Hơn 1.100 năm trước, ở một thành phố mới nổi bên rìa sa mạc Bắc Phi, một người phụ nữ góa chồng đã làm một việc mà đến tận hôm nay vẫn khiến người ta phải dừng lại suy nghĩ: bà đem toàn bộ tài sản thừa kế đi xây một ngôi trường. Ngôi trường ấy vẫn còn mở cửa.
Tượng Fatima al-Fihri tại Bảo tàng Jordan. (bản sao)
Một buổi sáng năm 859
Hãy thử hình dung. Fez, năm 859 (tức năm 245 theo lịch Hồi giáo). Thành phố này khi ấy chỉ mới hơn nửa thế kỷ tuổi, được vua Idris II dựng lên bên hai bờ sông, đông đúc thợ thủ công, thương nhân, những người tị nạn từ Andalusia và từ Kairouan đổ về tìm một cuộc sống mới.
Giữa cái náo nhiệt ấy có một người phụ nữ tên là Fatima bint Muhammad al-Fihri. Bà không phải hoàng hậu, không phải công chúa, không cầm quân, không viết sách. Điều bà có là một khoản thừa kế lớn, một nỗi đau mất mát, và một ý tưởng.
Ý tưởng ấy, nói cho gọn, là: tiền này không nên chỉ để nuôi sống gia đình tôi. Nó nên nuôi sống tri thức của cả một cộng đồng.
Và thế là Fatima mua đất. Bà thuê thợ. Bà bắt đầu xây.
Cái mà bà xây, sau nhiều thế kỷ, được Guinness World Records và UNESCO công nhận là cơ sở giáo dục đại học lâu đời nhất thế giới còn hoạt động liên tục đến ngày nay — Đại học Al-Qarawiyyin. Lâu đời hơn Bologna (1088). Lâu đời hơn Oxford (khoảng 1096). Lâu đời hơn cả nhiều quốc gia châu Âu đang tồn tại.
Sân trong Đại học Al-Qarawiyyin tại Fez, ảnh chụp năm 2015.
Nhưng để hiểu tại sao câu chuyện này đẹp đến vậy, ta phải quay ngược lại một chút — về nơi Fatima sinh ra.
Đứa con của Kairouan
Fatima al-Fihri sinh vào khoảng đầu thế kỷ IX ở Kairouan, thuộc Tunisia ngày nay. Thời ấy Kairouan là một trong những trung tâm học thuật và tôn giáo rực rỡ nhất của thế giới Hồi giáo phía Tây, thường được ví như “Mecca của vùng Maghreb”. Cái tên “al-Fihri” cho biết gia đình bà thuộc bộ tộc Quraysh danh giá từ Ả Rập, di cư sang Bắc Phi từ vài thế hệ trước.
Cha bà, Muhammad al-Fihri, là một thương nhân. Theo các ghi chép còn lại, ông khởi đầu khá khiêm tốn, rồi dần trở nên giàu có nhờ buôn bán. Gia đình rời Kairouan đến Fez trong làn sóng di cư lớn của người Kairouan vào đầu thế kỷ IX — đông đến mức ở Fez hình thành hẳn một khu phố mang tên họ: khu Qarawiyyin, nghĩa là “những người đến từ Kairouan”.
Fatima và em gái Mariam lớn lên trong một gia đình coi trọng học vấn. Cả hai đều được dạy chữ, dạy kinh, dạy luật — điều không hề hiển nhiên với phụ nữ ở bất kỳ nền văn minh nào của thế kỷ IX. Chi tiết nhỏ này rất quan trọng: một người phụ nữ không được học sẽ khó lòng nghĩ đến chuyện xây trường học.
Nỗi đau và khoản thừa kế
Rồi tai họa ập đến, dồn dập.
Theo các câu chuyện được kể lại: cha mất, chồng mất, anh trai mất. Chỉ trong một thời gian ngắn, những người đàn ông trụ cột trong gia đình lần lượt ra đi, để lại hai chị em Fatima và Mariam với một khối tài sản khổng lồ — và một khoảng trống mênh mông.
