Phụ nữ và trẻ em… sau cùng
Hai con tàu, hai vết nhơ của biển cả, và cái giá bằng máu của những quy tắc đang lặng lẽ bảo vệ chúng ta hôm nay
Rạng sáng ngày 4 tháng Bảy năm 1898 - đúng 128 năm trước ngày hôm nay - ngoài khơi đảo Sable, Bắc Đại Tây Dương chìm trong một màn sương đặc đến mức người đứng ở mũi tàu không nhìn thấy đuôi tàu. Trong màn sương ấy, con tàu viễn dương La Bourgogne của nước Pháp vẫn lao đi với vận tốc gần mười tám hải lý một giờ, chở theo 726 con người đang say ngủ. Họ còn chưa đầy một giờ để sống. Và trong cái giờ cuối cùng ấy, thứ giết chết phần lớn bọn họ không chỉ là nước biển lạnh giá - mà là đồng loại của chính mình.
Bốn mươi bốn năm trước đó, cũng trong sương mù, cũng ngoài khơi Bắc Mỹ, một con tàu khác - niềm kiêu hãnh của nước Mỹ mang tên Arctic - đã chìm theo đúng kịch bản ấy: hỗn loạn, cướp xuồng, kẻ mạnh giẫm lên kẻ yếu. Hai thảm họa, cách nhau gần nửa thế kỷ, giống nhau đến rợn người ở một con số: trên cả hai con tàu, gần như không một phụ nữ hay đứa trẻ nào sống sót.
Đây là câu chuyện về hai con tàu ấy. Nhưng sâu hơn, đây là câu chuyện về câu hỏi cổ xưa nhất của loài người - khi cái chết ập đến, chúng ta là ai? - và về việc nhân loại đã phải trả giá đắt đến thế nào để không bao giờ phải trả lời câu hỏi đó trong tuyệt vọng thêm một lần nữa.
Arctic, 1854: Con tàu của niềm kiêu hãnh
Giữa thế kỷ XIX, Đại Tây Dương là một đấu trường. Nước Anh có hãng Cunard; nước Mỹ, không chịu kém, dốc tiền trợ cấp của Quốc hội cho hãng Collins của doanh nhân Edward Knight Collins, với mệnh lệnh ngầm: phải nhanh hơn người Anh. Bốn con tàu guồng nước bằng gỗ ra đời - Atlantic, Pacific, Baltic và Arctic - sang trọng nhất, nhanh nhất thời đại. Nhanh đến mức tốc độ trở thành tôn giáo: tàu Collins chạy hết máy cả trong sương mù, vì trễ chuyến là mất mặt quốc gia, mất hợp đồng thư tín, mất tiền.
Trưa ngày 27 tháng Chín năm 1854, cách mũi Cape Race của Newfoundland chừng năm mươi hải lý, tôn giáo ấy đòi vật tế. Từ trong sương, một bóng đen lao ra: tàu hơi nước Vesta của Pháp, vỏ sắt, nhỏ hơn Arctic cả chục lần, đang chở ngư dân hồi hương. Cú va chạm nghe như tiếng gỗ vỡ. Và rồi định mệnh chơi một trò trớ trêu tàn nhẫn: con tàu nhỏ bé tưởng như nát vụn lại sống sót nhờ vỏ sắt và các khoang kín nước - còn gã khổng lồ bằng gỗ, bị mũi sắt của Vesta xé ba lỗ thủng dưới mực nước, mới là kẻ mang án tử.
Thuyền trưởng James Luce của Arctic thoạt đầu còn hạ xuồng đi cứu Vesta, tin rằng tàu mình chỉ trầy xước. Khi hầm tàu báo nước tràn, ông quyết định liều mình chạy về Cape Race - bỏ lại chính chiếc xuồng cứu hộ của mình giữa biển, và trong lúc quay mũi hoảng loạn, nghiến nát cả một xuồng chở người của tàu Vesta. Bi kịch bắt đầu nuốt bi kịch.
Arctic có hơn bốn tiếng đồng hồ trước khi chìm. Bốn tiếng - đủ để tổ chức một cuộc di tản có trật tự, nếu như có trật tự để mà tổ chức. Nhưng không có diễn tập nào từng được thực hiện, không ai được phân công xuồng nào, và số chỗ trên xuồng chỉ đủ cho non nửa số người trên tàu. Khi nồi hơi tắt, máy bơm chết, kỷ luật cũng chết theo. Đám thợ đốt lò và thủy thủ - những kẻ khỏe nhất, thạo tàu nhất, biết rõ xuồng nằm đâu và hạ thế nào - ào lên chiếm lấy chúng. Thuyền trưởng Luce gào thét, van xin, bất lực. Không súng, không quyền uy nào chặn nổi bản năng của những gã đàn ông vạm vỡ trước những chiếc xuồng ít ỏi.
