Lan. Khi một sinh viên Do Thái người Hà Lan, Nathan Gutwirth, tìm cách chạy sang thuộc địa Curaçao ở vùng Caribe, một kẽ hở pháp lý tuyệt vời lộ ra: vào Curaçao không cần thị thực, chỉ cần thống đốc cho phép nhập cảnh khi đến. Đại sứ Hà Lan ở Riga, L.P.J. de Decker, viết vào hộ chiếu của người sinh viên một dòng xác nhận rằng “không cần thị thực để vào Curaçao” – và cố tình bỏ qua phần về sự cho phép của thống đốc. Zwartendijk ở Kaunas làm theo đúng mẫu ấy.
Jan Zwartendijk trong ảnh chân dung đen trắng năm 1941.
Tin lan đi như lửa gặp gió. Chỉ trong khoảng ba tuần, Zwartendijk viết hơn 2.000 dòng “thị thực Curaçao” như vậy. Nhưng đích đến giả tưởng ấy chỉ có ý nghĩa nếu người ta có thể đi ngang qua đâu đó để đến được nó. Liên Xô đồng ý cho quá cảnh bằng tuyến đường sắt xuyên Siberia – với điều kiện người đi phải có thị thực vào nước kế tiếp. Và nước kế tiếp là Nhật Bản.
Thế là hai con người – một thương gia Hà Lan bán bóng đèn và một điệp viên Nhật đội lốt lãnh sự – trở thành hai mắt xích không thể thiếu trong một sợi dây cứu sinh dài mười ngàn cây số. Họ chưa bao giờ phối hợp một cách chính thức. Họ chỉ cùng nhìn thấy điều giống nhau.
Ba bức điện gửi Tokyo, ba lần từ chối
Sugihara làm điều mà một công chức phải làm: xin phép cấp trên.
Ông gửi điện về Bộ Ngoại giao Nhật, xin phép cấp thị thực quá cảnh cho người tị nạn Do Thái. Tokyo trả lời: chỉ cấp cho ai có đủ tiền và có thị thực vào nước thứ ba hợp lệ. Hầu hết những người ngoài hàng rào không đáp ứng cả hai điều kiện. Ông gửi điện lần hai. Bị từ chối. Lần thứ ba. Vẫn bị từ chối.
Nhật Bản lúc đó đang trên đường tiến vào liên minh với Đức Quốc xã (Hiệp ước Tam cường sẽ được ký chỉ một tháng sau). Cấp hàng ngàn thị thực cho người Do Thái không chỉ là vi phạm quy định; nó là một hành động đi ngược lại xu hướng chính trị của cả một đế quốc.
Sugihara ngồi bàn bạc với vợ. Sau này Yukiko kể lại rằng họ đã trằn trọc nhiều đêm. Ông biết nếu làm, ông có thể mất việc, mất sự nghiệp, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng cả gia đình – lúc này họ có ba đứa con nhỏ đang ở trong lãnh sự quán. Ông cũng biết Liên Xô đã ra lệnh đóng tất cả lãnh sự quán nước ngoài ở Kaunas; thời gian của ông chỉ còn tính bằng tuần.
Trong hồi ký, ông ghi lại suy nghĩ của mình bằng một câu đã trở thành nổi tiếng: “Tôi có thể phải bất tuân chính phủ của mình, nhưng nếu tôi không làm, tôi sẽ bất tuân Thượng Đế.”
Cuối tháng Bảy năm 1940, ông bước ra ngoài, đứng trước đám đông và nói: ông sẽ cấp thị thực cho tất cả mọi người.
18 tiếng mỗi ngày với cây bút máy
Điều xảy ra trong hơn một tháng tiếp theo, nếu viết thành tiểu thuyết, người đọc sẽ chê là phi lý.
Thời đó không có máy tính, không có máy in thị thực. Mỗi tờ thị thực phải viết tay bằng chữ Nhật và chữ Latin, ghi tên, ngày tháng, đích đến, rồi đóng dấu, ký tên. Một tờ mất khoảng 15–20 phút nếu làm cẩn thận. Sugihara làm nhanh hơn thế rất nhiều – và ông làm liên tục.
Thị thực Curaçao có dấu thị thực quá cảnh Sugihara, ảnh chụp.