Ở đây có một chi tiết thường bị bỏ qua nhưng lại rất đáng chú ý: luật thừa kế Hồi giáo thời đó cho phép phụ nữ sở hữu và tự quyết định tài sản của mình một cách độc lập. Ở châu Âu cùng thời, hầu hết phụ nữ không có quyền ấy — tài sản của họ thuộc về cha, rồi thuộc về chồng. Fatima al-Fihri, với tư cách người thừa kế hợp pháp, được toàn quyền dùng tiền của mình theo ý muốn. Không ai có thể ngăn bà.
Bà có thể sống an nhàn đến cuối đời. Bà có thể mua thêm đất, mở thêm cửa hàng, để lại gia sản cho con cháu.
Nhưng Fatima và Mariam đã chọn một con đường khác. Hai chị em quyết định biến khoản thừa kế thành hai công trình cho cộng đồng. Mariam xây thánh đường Al-Andalusiyyin ở bờ bên kia sông, phục vụ cộng đồng người tị nạn từ Andalusia. Còn Fatima xây thánh đường Al-Qarawiyyin cho cộng đồng đồng hương Kairouan của mình.
Cổng chính Thánh đường Al-Andalusiyyin tại Fez, ảnh chụp năm 2014.
Hai người phụ nữ, hai bờ sông, hai ngôi trường. Fez của thế kỷ IX có lẽ chưa từng chứng kiến điều gì như thế.
Ăn chay cho đến khi viên gạch cuối cùng được đặt xuống
Các nhà chép sử về sau kể lại một câu chuyện mà dù có bao nhiêu phần huyền thoại, nó vẫn cho ta thấy người đời đã nhìn Fatima như thế nào.
Chuyện kể rằng, khi bắt đầu xây dựng, Fatima đã thề sẽ ăn chay mỗi ngày cho đến khi công trình hoàn tất. Và công trình không hoàn tất trong vài tháng. Nó kéo dài — theo một số nguồn — tới gần 18 năm. Ngày đầu tiên bà ăn uống trở lại là ngày bà bước vào thánh đường đã xây xong và cầu nguyện tạ ơn.
Còn một chi tiết khác, thoạt nghe có vẻ nhỏ nhặt nhưng lại nói lên rất nhiều: Fatima không muốn ngôi trường của mình dính dáng đến bất cứ thứ gì có thể bị coi là không trong sạch. Vì vậy bà không mua vật liệu từ nơi khác mà cho đào đất, lấy đá, nung gạch ngay trên chính khu đất mình đã mua. Cát, đá, vôi, gỗ — tất cả đều phải đến từ mảnh đất thuộc sở hữu hợp pháp và minh bạch của bà. Bà muốn từng viên gạch của ngôi trường đều “sạch” từ gốc.
Bạn có thể tin hay không tin những giai thoại ấy. Nhưng hãy để ý điều này: khi một cộng đồng lưu truyền câu chuyện về một người, họ kể những gì họ muốn nhớ. Và điều người Fez muốn nhớ về Fatima al-Fihri là sự kiên trì, sự chính trực, và một tình yêu gần như khắc khổ dành cho tri thức.
Ngôi trường ban đầu được dựng theo dạng thánh đường: một khoảng sân, một phòng cầu nguyện, một ngọn tháp nhỏ. Cái tên “Al-Qarawiyyin” — “của những người Kairouan” — được đặt để tưởng nhớ quê hương mà gia đình bà đã bỏ lại phía sau.
Thánh đường thì liên quan gì đến đại học?
Đây là câu hỏi mà nhiều bạn đọc chắc chắn sẽ đặt ra, và nó xứng đáng có một câu trả lời tử tế.
Ở thế giới Hồi giáo thời trung đại, thánh đường không chỉ là nơi cầu nguyện. Nó là trung tâm của đời sống cộng đồng: nơi xử kiện, nơi công bố tin tức, và trên hết, nơi học. Sau mỗi buổi cầu nguyện, các học giả ngồi tựa vào cột, học trò xếp thành vòng tròn quanh thầy — gọi là halqa — và bài giảng bắt đầu. Kinh Quran, luật học, ngữ pháp Ả Rập, rồi dần dần cả thiên văn, toán học, y học, logic.