Kết cục được lịch sử ghi lại bằng một dòng lạnh buốt: trong khoảng bốn trăm người trên tàu Arctic, chưa đầy chín mươi người sống sót - trong đó sáu mươi mốt là thủy thủ đoàn, phần còn lại là hành khách nam. Toàn bộ phụ nữ và trẻ em, hơn tám mươi con người, không một ai trở về. Trong số họ có vợ, con gái và con trai út của chính ông chủ hãng tàu Edward Collins.
Còn thuyền trưởng Luce? Ông chìm theo tàu, ngoi lên được, và bám vào mảnh vỡ của hộp guồng nước cùng đứa con trai tật nguyền mà ông mang theo chuyến đi để chữa bệnh. Rồi từ lòng biển, một khối gỗ khổng lồ của con tàu vỡ bung lên mặt nước, giáng thẳng xuống. Đứa bé chết ngay trong tầm tay cha. Luce lênh đênh hai ngày trên mảnh ván trước khi được cứu, để rồi phải viết cho Collins một lá thư mà nội dung tóm lại là: tôi đã mất con tàu của ngài, và tôi e rằng, cả gia đình ngài nữa.
Nước Mỹ gào lên phẫn nộ. Báo chí gọi thủy thủ đoàn Arctic là lũ hèn nhát, là nỗi ô nhục. Người ta tổ chức những lễ tưởng niệm trọng thể, dựng đài kỷ niệm trong nghĩa trang Green-Wood ở Brooklyn - nơi có những ngôi mộ không có thi hài, vì biển chẳng trả lại ai. Nhưng rồi sao? Không một ai bị truy tố. Không một đạo luật nào buộc tàu phải chở đủ xuồng cho tất cả hành khách. Cơn giận của công chúng, như mọi cơn giận, nguội đi theo những trang báo mới. Người ta xây tượng đài - nhưng không viết luật.
La Bourgogne, 1898: Ba mươi phút của bản năng
Bốn mươi bốn năm sau, nhân loại chứng minh rằng mình chưa học thuộc bài.
La Bourgogne của hãng vận tải Pháp là một trong những con tàu nhanh và sang trọng nhất tuyến Le Havre – New York. Rạng sáng ngày 4 tháng Bảy năm 1898, trong màn sương dày đặc phía nam đảo Sable - vùng biển mà thủy thủ gọi là “nghĩa địa Đại Tây Dương” - con tàu vẫn phóng gần hết tốc lực. Cùng lúc đó, tàu buồm vỏ sắt Cromartyshire của Anh đang thận trọng đi chậm, đều đặn gióng còi sương theo đúng luật hàng hải. Nó làm mọi thứ đúng. Nhưng trong sương mù, làm đúng thôi chưa đủ khi kẻ khác làm sai.
Mũi tàu buồm đâm ngập vào mạn phải La Bourgogne. Con tàu Pháp nghiêng gần như tức khắc, nghiêng nhanh đến nỗi toàn bộ xuồng cứu sinh bên mạn trái trở nên vô dụng - chúng treo lơ lửng trên không, không cách nào hạ xuống nước. Buồng máy ngập. Đèn tắt. Và đồng hồ tử thần chỉ cho họ chưa đầy một giờ; nhiều nhân chứng nói chỉ chừng bốn mươi phút.
Nếu Arctic là câu chuyện về trật tự sụp đổ, thì La Bourgogne là câu chuyện về sự man rợ trần trụi. Những người sống sót, còn run rẩy trên boong tàu Cromartyshire, đã kể lại những điều khiến cả thế giới văn minh thời đó chết lặng: thủy thủ dùng mái chèo và móc sào phang vào đầu hành khách để giành xuồng; những bàn tay tuyệt vọng bám vào mạn xuồng bị chém, bị đâm bằng dao cho rời ra; những chiếc bè cứu sinh trở thành lãnh địa mà kẻ yếu bị đạp trở lại xuống nước. Công bằng mà nói, báo chí giật gân cuối thế kỷ XIX có thể đã tô đậm một số chi tiết, và không ít định kiến đã trút lên đầu thủy thủ Pháp lẫn hành khách hạng ba người Ý. Nhưng có một thứ không biết cường điệu: những con số.