Ông ngồi viết từ sáng sớm đến tận đêm, khoảng 18 đến 20 tiếng mỗi ngày. Ông bỏ bữa. Yukiko kể rằng đến tối, tay ông sưng phồng và tê cứng đến mức không cầm được bút; bà phải xoa bóp cho ông từng đêm để sáng hôm sau ông lại viết tiếp. Có những ngày ông không kịp ăn trưa, và bà đặt bánh mì bên cạnh để ông vừa viết vừa nhai.
Khi hết mẫu thị thực in sẵn, ông viết thị thực trên giấy trắng. Khi những người tị nạn không có hộ chiếu, ông đóng dấu lên bất cứ tờ giấy nào chứng minh danh tính họ có. Có nhiều gia đình chỉ cần một thị thực cho người chủ hộ – vợ con được ghi kèm vào cùng tờ. Có lời kể rằng khi con dấu bắt đầu mờ, ông còn nhờ một người tị nạn khắc thêm con dấu mới.
Ông cũng bỏ hoàn toàn các điều kiện Tokyo đặt ra. Không cần chứng minh tài chính. Không cần thị thực đích đến hợp lệ – một dòng chữ về Curaçao là đủ, đôi khi không cần cả nó.
Trong số những người xếp hàng có gần như toàn bộ Trường Do Thái giáo Mir (Mir Yeshiva) – hơn 300 học viên và giảng viên đã rời Ba Lan cùng nhau. Nhờ những tờ thị thực từ Kaunas, đây trở thành trường Do Thái giáo duy nhất ở Đông Âu vượt qua được Thế chiến thứ hai mà không bị tiêu diệt. Trường ấy ngày nay vẫn tồn tại ở Jerusalem, với hàng ngàn học viên.
Học viên và giáo viên của Mir Yeshiva lưu vong trong ảnh chụp tại hội đường Beth Aharon, Thượng Hải, năm 1942.
Có một luật sư 34 tuổi tên Zorach Warhaftig cũng ở Kaunas, và là một trong những người đã thuyết phục Sugihara cấp thị thực. Ông sẽ đến được Palestine, và về sau trở thành Bộ trưởng Tôn giáo của Israel.
Nhà ga Kaunas: những tờ giấy bay qua cửa sổ
Cuối tháng Tám 1940, Liên Xô ra tối hậu thư: lãnh sự quán phải đóng cửa. Sugihara xin thêm thời gian, được nới đến ngày 4 tháng Chín. Ông dọn khỏi tòa lãnh sự, chuyển vào khách sạn Metropolis gần nhà ga – và vẫn tiếp tục viết thị thực ở sảnh khách sạn.
Rồi đến buổi sáng phải rời đi. Gia đình ông lên tàu đi Berlin. Theo lời kể của những người sống sót và của chính gia đình Sugihara, trên sân ga vẫn còn những người tị nạn chạy theo. Ông ngồi bên cửa sổ khoang tàu, tiếp tục viết. Khi tàu bắt đầu chuyển bánh, ông ném những tờ thị thực cuối cùng qua cửa sổ vào đám đông đang chạy theo trên sân ga. Khi không còn thời gian để viết nữa, ông ném cả con dấu lãnh sự xuống cho một người tị nạn – để họ tự đóng dấu lên giấy tờ của nhau.
Câu cuối cùng ông nói với những người ngoài cửa sổ, theo lời kể lại, là một lời xin lỗi: “Xin hãy tha lỗi cho tôi. Tôi không thể viết thêm được nữa. Tôi cầu cho các bạn bình an.”
Và một người trong đám đông đã đáp lại, bằng tiếng Nhật ngập ngừng: “Chúng tôi sẽ không bao giờ quên ông.”
Danh sách chính thức được lưu lại ở Bộ Ngoại giao Nhật ghi nhận 2.139 tờ thị thực. Nhưng vì một tờ thường bao gồm cả gia đình, và vì nhiều tờ được viết vội trên giấy trắng không được ghi sổ, các nhà sử học ước tính khoảng 6.000 người đã được cứu nhờ những ngày ấy.