Al-Qarawiyyin bắt đầu như thế: một thánh đường với những vòng tròn học tập. Rồi theo thời gian, nó phát triển thành một madrasa — trường học có tổ chức, có chương trình, có học bổng, có ký túc xá cho sinh viên từ xa đến. Sinh viên học nhiều năm với một hoặc nhiều thầy, và khi thầy thấy trò đã nắm vững một bộ môn, thầy cấp cho trò một chứng nhận gọi là ijaza — về bản chất, đó chính là tấm bằng.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng hệ thống ijaza này, cùng với mô hình học tập theo thầy và cấp chứng chỉ, là một trong những tiền thân của hệ thống bằng cấp đại học mà châu Âu về sau phát triển. Nói cách khác, ý tưởng “học xong thì được cấp bằng” có thể đã bay từ Fez qua eo biển Gibraltar, vào Andalusia, rồi lan lên phương Bắc.
Tất nhiên, gọi Al-Qarawiyyin năm 859 là “đại học” theo nghĩa hiện đại là hơi vội. Không có khoa, không có hội đồng, không có học kỳ. Nhưng gọi Bologna năm 1088 là “đại học” cũng vội chẳng kém — mọi thứ đều lớn dần theo thời gian. Điều quan trọng là: có một dòng chảy giáo dục bậc cao liên tục, không đứt đoạn, từ 859 đến hôm nay, tại chính địa điểm ấy. Đó là cái làm nên kỷ lục.
Những cái tên đã bước qua cánh cổng ấy
Nếu bạn đi bộ trong khu phố cổ Fez ngày nay và tìm đến Al-Qarawiyyin, bạn sẽ thấy những cánh cổng gỗ khảm, những hàng cột trắng, sân gạch men xanh lam và một ngọn tháp không cao nhưng bề thế. Bạn có thể nghĩ: đẹp thật, nhưng chỉ là một thánh đường cổ.
Hãy dừng lại và nhớ xem những ai đã từng ngồi ở đó.
Ibn Khaldun (1332–1406) — người được coi là cha đẻ của xã hội học và sử học hiện đại, tác giả bộ Muqaddimah lừng danh — từng giảng dạy và nghiên cứu tại đây. Bản thảo viết tay của ông đến nay vẫn được lưu giữ trong thư viện trường.
Leo Africanus (Hasan al-Wazzan, khoảng 1494–1554) — nhà ngoại giao và nhà địa lý học từng bị bắt làm nô lệ, rồi được Giáo hoàng Leo X đỡ đầu — học ở Al-Qarawiyyin. Cuốn Mô tả châu Phi của ông là nguồn thông tin chính về lục địa này đối với châu Âu suốt vài trăm năm.
Maimonides (1138–1204) — triết gia và thầy thuốc Do Thái vĩ đại nhất thời trung đại — theo nhiều ghi chép, đã sống và học tập ở Fez trong những năm gia đình ông lánh nạn khỏi Andalusia, và có mối liên hệ với môi trường học thuật của Al-Qarawiyyin. Một học giả Do Thái, học ở một trường Hồi giáo, do một người phụ nữ lập nên. Thế kỷ XII đôi khi cởi mở hơn ta tưởng.
Và rồi có một giai thoại được lặp lại rất nhiều, dù các sử gia vẫn còn tranh cãi về tính xác thực của nó: Gerbert d’Aurillac, người sau này trở thành Giáo hoàng Sylvester II (trị vì 999–1003), được cho là đã học ở các trung tâm Hồi giáo vùng Maghreb và Andalusia, trong đó có Fez, và chính ông là người mang chữ số Ả Rập — 0, 1, 2, 3… — cùng bàn tính về giới thiệu cho châu Âu. Bằng chứng trực tiếp về việc ông có mặt ở Al-Qarawiyyin rất mỏng. Nhưng chi tiết này cho thấy một điều chắc chắn: tri thức thời ấy chảy từ Nam lên Bắc, từ thế giới Hồi giáo sang châu Âu Kitô giáo, và Fez là một trong những cửa ngõ.