Trong 726 người trên tàu, chỉ 173 người sống sót. Khoảng một nửa thủy thủ đoàn thoát chết - trong khi cứ mười hành khách thì chưa đến hai người trở về. Những kẻ ăn lương để bảo vệ hành khách có xác suất sống cao gấp bốn lần những người họ phải bảo vệ. Và con số ám ảnh nhất: trong khoảng ba trăm phụ nữ trên tàu, duy nhất một người sống sót - bà Lacasse, được người chồng liều chết dìu bám vào bè. Không một đứa trẻ nào. Không. Một. Đứa. Trẻ. Nào.
Thuyền trưởng Louis Deloncle đã ở lại và chìm theo con tàu của mình, đúng như truyền thống danh dự hàng hải. Nhưng cái chết của người chỉ huy chẳng cứu vãn được gì, bởi kỷ luật trên tàu đã chết trước ông ta. Trong khi đó, chiếc Cromartyshire - con tàu buồm “lỗi thời” của thời đại hơi nước, với cái mũi nát bét - vẫn bám trụ giữa biển, thả xuồng, vớt từng người sống sót. Bài học cay đắng nằm ở đó: văn minh không nằm trong cỗ máy tối tân, mà nằm trong hành xử của con người đứng trên boong.
Cuộc điều tra của phía Pháp sau đó nhẹ nhàng đến khó tin. Không ai bị trừng phạt. Một lần nữa, cơn phẫn nộ của thế giới - người ta gọi đây là “nỗi ô nhục của biển cả” - tan vào hư không như sương mù ngoài khơi Sable.
Lớp sơn văn minh, hay tấm ván chưa từng diễn tập?
Đến đây, người đọc có quyền đặt câu hỏi nhức nhối nhất: phải chăng bên dưới bộ cánh văn minh, con người vẫn chỉ là con thú, và chỉ cần con tàu nghiêng đi vài độ là lớp sơn ấy bong tróc?
Khoa học về thảm họa trả lời: không hẳn. Các nhà xã hội học nghiên cứu thảm họa suốt nhiều thập kỷ đã phát hiện điều ngược với trực giác - trong đa số tai ương, con người không giẫm đạp lên nhau; họ giúp nhau, thường ở mức phi thường. Nhà văn Rebecca Solnit từng gọi hiện tượng ấy là “thiên đường mọc lên giữa địa ngục”. Cơn hoảng loạn tập thể kiểu phim ảnh hóa ra hiếm hơn nhiều so với ta tưởng.
Vậy điều gì đã biến boong tàu Arctic và La Bourgogne thành địa ngục? Câu trả lời nằm ở ba biến số nghiệt ngã. Thứ nhất là thời gian. Năm 2010, ba nhà kinh tế học hành vi công bố trên tạp chí PNAS một so sánh kinh điển giữa hai thảm họa: Titanic chìm trong hai giờ bốn mươi phút, và ở đó phụ nữ, trẻ em có tỉ lệ sống sót cao vượt trội - chuẩn mực xã hội kịp lên tiếng. Lusitania chìm trong mười tám phút, và ở đó kẻ sống sót chủ yếu là những người trẻ khỏe - khi đồng hồ quá ngắn, bản năng sinh tồn bóp nghẹt mọi chuẩn mực. La Bourgogne, với bốn mươi phút hấp hối, thuộc về thế giới của Lusitania.
Nhưng Arctic mới là bằng chứng đáng sợ hơn cả, vì nó phủ nhận sự an ủi rằng “chỉ cần đủ thời gian, con người sẽ tử tế”. Arctic có tận bốn giờ - và trật tự vẫn tan rã. Ở đây lộ ra biến số thứ hai: chuẩn mực đạo đức trong thảm họa không tự mọc lên; nó phải được diễn tập trước. Hãy nhớ lại tàu Birkenhead năm 1852, chỉ hai năm trước Arctic: khi con tàu chở lính Anh vỡ đôi ngoài khơi Nam Phi, hàng trăm người lính đã đứng nghiêm thành hàng ngũ trên boong tàu đang chìm, nhường từng chỗ xuồng cho phụ nữ và trẻ em, rồi lặng lẽ chết trong đội hình. Khẩu lệnh “phụ nữ và trẻ em trước” không sinh ra từ lòng hào hiệp bột phát - nó sinh ra như một mệnh lệnh quân sự, được thực thi bởi những con người đã tập dượt sự phục tùng hàng nghìn lần. Kỷ luật, xét đến cùng, là đạo đức đã được tổng duyệt.