Hành trình mười ngàn cây số về phía mặt trời mọc
Tờ thị thực chỉ là điểm bắt đầu. Những người cầm nó phải vượt qua một cuộc hành trình mà bản thân nó đã là một câu chuyện phi thường.
Từ Kaunas, họ lên tàu đến Moskva, rồi lên tuyến đường sắt xuyên Siberia – gần hai tuần lăn bánh qua những cánh rừng taiga vô tận, những nhà ga vắng, những kiểm soát viên NKVD soi từng tờ giấy. Nhiều người phải trả tiền vé bằng đô la Mỹ với mức giá cắt cổ do cơ quan du lịch Liên Xô Intourist đặt ra; các tổ chức Do Thái ở Mỹ đã âm thầm chuyển tiền để mua vé cho họ.
Đến Vladivostok, họ lên tàu thủy vượt biển Nhật Bản đến cảng Tsuruga – một thị trấn cảng nhỏ ở tỉnh Fukui. Người dân Tsuruga nhớ mãi những đoàn người lạ lùng bước xuống tàu mùa đông 1940–1941: gầy gò, râu dài, ăn mặc kỳ lạ, đói khát. Các hiệu bánh mở cửa phát bánh miễn phí. Chủ nhà tắm công cộng cho họ vào tắm không lấy tiền. Có cậu bé bán trái cây đem cả sọt táo ra cho không.
Từ Tsuruga, người tị nạn đến Kobe, nơi có một cộng đồng Do Thái nhỏ. Từ Kobe, một số xin được thị thực đi Mỹ, Canada, Úc, Palestine; phần lớn còn lại được đưa đến khu tô giới Thượng Hải – nơi họ sống qua hết chiến tranh trong khu Do Thái Hồng Khẩu, khổ cực nhưng còn sống.
Ngày nay, thị trấn Tsuruga có một bảo tàng mang tên “Cảng của Nhân đạo” (Port of Humanity), lưu giữ những câu chuyện của người tị nạn Sugihara và của cả những người dân địa phương đã mở lòng đón họ.
Cái giá phải trả: bán bóng đèn để sống
Sugihara không được thưởng vì đã cứu người. Ông bị quên lãng.
Sau khi rời Kaunas, ông tiếp tục phục vụ ở Praha, Königsberg, rồi Bucharest. Khi Hồng quân tiến vào Romania năm 1944, gia đình ông bị giam trong trại tù binh Liên Xô suốt 18 tháng. Khi về được Nhật năm 1947, ông nhận được thông báo từ Bộ Ngoại giao: ông bị cho nghỉ việc. Lý do chính thức là cắt giảm nhân sự sau chiến tranh. Gia đình ông luôn tin rằng lý do thật là “sự việc ở Kaunas”.
Người đàn ông từng đàm phán mua đường sắt với Liên Xô, từng nắm mạng lưới tình báo ở Đông Âu, giờ đây đi bán bóng đèn để nuôi gia đình. Rồi làm phiên dịch. Rồi làm nhân viên cho một công ty thương mại Nhật có chi nhánh ở Moskva, sống xa vợ con suốt 16 năm. Con trai út của ông, Haruki, qua đời vì bệnh bạch cầu khi mới 7 tuổi, không lâu sau khi họ về Nhật.
Ông không kể với ai. Hàng xóm ở Kamakura chỉ biết ông là một cựu nhân viên thương mại đã nghỉ hưu, hiền lành, lặng lẽ.
Tiếng gõ cửa sau 28 năm
Năm 1968, Yehoshua Nishri – một tùy viên kinh tế ở Đại sứ quán Israel tại Tokyo – gõ cửa nhà Sugihara. Nishri là người Ba Lan. Ông từng đứng trong hàng dài trước lãnh sự quán Kaunas năm 1940, lúc còn là một thiếu niên. Ông đã tìm Sugihara suốt nhiều năm; Bộ Ngoại giao Nhật nói không có ai tên như vậy trong hồ sơ.
Khi hai người gặp nhau, Nishri lấy ra tờ thị thực đã ố vàng. Chữ viết trên đó là của Sugihara.