Danh sách còn dài: Ibn al-Arabi, nhà thần bí học; Ibn al-Khatib, nhà thơ và chính khách Granada; các nhà toán học, nhà thiên văn, các luật gia đã định hình luật học Hồi giáo dòng Maliki suốt hàng thế kỷ. Có tài liệu còn cho rằng thư viện trường lưu giữ một trong những tấm bằng y khoa cổ nhất thế giới — một tấm bằng viết trên gỗ, cấp cho một sinh viên y từ thời trung đại.
Tất cả những điều ấy nảy mầm từ khoản thừa kế của một người phụ nữ.
Thư viện bị lãng quên và người phụ nữ thứ hai
Câu chuyện của Al-Qarawiyyin có một chương gần đây, và chương ấy — thật thú vị — lại được viết bởi một người phụ nữ khác.
Thư viện của trường là một trong những thư viện cổ nhất thế giới. Nó lưu giữ hơn 4.000 bản thảo, trong đó có một bản Kinh Quran chép tay từ thế kỷ IX trên da linh dương, một bản luật học cổ, và bản thảo viết tay của chính Ibn Khaldun. Đây là những cổ vật mà bất kỳ bảo tàng lớn nào trên thế giới cũng mơ ước được sở hữu.
Một phần phòng đọc hiện đại trong thư viện Qarawiyyin (ảnh đã chỉnh sửa và cắt xén nhẹ). (ảnh đã phục chế)
Nhưng đến đầu thế kỷ XXI, thư viện ấy đang chết dần. Nước thấm qua mái. Nền móng nứt. Cống ngầm dưới thành phố cổ rò rỉ hơi ẩm lên những kệ sách. Các bản thảo nghìn năm tuổi bị mốc đe dọa. Thư viện phải đóng cửa với công chúng.
Năm 2012, Bộ Văn hóa Maroc mời Aziza Chaouni, một kiến trúc sư người Fez đang giảng dạy ở Đại học Toronto, về phục dựng. Bà lớn lên ngay trong thành phố này, đi ngang thư viện mỗi ngày mà chưa từng được bước vào. Giờ bà là người chịu trách nhiệm cứu nó.
Công việc kéo dài bốn năm. Chaouni và nhóm của bà lắp hệ thống thoát nước mới, gia cố kết cấu, phục hồi mái ngói, gạch men và trần gỗ chạm khắc, xây một phòng lưu trữ có kiểm soát nhiệt độ cho các bản thảo quý nhất — với mong muốn biến thư viện thành nơi người ta muốn đến.
Năm 2016, thư viện Al-Qarawiyyin mở cửa trở lại. Fatima al-Fihri xây nó. Mười một thế kỷ sau, Aziza Chaouni cứu nó. Có những vòng tròn trong lịch sử khép lại đẹp đến mức không cần bình luận thêm.
Chuyện về phụ nữ, kể bằng một nghịch lý
Ở đây phải nói thẳng một điều không mấy dễ chịu.
Ngôi trường do một người phụ nữ sáng lập ấy, trong phần lớn lịch sử của mình, hầu như không dành chỗ cho phụ nữ. Suốt nhiều thế kỷ, sinh viên và giảng viên chính thức của Al-Qarawiyyin đều là nam giới. Phụ nữ có thể nghe giảng — có ghi chép về những căn phòng riêng có lưới chắn để phụ nữ có thể nghe bài giảng từ phòng chính — nhưng không được ghi danh, không được cấp ijaza, không được dạy.
Phải đến giữa thế kỷ XX, mọi thứ mới bắt đầu thay đổi. Từ thập niên 1940, phụ nữ bắt đầu được nhận vào học. Năm 1963, sau khi Maroc giành độc lập, Al-Qarawiyyin được đưa vào hệ thống đại học quốc gia hiện đại, với các khoa luật Hồi giáo, ngôn ngữ Ả Rập và thần học. Fatima al-Kabbaj, một trong những nữ sinh viên đầu tiên tốt nghiệp từ trường, sau này trở thành người phụ nữ đầu tiên được bổ nhiệm vào Hội đồng Tối cao về Tri thức Tôn giáo của Maroc.