Biến số thứ ba tàn nhẫn hơn: sự bất bình đẳng về hiểu biết. Trên cả hai con tàu, thủy thủ biết xuồng nằm đâu, hạ ra sao, biết tàu còn bao lâu; hành khách thì mù lòa trong bóng tối và tin đồn. Trong trò chơi sinh tử có tổng bằng không - số ghế trên xuồng ít hơn số mạng người - kẻ nắm thông tin luôn thắng. Thảm họa phà Estonia năm 1994 trên biển Baltic, cướp đi 852 sinh mạng trong đêm, lặp lại đúng công thức: tàu lật quá nhanh, và những người sống sót gần như toàn đàn ông trẻ khỏe. Hơn một thế kỷ trôi qua, vật lý của cái chết không thay đổi.
Cho nên câu hỏi đúng không phải là “con người vốn tốt hay xấu”. Câu hỏi đúng là: hệ thống có cho phép người tốt kịp làm điều tốt hay không? Arctic và La Bourgogne không chứng minh nhân loại xấu xa. Chúng chứng minh rằng khi ta thả những con người bình thường vào một cỗ máy được thiết kế để buộc họ chọn giữa mạng mình và mạng người khác - thì đừng ngạc nhiên về kết quả. Tội lỗi lớn nhất không nằm ở kẻ vung mái chèo trong cơn cuồng loạn; nó nằm ở những bàn giấy đã quyết định rằng chở đủ xuồng cho mọi người là… tốn kém không cần thiết.
Những điều luật viết bằng nước biển
Vậy máu của họ có vô nghĩa không? Không. Nhưng công lý của lịch sử đến chậm một cách đau đớn.
Sau Arctic, nhà hải dương học Matthew Maury đề xuất phân làn cho tàu hơi nước trên Đại Tây Dương - ý tưởng “đường cao tốc trên biển” mà ngày nay là hiển nhiên. Các hội nghị quốc tế cuối thế kỷ XIX dần dựng nên quy tắc tránh va, quy định về còi sương, về tốc độ trong tầm nhìn kém. Nhưng phải đến năm 1912, khi Titanic mang theo hơn 1.500 sinh mạng chìm xuống - với những chiếc xuồng chỉ đủ cho một phần ba số người, đúng căn bệnh của Arctic năm mươi tám năm trước - thế giới mới thực sự cầm bút. Công ước quốc tế về An toàn Sinh mạng trên Biển (SOLAS) ra đời năm 1914, khắc vào luật những điều mà lẽ ra phải hiển nhiên từ 1854: xuồng cứu sinh đủ cho tất cả mọi người; diễn tập cứu sinh bắt buộc; trực vô tuyến điện suốt ngày đêm; đội tuần tra băng quốc tế.
Hãy dừng lại ở con số này: sáu mươi năm. Sáu mươi năm và hàng nghìn xác người trôi dạt giữa Arctic và SOLAS, chỉ để luật hóa một chân lý mà bất cứ đứa trẻ nào cũng hiểu - trên tàu phải có đủ chỗ trên xuồng cho mọi người. Văn minh, hóa ra, không phải là ánh chớp thiên tài; nó là trầm tích, bồi đắp từng lớp bằng những cái chết được ghi nhớ.
Và trầm tích ấy vẫn tiếp tục dày lên, mỗi lớp một thảm kịch. Vụ cháy tàu Morro Castle năm 1934 đẻ ra các tiêu chuẩn vật liệu chống cháy. Phà Herald of Free Enterprise lật úp năm 1987 vì một cánh cửa mũi không đóng, 193 người chết - và thế giới nhận ra an toàn không thể phó mặc cho trí nhớ của một cá nhân: Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM) ra đời, biến an toàn thành cả một hệ thống quản trị. Estonia 1994 viết lại tiêu chuẩn thiết kế cửa mũi và cứu hộ hàng loạt. Costa Concordia 2012 - khi vị thuyền trưởng rời tàu trước hành khách của mình - buộc SOLAS sửa đổi: diễn tập cứu sinh phải hoàn tất trước khi tàu nhổ neo, không phải “trong vòng 24 giờ” như trước.
Nhưng có lẽ tiến bộ sâu sắc nhất không nằm trong kỹ thuật, mà trong lương tri pháp lý. Năm 1854, thuyền trưởng Luce trở về và được đón như một người hùng bi kịch; không phiên tòa nào chờ thủy thủ đoàn Arctic. Năm 1898, những kẻ vung dao trên xuồng La Bourgogne tan biến vào vô danh mà không ai phải trả lời trước công lý. Còn năm 2014, khi phà Sewol chìm ngoài khơi Hàn Quốc mang theo 304 sinh mạng - phần lớn là học sinh trung học ngồi yên trong khoang vì được lệnh “ở nguyên tại chỗ” trong lúc thuyền trưởng và thủy thủ trèo lên xuồng cứu hộ trước - người thuyền trưởng ấy đã nhận án chung thân với tội danh giết người. Thuyền trưởng Schettino của Concordia lĩnh mười sáu năm tù. Cùng một hành vi bỏ mặc, thế kỷ XIX gọi là “nỗi ô nhục”, thế kỷ XXI gọi đúng tên: tội ác. Đó là thứ tiến bộ đạo đức đo đếm được.