Từ đó, những người sống sót bắt đầu tìm đến. Năm 1984, Yad Vashem công nhận ông là “Người Công chính giữa các Dân tộc” (Righteous Among the Nations) – người Nhật duy nhất được vinh danh như vậy cho đến nay. Ông đã quá yếu để đi nhận; vợ và con trai đi thay. Được hỏi vì sao ông làm điều đó, ông trả lời đơn giản: “Họ là con người, và họ cần được giúp đỡ.”
Ông qua đời ngày 31 tháng Bảy năm 1986 ở Kamakura – gần đúng 46 năm sau ngày ông bắt đầu viết những tờ thị thực đầu tiên. Hàng xóm chỉ biết ông từng làm gì khi một đoàn đại biểu lớn của Israel, gồm cả đại sứ, xuất hiện tại đám tang.
Chính phủ Nhật mất thêm 14 năm nữa. Năm 2000, đúng dịp kỷ niệm 100 năm ngày sinh của ông, Ngoại trưởng Yohei Kono chính thức xin lỗi gia đình và phục hồi danh dự cho Sugihara. Một tấm bảng tưởng niệm được đặt trong trụ sở Bộ Ngoại giao – nơi từng ba lần từ chối ông.
Vì sao câu chuyện này vẫn làm ta nghẹn lại?
Có một điều đáng suy nghĩ: Sugihara không phải anh hùng theo nghĩa thông thường. Ông không cầm súng. Ông không lãnh đạo ai. Ông không có quyền lực gì ngoài một cây bút và một con dấu tròn. Điều ông có là một vị trí rất nhỏ trong một bộ máy rất lớn – và ông quyết định dùng vị trí nhỏ ấy đến tận cùng giới hạn của nó.
Các nhà nghiên cứu về Holocaust thường nhắc đến Sugihara cùng với Zwartendijk, Raoul Wallenberg ở Budapest, hay Aristides de Sousa Mendes ở Bordeaux – những nhà ngoại giao đã cấp giấy tờ trái lệnh để cứu người. Điểm chung của họ không phải là dũng cảm phi thường. Điểm chung là họ đã không đợi được phép. Trong khi cả thế giới ngoại giao đang bận rộn tuân thủ quy định, họ nhìn thấy rằng quy định lúc đó đang dẫn thẳng đến cái chết của người khác.
Ước tính ngày nay có khoảng 40.000 đến 100.000 người trên thế giới là con cháu của những người mang thị thực Sugihara. Có bác sĩ, nhạc sĩ, nhà văn, có cả những nhà lập pháp. Mỗi người trong số họ tồn tại vì một viên phó lãnh sự ở một quốc gia nhỏ bé đã không ngủ trong hơn một tháng.
Có lời kể rằng khi được con trai hỏi liệu ông có hối tiếc về sự nghiệp đã mất, Sugihara nói một câu mà có lẽ là lời tóm gọn cả cuộc đời ông:
“Người ta có thể làm điều đúng chỉ vì nó đúng. Đó là tất cả.”
Nếu một ngày nào đó bạn đi ngang qua Kaunas, tòa nhà cũ của lãnh sự quán Nhật ở số 30 phố Vaižganto nay là một bảo tàng nhỏ. Trong đó vẫn còn một chiếc bàn gỗ, và người ta nói rằng đứng bên cửa sổ ấy, ta vẫn hình dung được đám đông ngoài hàng rào – và một người đàn ông đang cúi xuống viết.
Nguồn ảnh:
- Chiune Sugihara trong ảnh chân dung đen trắng.: Unknown authorUnknown author, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia
- Sugihara House, cựu lãnh sự quán Nhật tại Kaunas, trong ảnh chụp tòa nhà.: Bonio, CC BY-SA 3.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
- Yukiko Sugihara và Valdas Adamkus trong ảnh chụp tại Vilnius năm 2001.: Rimantas Lazdynas, CC BY-SA 3.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
- Jan Zwartendijk trong ảnh chân dung đen trắng năm 1941.: Unknown authorUnknown author, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia
- Thị thực Curaçao có dấu thị thực quá cảnh Sugihara, ảnh chụp.: asianstudies.org, asianstudies.org
- Học viên và giáo viên của Mir Yeshiva lưu vong trong ảnh chụp tại hội đường Beth Aharon, Thượng Hải, năm 1942.: Unknown authorUnknown author, phạm vi công cộng (Public domain), Wikipedia