Có gì đó vừa buồn vừa đáng suy ngẫm trong nghịch lý ấy. Fatima al-Fihri đã mở một cánh cửa, và cánh cửa ấy mất hơn 1.000 năm mới mở ra cho những người phụ nữ giống bà. Nhưng cũng chính vì thế mà cái tên của bà càng có sức nặng: bà là bằng chứng sống rằng ngay cả trong một thời đại không dành cho phụ nữ, một người phụ nữ vẫn có thể để lại dấu ấn vượt xa mọi giới hạn của thời đại mình.
Fatima có thật không?
Người viết bài này sẽ không trung thực nếu bỏ qua câu hỏi này.
Nguồn sử liệu chính về Fatima al-Fihri là cuốn Rawd al-Qirtas của sử gia Ibn Abi Zar, viết vào khoảng năm 1326 — tức là gần 500 năm sau sự kiện. Không có văn bản nào từ thế kỷ IX hay X nhắc đến tên bà. Đáng chú ý hơn, trong một đợt tu sửa ở thế kỷ XX, người ta phát hiện một bia khắc trên gỗ tuyết tùng ghi rằng thánh đường được lập bởi Dawud ibn Idris, một người con của vua Idris II, vào năm 877 — không nhắc gì đến Fatima. Một số sử gia hiện đại vì vậy đặt nghi vấn: liệu Fatima là nhân vật lịch sử có thật, hay là một hình tượng được xây dựng về sau để “thần thoại hóa” nguồn gốc của ngôi trường?
Câu trả lời trung thực là: chúng ta không thể chắc chắn 100%. Nhưng có vài điều đáng cân nhắc. Thứ nhất, khoảng cách 500 năm là chuyện bình thường với sử liệu thời trung đại — rất nhiều nhân vật được coi là “có thật” cũng chỉ được biết đến qua các nguồn muộn tương tự. Thứ hai, câu chuyện của Fatima không có phép lạ: bà chỉ là một người phụ nữ giàu có và mộ đạo xây một thánh đường — điều mà nhiều phụ nữ giàu có thời ấy cũng làm. (Dù vậy, cũng có sử gia như Roger Le Tourneau cho rằng câu chuyện hai chị em xây hai thánh đường ở hai bờ sông cân xứng đến mức “quá đẹp để là thật”.) Thứ ba, sự tồn tại của hai thánh đường Al-Qarawiyyin và Al-Andalusiyyin ở hai bờ sông Fez, gắn với hai cộng đồng di cư khác nhau, là sự thật vật chất không thể phủ nhận.
Vậy nên, ta có thể nói thế này: Fatima al-Fihri có thể là một nhân vật có thật, nhưng cũng có thể là một hình tượng được truyền thống xây dựng về sau — giới sử học chưa ngã ngũ. Và ngay cả trong kịch bản bi quan nhất — rằng chi tiết đời tư của bà đã được tô vẽ — thì điều cốt lõi vẫn đứng vững: ngôi trường có thật, sự liên tục có thật, và ký ức cộng đồng đã chọn gắn nó với một người phụ nữ.
Tại sao câu chuyện này vẫn cần được kể vào năm 2026?
Có ba lý do, và lý do nào cũng đủ lớn.
Lý do thứ nhất, về lịch sử tri thức. Ta thường được dạy rằng đại học là phát minh của châu Âu trung đại: Bologna, Paris, Oxford. Câu chuyện Al-Qarawiyyin nhắc ta rằng ý tưởng về một nơi học tập bậc cao, có tổ chức, có chứng chỉ, đã tồn tại và phát triển trong thế giới Hồi giáo trước đó vài thế kỷ — và châu Âu đã học được rất nhiều từ đó. Lịch sử tri thức của nhân loại là một cuộc trò chuyện dài giữa nhiều nền văn minh, không phải độc thoại của một nền văn minh nào.