Và rồi ta chạm đến nghịch lý đẹp nhất của toàn bộ câu chuyện này. Khẩu lệnh “phụ nữ và trẻ em trước” - biểu tượng hào hùng của đạo đức hàng hải - ngày nay gần như đã thất truyền trên các du thuyền hiện đại. Không phải vì chúng ta kém cao thượng hơn tổ tiên. Mà vì SOLAS, với quy định phao xuồng vượt quá tổng số người trên tàu, với định vị vệ tinh, phao vô tuyến khẩn cấp, hệ thống báo nạn toàn cầu và những buổi diễn tập bắt buộc, đã âm thầm xóa bỏ chính cái tình huống buộc con người phải lựa chọn ai sống, ai chết. Đây là chân lý đáng khắc lên đá: văn minh đích thực không phải là dạy con người nhường sự sống cho nhau - văn minh là kiến tạo một thế giới nơi không ai phải nhường. Sự hào hiệp là đức hạnh của cá nhân; nhưng khiến sự hào hiệp trở nên không cần thiết mới là thành tựu của cả một nền văn minh.
Dẫu vậy, đừng vội tự mãn. Năm 1987, phà Doña Paz chìm ở Philippines mang theo hơn bốn nghìn sinh mạng - thảm họa hàng hải thời bình đẫm máu nhất lịch sử - nhắc chúng ta rằng lớp trầm tích văn minh ấy phân bố không đều: nơi nào nghèo đói, nơi đó luật lệ mỏng, và biển vẫn thu thuế bằng mạng người. Sewol nhắc thêm điều thứ hai: luật trên giấy mà thiếu văn hóa thực thi thì cũng chỉ là giấy ướt.
Bản di chúc của những người chết đuối
Trong nghĩa trang Green-Wood ở Brooklyn, đài tưởng niệm gia đình Collins đứng canh những ngôi mộ trống. Biển không trả lại thi hài. Và có một khoảng trống còn sâu hơn thế trong hồ sơ lịch sử: toàn bộ ký ức về vụ đắm tàu Arctic đều được kể bằng giọng đàn ông - bởi một lẽ giản đơn và khủng khiếp: không một người phụ nữ nào còn sống để kể lại. Lịch sử của con tàu ấy vĩnh viễn khuyết một nửa tiếng nói. Sự im lặng đó, tự nó, là bản cáo trạng.
Lần tới, khi bạn đứng trong buổi diễn tập cứu sinh nhàm chán trên một chuyến du thuyền, ngáp dài dưới chiếc áo phao màu cam, xin hãy nhớ: bạn đang tham dự một bài điếu văn trá hình. Bảy hồi còi ngắn và một hồi dài kia là tiếng vọng của Arctic và La Bourgogne, của Titanic và Sewol. Mỗi dòng trong tấm bảng hướng dẫn thoát hiểm là một tấm văn bia - đọc kỹ, sẽ thấy thấp thoáng tên người: hơn tám mươi phụ nữ và trẻ em của Arctic, ba trăm người đàn bà của La Bourgogne, những cô cậu học trò áo phao vàng của Sewol vẫn ngoan ngoãn ngồi yên chờ một mệnh lệnh không bao giờ đến.
Hôm nay là ngày 4 tháng Bảy. Nước Mỹ bắn pháo hoa mừng ngày độc lập. Nhưng Đại Tây Dương giữ một cuốn lịch khác, và trên cuốn lịch ấy, hôm nay là ngày giỗ của hơn năm trăm con người tàu La Bourgogne. Nếu bạn tự hỏi mình sẽ hành xử ra sao trên một boong tàu đang nghiêng - xin đừng vội trả lời. Hãy chỉ thầm biết ơn rằng, nhờ tất cả những người đã chìm xuống trước chúng ta, xác suất để bạn phải trả lời câu hỏi ấy đã nhỏ hơn bất kỳ thời đại nào trong lịch sử loài người. Họ đã trả câu hỏi đó thay chúng ta rồi - bằng thứ mực đắt nhất trần gian.