Lý do thứ hai, về tiền bạc. Fatima al-Fihri không phải người giàu nhất Fez. Bà không phải người thông thái nhất. Điều bà có là khả năng nhìn tiền theo cách khác: không phải như thứ để giữ, mà như thứ để chuyển hóa. Khoản thừa kế ấy, nếu bà cứ giữ, có lẽ đã tan biến sau ba, bốn đời. Bà đem nó biến thành một thứ tồn tại 1.167 năm và vẫn đang tiếp tục. Đó có lẽ là khoản đầu tư có lợi suất cao nhất trong lịch sử loài người.
Lý do thứ ba, về niềm tin vào những việc lâu dài. Chúng ta đang sống trong thời đại của cái ngay lập tức: tin nhắn, lượt xem, xu hướng của tuần này. Fatima ăn chay 18 năm để xây một ngôi trường mà bà biết mình sẽ không bao giờ thấy được hết giá trị của nó. Bà không biết Ibn Khaldun sẽ đến. Bà không biết Maimonides sẽ đến. Bà không biết một kiến trúc sư người Fez sống ở Canada sẽ đến cứu thư viện của bà mười một thế kỷ sau. Bà chỉ đặt viên gạch đầu tiên, rồi viên thứ hai.
Lời cuối
Nếu một ngày nào đó bạn đến Fez, hãy đi vào medina — khu phố cổ với hơn 9.000 con hẻm rối như mê cung, nơi lừa vẫn chở hàng và thợ nhuộm da vẫn làm việc như từ nghìn năm trước. Hãy tìm đến Al-Qarawiyyin. Nếu bạn không phải người Hồi giáo, bạn sẽ không được vào phòng cầu nguyện, nhưng bạn có thể đứng ở cổng, nhìn qua vào khoảng sân trắng với đài phun nước ở giữa.
Cổng Bab Bou Jeloud dẫn vào khu phố cổ Fez, ảnh chụp năm 2011.
Rồi hãy nhớ đến một người phụ nữ mà lịch sử gần như không lưu lại nổi một bức chân dung, không rõ năm sinh, không rõ mặt, chỉ để lại một cái tên và một ngôi trường.
Bà đã dùng tiền của mình để xây một nơi cho người khác học.
Nghìn năm sau, người ta vẫn đang học ở đó.
Có lẽ chẳng cần nói gì thêm.
Bài viết tham khảo các nguồn: Rawd al-Qirtas (Ibn Abi Zar, thế kỷ XIV); hồ sơ Guinness World Records và UNESCO về Đại học Al-Qarawiyyin; các tài liệu về dự án phục dựng thư viện Al-Qarawiyyin của kiến trúc sư Aziza Chaouni (2012–2016); cùng các nghiên cứu về lịch sử giáo dục Hồi giáo trung đại. Một số chi tiết về đời tư Fatima al-Fihri mang tính giai thoại và được ghi rõ trong bài.
Nguồn ảnh:
- Tượng Fatima al-Fihri tại Bảo tàng Jordan. (bản sao): Anass Sedrati, CC BY-SA 4.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
- Sân trong Đại học Al-Qarawiyyin tại Fez, ảnh chụp năm 2015.: Abdel Hassouni, CC BY-SA 4.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
- Cổng chính Thánh đường Al-Andalusiyyin tại Fez, ảnh chụp năm 2014.: Robert Prazeres, CC BY-SA 4.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
- Một phần phòng đọc hiện đại trong thư viện Qarawiyyin (ảnh đã chỉnh sửa và cắt xén nhẹ). (ảnh đã phục chế): Maureen from Buffalo, USA
(Retouched and slighlty cropped by Robert Prazeres), CC BY 2.0, Wikipedia, đã thu nhỏ
- Cổng Bab Bou Jeloud dẫn vào khu phố cổ Fez, ảnh chụp năm 2011.: Bjørn Christian Tørrissen, CC BY-SA 3.0, Wikipedia, đã thu nhỏ




